100C Sê-ri Tụ điện silicon mạch vô tuyến / Phim mỏng

Kết quả: 2,448
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung Định mức điện áp Đóng gói / Vỏ bọc Dung sai Sê-ri Hệ số nhiệt độ Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 2500V 3.2pF Tol 0.1pF Las Mkg 207Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
3.3 pF 2.5 kV 2325 (5864 metric) 0.1 pF 100C 90 PPM / C - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape

KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 39Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

27 pF 2.5 kV 2325 (5964 metric) 5 % 100C 90 PPM / C - 55 C + 125 C Tray

KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 44Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

22 pF 2.5 kV 2325 (5964 metric) 5 % 100C 90 PPM / C - 55 C + 125 C Tray
KYOCERA AVX 100C471JW1500XJ36
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 180Có hàng
36Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

470 pF 1.5 kV 2325 (5864 metric) 5 % 100C 90 PPM / C - 55 C + 125 C Tray
KYOCERA AVX 100C820JT2500XJ36
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 62Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

82 pF 2.5 kV 2325 (5864 metric) 5 % 100C 90 PPM / C - 55 C + 125 C Tray
KYOCERA AVX 100C102JT1000XJ36
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 29Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1000 pF 1 kV 2325 (5864 metric) 5 % 100C 90 PPM / C - 55 C + 125 C Tray
KYOCERA AVX 100C121GMN2500XJ24
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 42Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

120 pF 2.5 kV 2525 (6264 metric) 2 % 100C 90 PPM / C - 55 C + 125 C Tray
KYOCERA AVX 100C391JT1500XJ36
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 49Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

390 pF 1.5 kV 2325 (5864 metric) 5 % 100C 90 PPM / C - 55 C + 125 C Tray
KYOCERA AVX 100C180JW2500XJ36
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 72Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 pF 2.5 kV 2325 (5864 metric) 5 % 100C 90 PPM / C - 55 C + 125 C Tray
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 2500V 33pF Tol 2% Las Mkg 114Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

33 pF 2.5 kV 2325 (5864 metric) 2 % 100C 90 PPM / C - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX 100C181JT2500XJ36
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 13Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

180 pF 2.5 kV 2325 (5864 metric) 5 % 100C 90 PPM / C - 55 C + 125 C Tray
KYOCERA AVX 100C220GT2500XJ36
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 36Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100C Tray
KYOCERA AVX 100C121JW2500XJ36
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 30Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

120 pF 2.5 kV 2325 (5864 metric) 5 % 100C 90 PPM / C - 55 C + 125 C Tray
KYOCERA AVX 100C180GW2500XJ36
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 29Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 pF 2.5 kV 2325 (5864 metric) 2 % 100C 90 PPM / C - 55 C + 125 C Tray
KYOCERA AVX 100C301JP1500XJ36
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 31Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

300 pF 1.5 kV 2325 (5964 metric) 5 % 100C 90 PPM / C - 55 C + 125 C Tray
KYOCERA AVX 100C331KRW1500XJ16
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

330 pF 1.5 kV 2425 (6265 metric) 10 % 100C 90 PPM / C - 55 C + 125 C Tray
KYOCERA AVX 100C561JW1000XJ36
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

560 pF 1 kV 2325 (5864 metric) 5 % 100C 90 PPM / C - 55 C + 125 C Tray
KYOCERA AVX 100C300JT2500XJ36
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 29Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

30 pF 2.5 kV 2325 (5964 metric) 5 % 100C 90 PPM / C - 55 C + 125 C Tray
KYOCERA AVX 100C470JT2500XJ36
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 27Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

47 pF 2.5 kV 2325 (5964 metric) 5 % 100C 90 PPM / C - 55 C + 125 C Tray
KYOCERA AVX 100C4R7DW2500XJ36
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 23Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4.7 pF 2.5 kV 2325 (5864 metric) 0.5 pF 100C 90 PPM / C - 55 C + 125 C Tray
KYOCERA AVX 100C1R5DT2500XJ36
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1.5 pF 2.5 kV 2325 (5864 metric) 0.5 pF 100C 90 PPM / C - 55 C + 125 C Tray
KYOCERA AVX 100C121JTN2500XJ36
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 32Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

120 pF 2.5 kV 2325 (5864 metric) 5 % 100C 90 PPM / C - 55 C + 125 C Tray
KYOCERA AVX 100C240JTN2500XJ36
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 31Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

24 pF 2.5 kV 2325 (5864 metric) 5 % 100C 90 PPM / C - 55 C + 125 C Tray
KYOCERA AVX 100C680GMN2500XJ24
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 29Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

68 pF 2.5 kV 2525 (6264 metric) 2 % 100C 90 PPM / C - 55 C + 125 C Tray
KYOCERA AVX 100C1R5CP2500XJ36
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 62Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1.5 pF 2.5 kV 2325 (5864 metric) 0.25 pF 100C 90 PPM / C - 55 C + 125 C Tray