Niobium Oxide Capacitors 10V 6.8uF 20%
NOJA685M010RWJ
KYOCERA AVX
1:
$1.15
980 Có hàng
2,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJA685M010RWJ
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 10V 6.8uF 20%
980 Có hàng
2,000 Đang đặt hàng
1
$1.15
10
$0.784
100
$0.702
1,000
$0.506
2,000
$0.455
4,000
Xem
4,000
$0.435
10,000
$0.404
24,000
$0.393
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
6.8 uF
10 VDC
2.6 Ohms
1206 (3216 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
1.4 uA
186 mA
NOJ
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 4V 47uF 20%
NOJB476M004RWJ
KYOCERA AVX
1:
$0.82
170 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJB476M004
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 4V 47uF 20%
170 Có hàng
1
$0.82
10
$0.546
100
$0.394
500
$0.366
2,000
$0.264
10,000
Xem
1,000
$0.359
10,000
$0.245
24,000
$0.24
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
47 uF
4 VDC
1.6 Ohms
1210 (3528 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
3.8 uA
252 mA
NOJ
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 10V 22uF 20%
NOJC226M010RWJ
KYOCERA AVX
1:
$1.16
16 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJC226M010
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 10V 22uF 20%
16 Có hàng
1
$1.16
10
$0.786
100
$0.658
500
$0.463
1,000
$0.434
2,500
Xem
2,500
$0.41
5,000
$0.33
10,000
$0.328
25,000
$0.327
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
22 uF
10 VDC
500 mOhms
2312 (6032 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
4.4 uA
514 mA
NOJ
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 10V 15uF 20% 20% Tol .
NOJA156M010RWJ
KYOCERA AVX
1:
$0.86
1,797 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJA156M010RWJ
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 10V 15uF 20% 20% Tol .
1,797 Có hàng
1
$0.86
10
$0.576
100
$0.393
500
$0.321
2,000
$0.248
10,000
Xem
1,000
$0.31
10,000
$0.235
24,000
$0.226
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
15 uF
10 VDC
2 Ohms
1206 (3216 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
3 uA
212 mA
NOJ
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 2.5V 330uF 20% 20% T ol.
NOJC337M002RWJ
KYOCERA AVX
1:
$1.87
340 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJC337M002RWJ
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 2.5V 330uF 20% 20% T ol.
340 Có hàng
1
$1.87
100
$0.925
500
$0.729
2,000
$0.685
5,000
$0.658
10,000
$0.632
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
330 uF
2.5 VDC
300 mOhms
2312 (6032 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
16.5 uA
663 mA
NOJ
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 220uF 20% 20% T ol.
NOJC227M006RWJ
KYOCERA AVX
1:
$1.42
1,759 Có hàng
500 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJC227M006RWJ
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 220uF 20% 20% T ol.
1,759 Có hàng
500 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$1.42
10
$0.934
50
$0.74
100
$0.68
500
$0.545
1,000
Xem
1,000
$0.51
2,000
$0.505
5,000
$0.49
10,000
$0.475
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
220 uF
6.3 VDC
400 mOhms
2312 (6032 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
26.4 uA
574 mA
NOJ
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 220uF 20%
NOJD227M006RWJ
KYOCERA AVX
1:
$1.63
1,455 Có hàng
1,190 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJD227M006RWJ
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 220uF 20%
1,455 Có hàng
1,190 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$1.63
10
$1.13
100
$0.833
500
$0.697
1,000
$0.664
2,500
Xem
2,500
$0.616
10,000
$0.569
25,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
220 uF
6.3 VDC
400 mOhms
2917 (7343 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
26.4 uA
671 mA
NOJ
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 22uF 20%
NOJB226M006RWJ
KYOCERA AVX
1:
$0.48
8,659 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJB226M006
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 22uF 20%
8,659 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.48
10
$0.282
100
$0.254
500
$0.207
2,000
$0.166
10,000
Xem
1,000
$0.198
10,000
$0.153
24,000
$0.151
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
22 uF
6.3 VDC
1.9 Ohms
1210 (3528 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
2.6 uA
232 mA
NOJ
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 10uF 20%
NOJA106M006RWJ
KYOCERA AVX
1:
$0.57
4,813 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJA106M006
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 10uF 20%
4,813 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.57
10
$0.265
100
$0.239
500
$0.194
2,000
$0.149
4,000
Xem
1,000
$0.18
4,000
$0.138
10,000
$0.134
24,000
$0.128
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
10 uF
6.3 VDC
2.2 Ohms
1206 (3216 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
1.2 uA
202 mA
NOJ
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 22uF 20%
NOJA226M006RWJ
KYOCERA AVX
1:
$0.63
1,215 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJA226M006RWJ
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 22uF 20%
1,215 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.63
10
$0.296
100
$0.267
500
$0.21
2,000
$0.178
10,000
Xem
1,000
$0.197
10,000
$0.168
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
22 uF
6.3 VDC
1.8 Ohms
1206 (3216 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
2.6 uA
224 mA
NOJ
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 4.7uF 20%
NOJA475M006RWJ
KYOCERA AVX
1:
$0.50
3,249 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJA475M006
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 4.7uF 20%
3,249 Có hàng
1
$0.50
10
$0.227
100
$0.214
500
$0.197
2,000
$0.169
4,000
Xem
1,000
$0.182
4,000
$0.128
10,000
$0.118
24,000
$0.117
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
4.7 uF
6.3 VDC
3.2 Ohms
1206 (3216 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
1.1 uA
168 mA
NOJ
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 10V 4.7uF 20%
NOJA475M010RWJ
KYOCERA AVX
1:
$0.48
5,697 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJA475M010
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 10V 4.7uF 20%
5,697 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.48
10
$0.22
100
$0.197
500
$0.158
2,000
$0.141
10,000
Xem
1,000
$0.146
10,000
$0.114
24,000
$0.113
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
4.7 uF
10 VDC
3.1 Ohms
1206 (3216 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
1 uA
170 mA
NOJ
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 4V 100uF 1210 ESR=1. 4Ohms 20%
NOJB107M004RWJ
KYOCERA AVX
1:
$0.65
2,889 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJB107M004RWJ
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 4V 100uF 1210 ESR=1. 4Ohms 20%
2,889 Có hàng
1
$0.65
10
$0.305
100
$0.275
2,000
$0.261
4,000
$0.257
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
100 uF
4 VDC
1.4 Ohms
1210 (3528 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
8 uA
270 mA
NOJ
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 10V 15uF 20%
NOJB156M010RWJ
KYOCERA AVX
1:
$0.64
1,898 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJB156M010
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 10V 15uF 20%
1,898 Có hàng
1
$0.64
10
$0.301
100
$0.271
500
$0.222
2,000
$0.193
4,000
Xem
1,000
$0.206
4,000
$0.177
10,000
$0.165
24,000
$0.163
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
15 uF
10 VDC
2 Ohms
1210 (3528 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
3 uA
226 mA
NOJ
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 10V 22uF 20%
NOJB226M010RWJ
KYOCERA AVX
1:
$0.55
3,377 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJB226M010
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 10V 22uF 20%
3,377 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.55
10
$0.255
100
$0.228
500
$0.189
2,000
$0.164
4,000
Xem
1,000
$0.176
4,000
$0.15
10,000
$0.138
24,000
$0.137
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
22 uF
10 VDC
1.8 Ohms
1210 (3528 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
4.4 uA
238 mA
NOJ
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 10V 22uF 20% 20% Tol .
NOJB226M010RWB
KYOCERA AVX
1:
$1.36
1,408 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJB226M010RWB
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 10V 22uF 20% 20% Tol .
1,408 Có hàng
1
$1.36
10
$0.709
100
$0.651
500
$0.553
2,000
$0.485
4,000
Xem
1,000
$0.542
4,000
$0.456
10,000
$0.432
24,000
$0.43
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
22 uF
10 VDC
700 mOhms
1210 (3528 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
4.4 uA
382 mA
NOJ
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 33uF 20%
NOJB336M006RWJ
KYOCERA AVX
1:
$0.48
2,685 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJB336M006
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 33uF 20%
2,685 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.48
10
$0.215
100
$0.204
500
$0.193
2,000
$0.193
4,000
Xem
4,000
$0.121
10,000
$0.111
24,000
$0.11
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
33 uF
6.3 VDC
1.7 Ohms
1210 (3528 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
4 uA
245 mA
NOJ
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 47uF 20%
NOJB476M006RWJ
KYOCERA AVX
1:
$0.61
2,896 Có hàng
2,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJB476M006RWJ
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 47uF 20%
2,896 Có hàng
2,000 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$0.61
10
$0.354
100
$0.298
500
$0.262
2,000
$0.226
4,000
Xem
1,000
$0.243
4,000
$0.208
10,000
$0.194
24,000
$0.143
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
47 uF
6.3 VDC
1.6 Ohms
1210 (3528 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
5.6 uA
252 mA
NOJ
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 4V 100uF 2312 ESR=40 0mOhms 20%
NOJC107M006RWJ
KYOCERA AVX
1:
$0.83
1,736 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJC107M006RWJ
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 4V 100uF 2312 ESR=40 0mOhms 20%
1,736 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.83
10
$0.56
100
$0.382
500
$0.311
1,000
$0.288
2,500
Xem
2,500
$0.261
5,000
$0.252
10,000
$0.237
25,000
$0.219
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
100 uF
6.3 VDC
400 mOhms
2312 (6032 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
12 uA
574 mA
NOJ
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 10V 33uF 20%
NOJC336M010RWJ
KYOCERA AVX
1:
$0.90
799 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJC336M010
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 10V 33uF 20%
799 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.90
10
$0.528
100
$0.502
500
$0.502
1,000
$0.299
2,500
Xem
2,500
$0.281
5,000
$0.272
10,000
$0.261
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
33 uF
10 VDC
500 mOhms
2312 (6032 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
6.6 uA
514 mA
NOJ
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 47uF 20%
NOJC476M006RWJ
KYOCERA AVX
1:
$0.87
241 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJC476M006
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 47uF 20%
241 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.87
10
$0.424
100
$0.386
500
$0.319
1,000
$0.289
2,500
Xem
2,500
$0.266
5,000
$0.258
10,000
$0.251
25,000
$0.248
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
47 uF
6.3 VDC
500 mOhms
2312 (6032 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
5.7 uA
514 mA
NOJ
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 10V 47uF 20%
NOJC476M010RWJ
KYOCERA AVX
1:
$0.72
963 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJC476M010
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 10V 47uF 20%
963 Có hàng
1
$0.72
10
$0.342
100
$0.309
500
$0.286
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
47 uF
10 VDC
400 mOhms
2312 (6032 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
9.4 uA
574 mA
NOJ
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 10V 47uF 20%
NOJC476M010SWJ
KYOCERA AVX
1:
$0.94
119 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJC476M010SWJ
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 10V 47uF 20%
119 Có hàng
1
$0.94
10
$0.464
100
$0.422
500
$0.352
3,000
$0.326
6,000
Xem
1,000
$0.33
6,000
$0.312
9,000
$0.293
24,000
$0.288
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
47 uF
10 VDC
400 mOhms
2312 (6032 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
9.4 uA
574 mA
NOJ
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 100uF 2917 ESR= 400mOhms 20%
NOJD107M006RWJ
KYOCERA AVX
1:
$1.02
4,113 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJD107M006
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 100uF 2917 ESR= 400mOhms 20%
4,113 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.02
10
$0.618
100
$0.564
500
$0.491
5,000
$0.383
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
100 uF
6.3 VDC
400 mOhms
2917 (7343 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
12 uA
671 mA
NOJ
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 10V 100uF 2917 ESR=4 00mOhms 20%
NOJD107M010RWJ
KYOCERA AVX
1:
$1.46
1,362 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJD107M010RWJ
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 10V 100uF 2917 ESR=4 00mOhms 20%
1,362 Có hàng
1
$1.46
10
$0.81
100
$0.728
500
$0.623
1,000
$0.578
2,500
Xem
2,500
$0.557
5,000
$0.542
10,000
$0.524
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
100 uF
10 VDC
400 mOhms
2917 (7343 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
20 uA
671 mA
NOJ
Reel, Cut Tape, MouseReel