TKV Sê-ri Tụ điện điện phân bằng nhôm - SMD

Kết quả: 39
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Đường kính Chiều dài Tuổi thọ Sản phẩm Dung sai Dòng gợn sóng ESR Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Rubycon Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD LONG LIFE ELECTROLYTIC CAPACITORS 902Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

33 uF 25 VDC 6.3 mm (0.248 in) 6.1 mm (0.24 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 300 mA 260 mOhms - 55 C + 105 C TKV Reel, Cut Tape
Rubycon Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD LONG LIFE ELECTROLYTIC CAPACITORS 489Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

470 uF 6.3 VDC 8 mm (0.315 in) 10.5 mm (0.413 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 850 mA 80 mOhms - 55 C + 105 C TKV Reel, Cut Tape
Rubycon Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD LONG LIFE ELECTROLYTIC CAPACITORS 279Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

68 uF 25 VDC 6.3 mm (0.248 in) 6.1 mm (0.24 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 300 mA 260 mOhms - 55 C + 105 C TKV Reel, Cut Tape
Rubycon Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD LONG LIFE ELECTROLYTIC CAPACITORS 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

330 uF 35 VDC 10 mm (0.394 in) 10.5 mm (0.413 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 1.19 A 60 mOhms - 55 C + 105 C TKV Reel, Cut Tape
Rubycon Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD LONG LIFE ELECTROLYTIC CAPACITORS 1,154Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

680 uF 10 VDC 8 mm (0.315 in) 10.5 mm (0.413 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 850 mA 80 mOhms - 55 C + 105 C TKV Reel, Cut Tape
Rubycon Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD LONG LIFE ELECTROLYTIC CAPACITORS 865Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 900

220 uF 16 VDC 6.3 mm (0.248 in) 8 mm (0.315 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 600 mA 160 mOhms - 55 C + 105 C TKV Reel, Cut Tape
Rubycon Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD LONG LIFE ELECTROLYTIC CAPACITORS 249Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 900

100 uF 25 VDC 6.3 mm (0.248 in) 8 mm (0.315 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 600 mA 160 mOhms - 55 C + 105 C TKV Reel, Cut Tape, MouseReel
Rubycon Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD LONG LIFE ELECTROLYTIC CAPACITORS 42Có hàng
500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

470 uF 25 VDC 10 mm (0.394 in) 10.5 mm (0.413 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 1.19 A 60 mOhms - 55 C + 105 C TKV Reel, Cut Tape
Rubycon Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD LONG LIFE ELECTROLYTIC CAPACITORS 797Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 900

100 uF 35 VDC 6.3 mm (0.248 in) 8 mm (0.315 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 600 mA 160 mOhms - 55 C + 105 C TKV Reel, Cut Tape, MouseReel
Rubycon Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD LONG LIFE ELECTROLYTIC CAPACITORS 1,127Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100 uF 35 VDC 8 mm (0.315 in) 10.5 mm (0.413 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 850 mA 80 mOhms - 55 C + 105 C TKV Reel, Cut Tape
Rubycon Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD LONG LIFE ELECTROLYTIC CAPACITORS 1,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

150 uF 35 VDC 8 mm (0.315 in) 10.5 mm (0.413 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 850 mA 80 mOhms - 55 C + 105 C TKV Reel, Cut Tape
Rubycon Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD LONG LIFE ELECTROLYTIC CAPACITORS 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

220 uF 35 VDC 8 mm (0.315 in) 10.5 mm (0.413 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 850 mA 80 mOhms - 55 C + 105 C TKV Reel, Cut Tape
Rubycon Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD LONG LIFE ELECTROLYTIC CAPACITORS Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1000 uF 10 VDC 10 mm (0.394 in) 10.5 mm (0.413 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 1.19 A 60 mOhms - 55 C + 105 C TKV Reel, Cut Tape
Rubycon Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD LONG LIFE ELECTROLYTIC CAPACITORS Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1200 uF 10 VDC 10 mm (0.394 in) 10.5 mm (0.413 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 850 mA 80 mOhms - 55 C + 105 C TKV Reel, Cut Tape
Rubycon Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD LONG LIFE ELECTROLYTIC CAPACITORS Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

150 uF 10 VDC 6.3 mm (0.248 in) 6.1 mm (0.24 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 300 mA 260 mOhms - 55 C + 105 C TKV Reel, Cut Tape
Rubycon Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD LONG LIFE ELECTROLYTIC CAPACITORS Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 900

220 uF 10 VDC 6.3 mm (0.248 in) 8 mm (0.315 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 600 mA 160 mOhms - 55 C + 105 C TKV Reel, Cut Tape
Rubycon Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD LONG LIFE ELECTROLYTIC CAPACITORS Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

330 uF 10 VDC 8 mm (0.315 in) 10.5 mm (0.413 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 850 mA 80 mOhms - 55 C + 105 C TKV Reel, Cut Tape
Rubycon Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD LONG LIFE ELECTROLYTIC CAPACITORS Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

470 uF 10 VDC 8 mm (0.315 in) 10.5 mm (0.413 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 850 mA 80 mOhms - 55 C + 105 C TKV Reel, Cut Tape
Rubycon Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD LONG LIFE ELECTROLYTIC CAPACITORS Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

100 uF 16 VDC 6.3 mm (0.248 in) 6.1 mm (0.24 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 300 mA 260 mOhms - 55 C + 105 C TKV Reel, Cut Tape
Rubycon Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD LONG LIFE ELECTROLYTIC CAPACITORS Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 900

100 uF 16 VDC 6.3 mm (0.248 in) 8 mm (0.315 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 600 mA 160 mOhms - 55 C + 105 C TKV Reel, Cut Tape
Rubycon Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD LONG LIFE ELECTROLYTIC CAPACITORS Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

330 uF 16 VDC 8 mm (0.315 in) 10.5 mm (0.413 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 850 mA 80 mOhms - 55 C + 105 C TKV Reel, Cut Tape
Rubycon Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD LONG LIFE ELECTROLYTIC CAPACITORS Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

470 uF 16 VDC 8 mm (0.315 in) 10.5 mm (0.413 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 850 mA 80 mOhms - 55 C + 105 C TKV Reel, Cut Tape
Rubycon Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD LONG LIFE ELECTROLYTIC CAPACITORS Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

47 uF 16 VDC 6.3 mm (0.248 in) 6.1 mm (0.24 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 300 mA 260 mOhms - 55 C + 105 C TKV Reel, Cut Tape
Rubycon Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD LONG LIFE ELECTROLYTIC CAPACITORS Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

680 uF 16 VDC 10 mm (0.394 in) 10.5 mm (0.413 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 1.19 A 60 mOhms - 55 C + 105 C TKV Reel, Cut Tape
Rubycon Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD LONG LIFE ELECTROLYTIC CAPACITORS Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

820 uF 16 VDC 10 mm (0.394 in) 10.5 mm (0.413 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 850 mA 80 mOhms - 55 C + 105 C TKV Reel, Cut Tape