-ar Tụ điện gốm

Các loại Tụ Điện Gốm

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 1,863
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Kiểu chấm dứt
Vishay / Dale Capacitor Arrays & Networks 1000PF 50V 20% S201 685Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 0.47uF X5R 0402 20% 9,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.47 uF 10 VDC X5R 20 % SMD/SMT
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 1000PF 100V 10% 0508 11,420Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1000 pF 100 VDC 10 % SMD/SMT
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 50V 0.01uF 10% 4cap X7R 34,611Có hàng
39,881Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.01 uF 50 VDC 10 % SMD/SMT
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks KGA05AS70J223MH NEW GLOBAL PN 6.3V 22nF A 581-KGA05AS70J223MH 9,735Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.022 uF 6.3 VDC 20 % SMD/SMT
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 0612 50V 10pF 10% 3,217Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 pF 50 VDC 10 % SMD/SMT
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 0612 50V 150pF 10% 4,000Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

150 pF 50 VDC 10 % SMD/SMT
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 100PF 25V 10% A 581-W3A43A101KAT4A 4,312Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

100 pF 25 VDC 10 % SMD/SMT
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 100v 47pF 5% Tol. 797Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

47 pF 100 VDC 5 % SMD/SMT
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 50V 1000pF 10% 0508 X7R 4CAPS 15,070Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1000 pF 50 VDC 10 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 0.1uF X7R 10% LS=5.08mm 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.1 uF 50 VDC X7R 10 % Radial
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 16V 10pF 10% 0612 C0 G 4CAPS 7,435Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 pF 16 VDC 10 % SMD/SMT
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 100PF 50V 10% 3,730Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

100 pF 50 VDC 10 % SMD/SMT
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 16V 220pF 10% 0612 C 0G 4CAPS 170Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

220 pF 16 VDC 10 % SMD/SMT
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 50V 100pF 10% 0612 C 0G 4CAPS 1,308Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

100 pF 50 VDC 10 % SMD/SMT
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 50V 47pF 10% 0508 C0 G 4CAPS 2,739Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

47 pF 50 VDC 10 % SMD/SMT
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 50V 18pF 10% 0612 C0G 4CAPS 1,523Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

18 pF 50 VDC 10 % SMD/SMT
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ1210A100JXGAT5Z 11,553Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

10 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 1000pF X7R 0603 10% Flex Soft 39,372Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1000 pF 630 VDC X7R 10 % SMD/SMT
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 100V 470pF X7R 20% 0 612 3,770Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

470 pF 100 VDC X7R 20 % SMD/SMT
Vishay / Techno Capacitor Arrays & Networks TCN 8 pin, schematic 1, X7R 473 0.2 Sn95.5/Ag3.9/Cu0.6 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.047 uF 50 VDC X7R 20 % SIP
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks CAP ARRAY 3,990Có hàng
3,990Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

5600 pF 50 VDC X7R 20 % SMD/SMT
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 100v 2200pF 10% Tol. 805Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2200 pF 100 VDC 10 % SMD/SMT
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 100v .01uF 10% Tol. 1,702Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.01 uF 100 VDC 10 % SMD/SMT
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 25v .047uF 20% Tol. 2,523Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.047 uF 25 VDC 20 % SMD/SMT