-ar Dãy tụ điện & mạng lưới

Kết quả: 1,016
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Kiểu chấm dứt Số lượng phần tử Dung sai Chiều dài Chiều rộng Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 25V 33nF 10% 0612 X7 R 4CAPS 1,954Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.033 uF 25 VDC SMD/SMT 4 Element 10 % 3.2 mm 1.6 mm IPC Auto Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 16V .10uF X7R 0508 4Caps 10% 317Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.1 uF 16 VDC SMD/SMT 4 Element 10 % IPC AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 50V 0.01uF 10% 0612 X7R 4CAPS 2,870Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.01 uF 50 VDC SMD/SMT 4 Element 10 % 3.2 mm 1.6 mm IPC Auto Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 25V X7R 0.1uF 0508 2 0% 1Terminal 16,459Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.1 uF 25 VDC SMD/SMT 8 Element 20 % 2.03 mm 1.27 mm W2 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 10V 0.01uF 10% 0508 X7R 4CAPS 75Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.01 uF 10 VDC SMD/SMT 4 Element 10 % 2.1 mm 1.3 mm IPC Auto Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 50V 0.047uF 10% X7R 0612 SIZE 413Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.047 uF 50 VDC SMD/SMT 4 Element 10 % 3.2 mm 1.6 mm IPC Auto Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 10V 1uF 20% 0612 X7R 1CAPS 980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 uF 10 VDC SMD/SMT 8 Element 20 % 3.2 mm 1.6 mm IDC Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Dale Capacitor Arrays & Networks R/C NET 100ohms 5% 56Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
100 pF 50 VDC SIP 9 Element 20 % 22.86 mm 3.43 mm
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 25V 0.01uF 10% 0508 X7R 4CAPS 43Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.01 uF 25 VDC SMD/SMT 4 Element 10 % 2.1 mm 1.3 mm IPC Auto Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 50V 0.015uF 10% X7R 0612 SIZE 1,486Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.015 uF 50 VDC SMD/SMT 4 Element 10 % 3.2 mm 1.6 mm IPC Auto Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 0508 1uF 6.3V Z5U 20 % 26Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 uF 6.3 VDC SMD/SMT 8 Element 20 % 2.03 mm 1.27 mm IDC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 25V X7R .047uF 0508 Tol 20% 6,572Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.047 uF 25 VDC SMD/SMT 8 Element 20 % 2.03 mm 1.27 mm IPC Auto Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 10V .1uF 20% 1,711Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.1 uF 10 VDC SMD/SMT 8 Element 20 % 2.03 mm 1.27 mm IDC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 16V .47uF 20% 517Có hàng
942Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.47 uF 16 VDC SMD/SMT 8 Element 20 % 3.2 mm 1.6 mm IDC Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Dale Capacitor Arrays & Networks .01uF 8p/7caps 10% 75Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
0.01 uF 50 VDC SIP 8 Element 10 % 20.32 mm 3.43 mm 201 Bulk
Vishay / Dale Capacitor Arrays & Networks 50volts 220pF 10% Cap Network 79Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

220 pF 50 VDC SIP 7 Element 10 % CS201 Bulk
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 0612 1uF 10V X7R 20% 1,694Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1 uF 10 VDC SMD/SMT 8 Element 20 % 3.2 mm 1.6 mm IDC Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Techno Capacitor Arrays & Networks MCN 9 pin, schematic 1, NP0 470pF 0.1 Sn95.5/Ag3.9/Cu0.6 193Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

470 pF 50 VDC SIP 10 % 23.88 mm 3.81 mm Bulk
Vishay / Techno Capacitor Arrays & Networks MCN 9 pin, schematic 1, X7R 1KpF 0.1 Sn95.5/Ag3.9/Cu0.6 99Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1000 pF 50 VDC SIP 10 % 23.88 mm 3.81 mm Bulk
Vishay / Techno Capacitor Arrays & Networks 100 PFNP0 7 PIN 10% C-SIP 200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100 pF 50 VDC SIP 7 Element 10 % 17.53 mm 3.3 mm TCN Bulk
Vishay / Techno Capacitor Arrays & Networks TCN 8 pin, schematic 1, X7R 104 0.1 Sn95.5/Ag3.9/Cu0.6 200Có hàng
200Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.1 uF 50 VDC SIP 8 Element 10 % 20.07 mm 3.3 mm TCN Bulk
Vishay / Techno Capacitor Arrays & Networks TCN09-01X-102M TB 200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1000 pF 50 VDC SIP 9 Element 20 % 22.61 mm 3.3 mm TCN Bulk
Vishay / Techno Capacitor Arrays & Networks TCN 10 pin, schematic 1, X7R 472 0.1 Sn95.5/Ag3.9/Cu0.6 218Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4700 pF 50 VDC SIP 10 Element 10 % 25.15 mm 3.3 mm TCN Bulk
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks .1UF 6.3V 20% 0204 10,874Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 100V 100pF 10% 4cap NPO A 581-W2A41A101KAT4A 15,260Có hàng
12,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

100 pF 100 VDC SMD/SMT 4 Element 10 % 2.1 mm 1.3 mm IPC Auto Reel, Cut Tape, MouseReel