Capacitor Arrays & Networks 25V .1uF 20% 0612 X7 R
L3L13C104MAB1A
KYOCERA AVX
4,000:
$3.55
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
581-L3L13C104MAB1A
KYOCERA AVX
Capacitor Arrays & Networks 25V .1uF 20% 0612 X7 R
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Mua
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn :
4,000
Không
0.1 uF
25 VDC
SMD/SMT
8 Element
20 %
1.6 mm
3.2 mm
X5R
Reel
Capacitor Arrays & Networks 25V 47nF 20% 0612 X7 R
L3L13C473MAB1A
KYOCERA AVX
4,000:
$2.69
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
581-L3L13C473MAB1A
KYOCERA AVX
Capacitor Arrays & Networks 25V 47nF 20% 0612 X7 R
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mua
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn :
4,000
Không
0.047 uF
25 VDC
SMD/SMT
8 Element
20 %
1.6 mm
3.2 mm
X5R
Reel
Capacitor Arrays & Networks .47UF 4V 20%
L3L14C474MAB1A
KYOCERA AVX
4,000:
$3.47
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
581-L3L14C474MAB1A
KYOCERA AVX
Capacitor Arrays & Networks .47UF 4V 20%
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Mua
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn :
4,000
Không
0.47 uF
4 VDC
SMD/SMT
8 Element
20 %
1.6 mm
3.2 mm
X5R
Reel
Capacitor Arrays & Networks IDC SPECIAL
L3L14C474MAB2A
KYOCERA AVX
4,000:
$3.47
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
581-L3L14C474MAB2A
KYOCERA AVX
Capacitor Arrays & Networks IDC SPECIAL
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Mua
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn :
4,000
Không
0.47 uF
4 VDC
SMD/SMT
8 Element
20 %
X5R
Reel
Capacitor Arrays & Networks 6.3V .1uF 20% 0612 X 7R
L3L16C104MAB1A
KYOCERA AVX
4,000:
$3.19
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
581-L3L16C104MAB1A
KYOCERA AVX
Capacitor Arrays & Networks 6.3V .1uF 20% 0612 X 7R
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Mua
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn :
4,000
Không
0.1 uF
6.3 VDC
SMD/SMT
8 Element
20 %
1.6 mm
3.2 mm
X5R
Reel
Capacitor Arrays & Networks 16V .1uF 20%
L3L1YC104MAB1A
KYOCERA AVX
4,000:
$3.24
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
581-L3L1YC104MAB1A
KYOCERA AVX
Capacitor Arrays & Networks 16V .1uF 20%
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Mua
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn :
4,000
Không
0.1 uF
16 VDC
SMD/SMT
8 Element
20 %
1.6 mm
3.2 mm
X5R
Reel
Capacitor Arrays & Networks 16V 47nF 20% 0612 X7 R
L3L1YC473MAB1A
KYOCERA AVX
4,000:
$2.69
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
581-L3L1YC473MAB1A
KYOCERA AVX
Capacitor Arrays & Networks 16V 47nF 20% 0612 X7 R
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mua
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn :
4,000
Không
0.047 uF
16 VDC
SMD/SMT
8 Element
20 %
1.6 mm
3.2 mm
X5R
Reel
Capacitor Arrays & Networks 16V .47uF 20%
L3L1YC474MAB1A
KYOCERA AVX
4,000:
$2.83
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
581-L3L1YC474MAB1A
KYOCERA AVX
Capacitor Arrays & Networks 16V .47uF 20%
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Mua
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn :
4,000
Không
0.47 uF
16 VDC
SMD/SMT
8 Element
20 %
1.6 mm
3.2 mm
X5R
Reel
Capacitor Arrays & Networks 16V .47uF X7R 20%
L3L1YC474MAB2A
KYOCERA AVX
4,000:
$3.47
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
581-L3L1YC474MAB2A
KYOCERA AVX
Capacitor Arrays & Networks 16V .47uF X7R 20%
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Mua
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn :
4,000
Không
0.47 uF
16 VDC
SMD/SMT
8 Element
20 %
X5R
Reel
Capacitor Arrays & Networks 10V .1uF 20% 0612 X7 R
L3L1ZC104MAB1A
KYOCERA AVX
4,000:
$3.24
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
581-L3L1ZC104MAB1A
KYOCERA AVX
Capacitor Arrays & Networks 10V .1uF 20% 0612 X7 R
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Mua
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn :
4,000
Không
0.1 uF
10 VDC
SMD/SMT
8 Element
20 %
1.6 mm
3.2 mm
X5R
Reel
Capacitor Arrays & Networks 10V 47nF 20% 0612 X7 R
L3L1ZC473MAB1A
KYOCERA AVX
4,000:
$2.69
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
581-L3L1ZC473MAB1A
KYOCERA AVX
Capacitor Arrays & Networks 10V 47nF 20% 0612 X7 R
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mua
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn :
4,000
Không
0.047 uF
10 VDC
SMD/SMT
8 Element
20 %
1.6 mm
3.2 mm
X5R
Reel
Capacitor Arrays & Networks IDC SPECIAL
L3L1ZC474MAB1A
KYOCERA AVX
4,000:
$3.47
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
581-L3L1ZC474MAB1A
KYOCERA AVX
Capacitor Arrays & Networks IDC SPECIAL
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Mua
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn :
4,000
Không
0.47 uF
10 VDC
SMD/SMT
8 Element
20 %
1.6 mm
3.2 mm
X5R
Reel
Capacitor Arrays & Networks IDC SPECIAL
L3L1ZC474MAB2A
KYOCERA AVX
4,000:
$3.47
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
581-L3L1ZC474MAB2A
KYOCERA AVX
Capacitor Arrays & Networks IDC SPECIAL
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Mua
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn :
4,000
Không
0.47 uF
10 VDC
SMD/SMT
8 Element
20 %
X5R
Reel
Capacitor Arrays & Networks 0508 0.47uF 10V Z5U 20%
W2L1ZD474MAT1S
KYOCERA AVX
1:
$0.61
Thời gian sản xuất của nhà máy: 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
581-W2L1ZD474MAT1S
KYOCERA AVX
Capacitor Arrays & Networks 0508 0.47uF 10V Z5U 20%
Thời gian sản xuất của nhà máy: 16 Tuần
1
$0.61
10
$0.408
100
$0.254
500
$0.204
4,000
$0.155
8,000
Xem
1,000
$0.188
2,000
$0.173
8,000
$0.147
24,000
$0.143
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
0.47 uF
10 VDC
SMD/SMT
8 Element
20 %
2.03 mm
1.27 mm
IDC
Reel, Cut Tape, MouseReel
Capacitor Arrays & Networks 47pF 5% Cap Network
CS20610CTC470J470M
Vishay / Dale
1:
$3.53
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
71-CS20610CTC470J470
Vishay / Dale
Capacitor Arrays & Networks 47pF 5% Cap Network
Không Lưu kho
1
$3.53
10
$2.54
50
$2.24
100
$1.89
500
Xem
500
$1.73
1,000
$1.68
5,000
$1.55
10,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
47 pF
50 VDC
SIP
10 Element
20 %
25.4 mm
3.43 mm
CS206
Capacitor Arrays & Networks 220pF 5% Cap Network
CS20612CTC500J221K
Vishay / Dale
1:
$3.85
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
71-CS20612CTC500J221
Vishay / Dale
Capacitor Arrays & Networks 220pF 5% Cap Network
Không Lưu kho
1
$3.85
10
$2.77
50
$2.44
100
$2.07
500
Xem
500
$1.89
1,000
$1.83
5,000
$1.69
10,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
220 pF
50 VDC
SIP
10 %
30.48 mm
3.43 mm
CS206
Capacitor Arrays & Networks 8 PIN 1000 PF 10%
TCN0801102K
Vishay / Techno
1:
$3.30
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
71-TCN0801102K
Vishay / Techno
Capacitor Arrays & Networks 8 PIN 1000 PF 10%
Không Lưu kho
1
$3.30
10
$2.45
50
$2.15
100
$1.82
500
Xem
500
$1.63
1,000
$1.54
5,000
$1.42
10,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
1000 pF
50 VDC
SIP
8 Element
10 %
20.07 mm
3.3 mm
Capacitor Arrays & Networks 9 PIN 1000 PF 10%
TCN0901N102KTB
Vishay / Techno
100:
$12.87
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
71-TCN0901102K
Vishay / Techno
Capacitor Arrays & Networks 9 PIN 1000 PF 10%
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
100
$12.87
500
$12.37
1,000
$11.91
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Không
1000 pF
50 VDC
SIP
9 Element
10 %
22.61 mm
3.3 mm
TCN
Capacitor Arrays & Networks
TCN0901390M
Vishay / Techno
1:
$6.86
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
71-TCN0901390M
Vishay / Techno
Capacitor Arrays & Networks
Không Lưu kho
1
$6.86
10
$5.06
50
$4.44
100
$3.95
500
Xem
500
$3.75
2,000
$3.46
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
39 pF
50 VDC
SIP
9 Element
20 %
22.61 mm
3.3 mm
Bulk
Capacitor Arrays & Networks 10 PIN 1000 PF 10%
TCN1001101K
Vishay / Techno
1:
$4.32
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
71-TCN1001101K
Vishay / Techno
Capacitor Arrays & Networks 10 PIN 1000 PF 10%
Không Lưu kho
1
$4.32
10
$3.11
50
$2.74
100
$2.32
500
Xem
500
$2.12
1,000
$2.06
5,000
$1.90
10,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
1000 pF
50 VDC
SIP
10 Element
10 %
25.15 mm
3.3 mm
Capacitor Arrays & Networks 10pin .1uF 10% NPO
TCN1001N104KTB
Vishay / Techno
100:
$13.32
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
71-TCN1001N104KTB
Vishay / Techno
Capacitor Arrays & Networks 10pin .1uF 10% NPO
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Không
0.1 uF
50 VDC
SIP
10 Element
10 %
25.15 mm
3.3 mm
TCN
Bulk
Capacitor Arrays & Networks LGA CMAP
KYOCERA AVX KGA05AS70J223MH
KGA05AS70J223MH
KYOCERA AVX
10,000:
$0.32
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
581-KGA05AS70J223MH
KYOCERA AVX
Capacitor Arrays & Networks LGA CMAP
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
10,000
$0.32
20,000
$0.31
Mua
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết
Reel
Capacitor Arrays & Networks LGA CMAP
KYOCERA AVX KGA05AS70J473MH
KGA05AS70J473MH
KYOCERA AVX
10,000:
$0.32
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
581-KGA05AS70J473MH
KYOCERA AVX
Capacitor Arrays & Networks LGA CMAP
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
10,000
$0.32
20,000
$0.31
Mua
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết
Reel
Capacitor Arrays & Networks KGA15ZS70G224MU NEW GLOBAL PN 4V .22uF 2 A 581-KGA15ZS70G224MU
KYOCERA AVX LG224Z224MAT2S1
LG224Z224MAT2S1
KYOCERA AVX
4,000:
$0.604
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
581-LG224Z224MAT2S1
KYOCERA AVX
Capacitor Arrays & Networks KGA15ZS70G224MU NEW GLOBAL PN 4V .22uF 2 A 581-KGA15ZS70G224MU
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mua
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
0.22 uF
4 VDC
SMD/SMT
2 Element
20 %
0.8 mm
1.6 mm
LGA
Reel
Capacitor Arrays & Networks 100V 10pF C0G 4Elem 0508 5%
YAGEO CA0508JRNPO0BN100
CA0508JRNPO0BN100
YAGEO
1:
$0.28
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
603-CA508JRNPO0BN100
YAGEO
Capacitor Arrays & Networks 100V 10pF C0G 4Elem 0508 5%
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
1
$0.28
10
$0.162
100
$0.098
500
$0.079
1,000
Xem
4,000
$0.05
1,000
$0.067
2,000
$0.066
4,000
$0.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
10 pF
100 VDC
SMD/SMT
4 Element
5 %
CA
Reel, Cut Tape