318 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - Có chân

Kết quả: 93
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Bước đầu dây Kiểu vỏ Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Tiêu chuẩn Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 11pF C0G 1% LS=5.08mm 419Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 11 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 5.97 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 0.027uF C0G 10% LS=5.08mm 887Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 0.027 uF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 5.97 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 100pF C0G 5% LS=5.08mm 4,601Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

GoldMax 300 Comm C0G Radial 100 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 5.97 mm 2.54 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 3300pF C0G 2% LS=5.08mm 335Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 3300 pF 200 VDC C0G (NP0) 2 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 5.97 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 150pF C0G 5% LS=5.08mm 1,472Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

GoldMax 300 Comm C0G Radial 150 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 5.97 mm 2.54 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 6800pF C0G 5% LS=5.08mm 1,455Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 6800 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 5.97 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 0.01uF C0G 5% LS=5.08mm 1,487Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 0.01 uF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 5.97 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 1000V 220pF C0G 10% LS=5.08mm 312Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G HV Radial 220 pF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C High Voltage MLCCs 3.81 mm 5.97 mm 3.81 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 200pF C0G 5% LS=5.08mm 1,926Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 200 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 5.97 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 4700pF C0G 10% LS=5.08mm 295Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 4700 pF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 5.97 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 10pF C0G 5% LS=5.08mm 1,855Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 10 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 5.97 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 5100pF C0G 10% LS=5.08mm 1,082Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 5100 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 5.97 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 110pF C0G 10% LS=5.08mm 1,934Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 110 pF 250 VDC C0G (NP0) 10 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 5.97 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 1000pF C0G 10% LS=5.08mm 1,965Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 1000 pF 250 VDC C0G (NP0) 10 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 5.97 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 2000pF C0G 5% LS=5.08mm 128Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 2000 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 5.97 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 3600pF C0G 5% LS=5.08mm 845Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 3600 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 5.97 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 100pF C0G 5% LS=0.2 in 2,133Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 100 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 5.97 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 4700pF C0G 2% LS=5.08mm 414Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 4700 pF 200 VDC C0G (NP0) 2 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 5.97 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 0.1uF Z5U -20/+80% LS=5.08mm 931Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

GoldMax 300 Comm Z5U Radial 0.1 uF 50 VDC Z5U - 20 %, + 80 % 5.08 mm Conformally Coated + 10 C + 85 C General Type MLCCs 3.81 mm 5.97 mm 2.54 mm Ammo Pack
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 0.01uF X7R 10% LS=5.08mm 1,291Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm X7R Radial 0.01 uF 100 VDC X7R 10 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 5.97 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 390pF C0G 10% LS=5.08mm 834Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 390 pF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 5.97 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 1000pF C0G 5% LS=0.2 in 765Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

GoldMax 300 Comm C0G Radial 1000 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 5.97 mm 2.54 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 240pF C0G 10% LS=5.08mm 1,050Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 240 pF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 5.97 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 33pF C0G 5% LS=0.2 in 1,510Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 33 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 5.97 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 22pF C0G 10% LS=0.2 in 1,085Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 22 pF 200 VDC C0G (NP0) 10 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 5.97 mm 2.54 mm Bulk