Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - Có chân

Kết quả: 29,051
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Bước đầu dây Kiểu vỏ Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Đường kính Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Tiêu chuẩn Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 1500pF C0G 5% LS=2.54mm 754Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 1500 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 2.2pF C0G 0.5pF LS=2.54mm 1,991Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

GoldMax 300 Comm C0G Radial 2.2 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 39pF C0G 10% LS=2.54mm 702Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 39 pF 200 VDC C0G (NP0) 10 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 56pF C0G 5% LS=2.54mm 1,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 56 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 56pF C0G 10% LS=2.54mm 1,463Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 56 pF 200 VDC C0G (NP0) 10 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 820pF C0G 1% LS=2.54mm 211Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 820 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 220pF C0G 10% LS=2.54mm 2,371Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

GoldMax 300 Comm C0G Radial 220 pF 200 VDC C0G (NP0) 10 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 5.84 mm 2.54 mm Reel, Cut Tape
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 270pF C0G 2% LS=2.54mm 821Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 270 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 5.84 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 47pF C0G 10% LS=2.54mm 1,091Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 47 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 5.84 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 6800pF X7R 10% LS=2.54mm 2,261Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm X7R Radial 6800 pF 100 VDC X7R 10 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 5.84 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 180pF C0G 5% LS=5.08mm 1,518Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 180 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 5.08 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 1800pF C0G 10% LS=5.08mm 1,020Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 1800 pF 200 VDC C0G (NP0) 10 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 5.08 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 220pF X7R 10% LS=5.08mm 2,512Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm X7R Radial 220 pF 50 VDC X7R 10 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 5.08 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 0.33uF X7R 10% LS=5.08mm 1,428Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm X7R Radial 0.33 uF 25 VDC X7R 10 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 5.08 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 5600pF X7R 10% LS=5.08mm 2,054Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm X7R Radial 5600 pF 50 VDC X7R 10 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 5.08 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 68pF C0G 10% LS=5.08mm 1,736Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 68 pF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 5.08 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 680pF X7R 10% LS=5.08mm 1,308Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

GoldMax 300 Comm X7R Radial 680 pF 200 VDC X7R 10 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 5.08 mm 2.54 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 6800pF X7R 10% LS=5.08mm 598Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm X7R Radial 6800 pF 50 VDC X7R 10 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 5.08 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 1800pF C0G 2% LS=2.54mm 283Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 1800 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.08 mm 5.84 mm 3.18 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 2700pF C0G 5% LS=2.54mm 1,869Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

GoldMax 300 Comm C0G Radial 2700 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.08 mm 5.84 mm 3.18 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 5600pF X7R 10% LS=2.54mm 318Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm X7R Radial 5600 pF 200 VDC X7R 10 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.08 mm 5.84 mm 3.18 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 470pF C0G 10% LS=6.35mm 1,793Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 470 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 6.35 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.08 mm 6.6 mm 3.18 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 5.1pF C0G 0.5pF LS=6.35mm 946Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 5.1 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 6.35 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.08 mm 6.6 mm 3.18 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 1000pF X7R 10% LS=5.08mm 1,948Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

GoldMax 300 Comm X7R Radial 1000 pF 200 VDC X7R 10 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.08 mm 6.6 mm 3.18 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 0.1uF C0G 5% LS=5.08mm 961Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 0.1 uF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.08 mm 6.6 mm 3.18 mm Bulk