Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - Có chân

Kết quả: 29,051
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Bước đầu dây Kiểu vỏ Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Đường kính Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Tiêu chuẩn Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 2.7pF C0G 0.5pF LS=5.08mm 851Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 2.7 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.08 mm 6.6 mm 3.18 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 0.033uF X7R 5% LS=5.08mm 1,543Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm X7R Radial 0.033 uF 100 VDC X7R 5 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.08 mm 6.6 mm 3.18 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 4700pF C0G 5% LS=5.08mm 1,824Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

GoldMax 300 Comm C0G Radial 4700 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.08 mm 6.6 mm 3.18 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 0.047uF X7R 5% LS=5.08mm 2,363Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

GoldMax 300 Comm X7R Radial 0.047 uF 50 VDC X7R 5 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.08 mm 6.6 mm 3.18 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 4.7uF X7R 10% LS=5.08mm 922Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

GoldMax 300 Comm X7R Radial 4.7 uF 50 VDC X7R 10 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.08 mm 6.6 mm 3.18 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 6800pF X7R 20% LS=5.08mm 1,958Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm X7R Radial 6800 pF 200 VDC X7R 20 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.08 mm 6.6 mm 3.18 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 0.047uF X7R 10% LS=5.08mm 2,178Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm X7R Radial 0.047 uF 50 VDC X7R 10 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.08 mm 7.62 mm 3.18 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 7500pF C0G 5% LS=5.08mm 1,326Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 7500 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.08 mm 7.62 mm 3.18 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 2200pF C0G 2% LS=2.54mm 841Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 2200 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.08 mm 7.62 mm 3.18 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 680pF C0G 5% LS=2.54mm 989Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 680 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.08 mm 7.62 mm 3.18 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 11pF C0G 10% LS=5.08mm 1,874Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 11 pF 250 VDC C0G (NP0) 10 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.08 mm 8.13 mm 3.18 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 1000pF C0G 5% LS=5.08mm 794Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 1000 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 7.11 mm 9.14 mm 4.07 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 0.01uF C0G 10% LS=5.08mm 1,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

GoldMax 300 Comm C0G Radial 0.01 uF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 7.11 mm 9.14 mm 4.07 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 0.01uF C0G 10% LS=5.08mm 186Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 0.01 uF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 7.11 mm 9.14 mm 4.07 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 0.27uF C0G 10% LS=5.08mm 128Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 0.27 uF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 7.11 mm 9.14 mm 4.07 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 0.33uF C0G 5% LS=5.08mm 240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 0.33 uF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 7.11 mm 9.14 mm 4.07 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 3900pF C0G 5% LS=5.08mm 631Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 3900 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 7.11 mm 9.14 mm 4.07 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 0.47uF X7R 10% LS=5.08mm 178Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

GoldMax 300 Comm X7R Radial 0.47 uF 50 VDC X7R 10 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 7.11 mm 9.14 mm 4.07 mm Ammo Pack
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 6800pF C0G 10% LS=5.08mm 451Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 6800 pF 200 VDC C0G (NP0) 10 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 7.11 mm 9.14 mm 4.07 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 0.047uF C0G 2% LS=5.08mm 91Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 0.047 uF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 7.36 mm 10.16 mm 4.07 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 0.047uF C0G 10% LS=5.08mm 64Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 0.047 uF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 7.36 mm 10.16 mm 4.07 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 1000V 1000pF C0G 5% LS=10.16mm 37Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G HV Radial 1000 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 10.16 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C High Voltage MLCCs 12.7 mm 14.22 mm 6.85 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 500V 0.18uF X7R 10% LS=10.16mm 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm X7R HV Radial 0.18 uF 500 VDC X7R 10 % 10.16 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C High Voltage MLCCs 12.7 mm 17.02 mm 6.85 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 0.33uF Z5U - 20%, + 80% 3,241Có hàng
5,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

AxiMax 400 Comm Z5U Axial 0.33 uF 50 VDC Z5U 0.1 pF Conformally Coated + 10 C + 85 C General Type MLCCs 3.05 mm 4.32 mm Reel, Cut Tape
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 0.022uF C0G 10% 183Có hàng
190Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AxiMax 400 Comm C0G Axial 0.022 uF 200 VDC C0G (NP0) 10 % Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 6.1 mm Bulk