Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - Có chân

Kết quả: 29,050
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Bước đầu dây Kiểu vỏ Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Đường kính Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Tiêu chuẩn Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 0.047 uF Z5U 20% RoHS Long Leads N 581-SR225E473M 725Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SR Radial 0.047 uF 50 VDC Z5U 20 % 6.35 mm Conformally Coated + 10 C + 85 C General Type MLCCs 5.08 mm 3.175 mm 5.08 mm Bulk
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded SKYCAPS 1,200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SR Radial 0.01 uF Z5U 20 % 5.08 in - 55 C + 125 C 5.08 in 5.08 in Bulk
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 0.1uF X7R RoHS Long Leads 10% 1,010Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SR Radial 0.1 uF 200 VDC X7R 10 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.08 mm 3.175 mm 5.08 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50 VDC 1 uF Z5U -20/ +80% 5.08 mm 1,012Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SR Radial 1 uF 100 VDC Z5U - 20 %, + 80 % 5.08 mm Conformally Coated + 10 C + 85 C General Type MLCCs 7.62 mm 3.81 mm 7.62 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50 VDC 0.68 uF Z5U 2 0 % 5.08 mm 1,987Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
SR Radial 0.68 uF 50 VDC Z5U 20 % 5.08 mm Conformally Coated + 10 C + 85 C General Type MLCCs 7.62 mm 3.81 mm 7.62 mm Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100 VDC .033uF X7R 1 0 % 5.08 mm 2,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
SR Radial 0.033 uF 100 VDC X7R 10 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.08 mm 3.175 mm 5.08 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50 VDC .01uF X7R 10 % 5.08 mm 1,439Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
SR Radial 0.01 uF 50 VDC X7R 10 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.08 mm 3.175 mm 5.08 mm Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100 VDC .01uF X7R 10 % 5.08 mm 2,156Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
SR Radial 0.01 uF 100 VDC X7R 10 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.46 mm 3.175 mm 5.46 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100 VDC 0.1 uF X7R 1 0 % 5.08 mm 1,463Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
SR Radial 0.1 uF 100 VDC X7R 10 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.46 mm 3.175 mm 5.46 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100 VDC .047uF X7R 1 0 % 5.08 mm 3,061Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
SR Radial 0.047 uF 100 VDC X7R 10 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.46 mm 3.175 mm 5.46 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 100pF C0G 5% LS=2.54mm 2,101Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

GoldMax 300 Comm C0G Radial 100 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Reel, Cut Tape
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 15pF C0G 5% LS=2.54mm 4,723Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

GoldMax 300 Comm C0G Radial 15 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 0.015uF X7R 10% LS=2.54mm 806Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm X7R Radial 0.015 uF 100 VDC X7R 10 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 1000V 22pF X7R 10% LS=2.54mm 474Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm X7R HV Radial 22 pF 1 kVDC X7R 10 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C High Voltage MLCCs 3.81 mm 3.3 mm 3.14 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 220pF C0G 1% LS=2.54mm 233Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 220 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 0.022uF C0G 5% LS=2.54mm 490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 0.022 uF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 300pF C0G 10% LS=2.54mm 1,834Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 300 pF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 330pF C0G 1% LS=2.54mm 452Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 330 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 330pF C0G 5% LS=2.54mm 1,830Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 330 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 3300pF X7R 10% LS=2.54mm 2,477Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

GoldMax 300 Comm X7R Radial 3300 pF 100 VDC X7R 10 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 3.6pF C0G 0.5pF LS=2.54mm 831Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 3.6 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 470pF C0G 5% LS=2.54mm AECQ2 2,473Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

GoldMax 300 Auto C0G Radial 470 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 4700pF Z5U 20% LS=2.54mm 163Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm Z5U Radial 4700 pF 100 VDC Z5U 20 % 2.54 mm Conformally Coated + 10 C + 85 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 560pF C0G 1% LS=2.54mm 419Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 560 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 820pF C0G 5% LS=2.54mm 1,285Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 820 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk