Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - Có chân

Kết quả: 29,050
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Bước đầu dây Kiểu vỏ Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Đường kính Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Tiêu chuẩn Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 2.2uF X7R 20% LS=5.08mm 176Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm X7R Radial 2.2 uF 50 VDC X7R 20 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 7.36 mm 10.16 mm 4.07 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 1000V 0.047uF X7R 20% LS=5.08mm 263Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm X7R HV Radial 0.047 uF 1 kVDC X7R 20 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C High Voltage MLCCs 10.16 mm 11.68 mm 6.85 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 1000pF X7R 20% 2,410Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AxiMax 400 Comm X7R Axial 1000 pF 50 VDC X7R 0.1 pF Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 2.41 mm 4.32 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 12pF C0G 2% 2,328Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AxiMax 400 Comm C0G Axial 12 pF 250 VDC C0G (NP0) 2 % Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 2.41 mm 4.32 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 15pF C0G 10% 3,417Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

AxiMax 400 Comm C0G Axial 15 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 2.41 mm 4.32 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 1500pF C0G 1% 879Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AxiMax 400 Comm C0G Axial 1500 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 2.41 mm 4.32 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 180pF C0G 5% 1,938Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AxiMax 400 Comm C0G Axial 180 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 2.41 mm 4.32 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 2.2uF X7R 20% 1,349Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AxiMax 400 Comm X7R Axial 2.2 uF 25 VDC X7R 20 % Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 2.41 mm 4.32 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 3.3pF C0G 0.5pF 2,075Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AxiMax 400 Comm C0G Axial 3.3 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.5 pF Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 2.41 mm 4.32 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 39pF C0G 2% 1,589Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AxiMax 400 Comm C0G Axial 39 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 2.41 mm 4.32 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 390pF C0G 1% 1,461Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AxiMax 400 Comm C0G Axial 390 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 2.41 mm 4.32 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 560pF C0G 10% 1,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AxiMax 400 Comm C0G Axial 560 pF 25 VDC C0G (NP0) 10 % Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 2.41 mm 4.32 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 82pF C0G 1% 1,337Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AxiMax 400 Comm C0G Axial 82 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 2.41 mm 4.32 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 91pF C0G 10% 2,041Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AxiMax 400 Comm C0G Axial 91 pF 250 VDC C0G (NP0) 10 % Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 2.41 mm 4.32 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 0.015uF C0G 1% 522Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AxiMax 400 Comm C0G Axial 0.015 uF 200 VDC C0G (NP0) 1 % Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 2.54 mm 5.08 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 1600pF C0G 2% 1,135Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AxiMax 400 Comm C0G Axial 1600 pF 250 VDC C0G (NP0) 2 % Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 2.54 mm 5.08 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 910pF C0G 1% 657Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AxiMax 400 Comm C0G Axial 910 pF 200 VDC C0G (NP0) 1 % Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 2.54 mm 5.08 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 0.27uF X7R 10% 369Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AxiMax 400 Comm X7R Axial 0.27 uF 50 VDC X7R 10 % Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 6.1 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 0.15uF X7R 10% 509Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AxiMax 400 Comm X7R Axial 0.15 uF 100 VDC X7R 0.25 pF Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 6.6 mm Bulk
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 1,061Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

RCE Radial 220 pF 50 VDC X7R 10 % 5 mm Monolithic - 55 C + 125 C Automotive MLCCs 3.6 mm 2.5 mm 3.5 mm AEC-Q200 Ammo Pack
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 0.047uF X8R 10% RAD LS:5mm AEC-Q200 180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

FA Radial 0.047 uF 100 VDC X8R 10 % 5 mm Dipped - 55 C + 150 C Automotive MLCCs 4.5 mm 5.5 mm 3 mm AEC-Q200 Ammo Pack
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 0.022uF NP0 5% RAD LS:5mm AEC-Q200 2,905Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

FA Radial 0.022 uF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 5 mm Dipped - 55 C + 150 C Automotive MLCCs 5.5 mm 3.5 mm 6 mm AEC-Q200 Ammo Pack
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded RAD 100V 8200pF C0G 5% LS:2.5mm 1,918Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

FG Radial 8200 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 2.5 mm Dipped - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.5 mm 4.5 mm 3 mm Ammo Pack
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded RAD 100V 0.068uF C0G 5% LS:5mm 257Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FG Radial 0.068 uF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 5 mm Dipped - 55 C + 125 C General Type MLCCs 7 mm 5.5 mm 4 mm Bulk
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded RAD 450V 1800pF C0G 5% LS:5mm 1,326Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

FG Radial 1800 pF 450 VDC C0G (NP0) 5 % 5 mm Dipped - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.5 mm 4.5 mm 3 mm Ammo Pack