Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - Có chân

Kết quả: 29,056
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Bước đầu dây Kiểu vỏ Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Đường kính Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Tiêu chuẩn Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50 VDC 1 uF Z5U -20/ +80% 5.08 mm 1,012Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SR Radial 1 uF 100 VDC Z5U - 20 %, + 80 % 5.08 mm Conformally Coated + 10 C + 85 C General Type MLCCs 7.62 mm 3.81 mm 7.62 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50 VDC 0.68 uF Z5U 2 0 % 5.08 mm 1,988Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000
SR Radial 680 nF 50 VDC Z5U 20 % 5.08 mm Conformally Coated + 10 C + 85 C General Type MLCCs 7.62 mm 3.81 mm 7.62 mm Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100 VDC .033uF X7R 1 0 % 5.08 mm 2,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000
SR Radial 33 nF 100 VDC X7R 10 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.08 mm 3.175 mm 5.08 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50 VDC .01uF X7R 10 % 5.08 mm 1,439Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000
SR Radial 10 nF 50 VDC X7R 10 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.08 mm 3.175 mm 5.08 mm Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100 VDC .01uF X7R 10 % 5.08 mm 2,156Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000
SR Radial 10 nF 100 VDC X7R 10 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.46 mm 3.175 mm 5.46 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100 VDC 0.1 uF X7R 1 0 % 5.08 mm 1,563Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000
SR Radial 100 nF 100 VDC X7R 10 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.46 mm 3.175 mm 5.46 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100 VDC .047uF X7R 1 0 % 5.08 mm 3,061Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000
SR Radial 47 nF 100 VDC X7R 10 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.46 mm 3.175 mm 5.46 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 100pF C0G 5% LS=2.54mm 2,311Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

GoldMax 300 Comm C0G Radial 100 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 15pF C0G 5% LS=2.54mm 4,727Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

GoldMax 300 Comm C0G Radial 15 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 0.015uF X7R 10% LS=2.54mm 856Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm X7R Radial 15 nF 100 VDC X7R 10 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 220pF C0G 1% LS=2.54mm 253Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 220 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 0.022uF C0G 5% LS=2.54mm 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 0.022 uF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 300pF C0G 10% LS=2.54mm 1,844Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 300 pF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 330pF C0G 1% LS=2.54mm 462Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 330 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 330pF C0G 5% LS=2.54mm 1,833Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 330 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 3300pF X7R 10% LS=2.54mm 2,477Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

GoldMax 300 Comm X7R Radial 3.3 nF 100 VDC X7R 10 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 3.6pF C0G 0.5pF LS=2.54mm 831Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 3.6 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 470pF C0G 5% LS=2.54mm AECQ2 2,475Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

GoldMax 300 Auto C0G Radial 470 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 4700pF Z5U 20% LS=2.54mm 163Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm Z5U Radial 4.7 nF 100 VDC Z5U 20 % 2.54 mm Conformally Coated + 10 C + 85 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 560pF C0G 1% LS=2.54mm 429Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 560 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 820pF C0G 5% LS=2.54mm 1,285Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 820 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 8200pF C0G 10% LS=2.54mm 1,492Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 8200 pF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 3.14 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 1500pF X7R 10% LS=2.54mm 2,818Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm X7R Radial 1.5 nF 100 VDC X7R 10 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 5.84 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 56pF C0G 5% LS=2.54mm 1,794Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm C0G Radial 56 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 5.84 mm 2.54 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 680pF X7R 10% LS=2.54mm 2,750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm X7R Radial 680 pF 100 VDC X7R 10 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 5.84 mm 2.54 mm Bulk