Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 630,143
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1uF X5R 0201 20% Medical 14,190Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1 uF 10 VDC X5R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Medical MLAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 0.047uF X5R 0201 10% Medical 13,800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.047 uF 10 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Medical MLAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.1uF X7R 0402 10% 27,920Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.1 uF 50 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 35V 10uF X7R 1206 10% Medical 1,885Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

10 uF 35 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs Medical MMJC Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.047uF X5R 0201 10 % 35,898Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.047 uF 16 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs MSAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 3300pF X7R 0402 10% 8,950Có hàng
9,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

3300 pF 100 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MSAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2200pF Low Distort 0805 10% 10,602Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2200 pF 100 VDC U2J 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.85 mm (0.033 in) General Type MLCCs MSAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1.8pF C0G 01005 Tol 0.05pF 39,870Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

1.8 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs MSAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 4700pF X5R 0201 10% 39,466Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.047 uF 50 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs MSAS Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT R102 HIGH CV 4,746Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 uF 16 VDC X7R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250volts 12pF 5% 2,803Có hàng
500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

12 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 0505 1414 SMD/SMT - 55 C + 125 C 1.4 mm (0.055 in) 1.4 mm (0.055 in) 1.45 mm (0.057 in) RF Microwave / High Q 800A Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 20pF Tol 1% Las Mkg Vertical 340Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

20 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0505 1414 SMD/SMT Standard - 55 C + 155 C RF Microwave / High Q 800A Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 2pF Tol .25pF Las Mkg 655Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

2 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0505 1414 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.4 mm (0.055 in) 2.79 mm (0.11 in) 1.45 mm (0.057 in) RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) 800A Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 68pF Tol 5% Las Mkg 618Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

68 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 0505 1414 SMD/SMT - 55 C + 125 C 1.4 mm (0.055 in) 1.4 mm (0.055 in) 1.45 mm (0.057 in) RF Microwave / High Q 800A Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 12pF Tol 2% Las Mkg 411Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

12 pF 500 VDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) 1.79 mm (0.07 in) RF Microwave / High Q 800B Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 15pF Tol 5% Las Mkg 1,607Có hàng
2,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

15 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) 1.79 mm (0.07 in) RF Microwave / High Q 800B Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500volts 20pF 1% 231Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

20 pF 500 VDC C0G (NP0) 1 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) 1.79 mm (0.07 in) RF Microwave / High Q 800B Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500volts 27pF 5% NP0 1,995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

27 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) 1.79 mm (0.07 in) RF Microwave / High Q 800B Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500volts 30pF 5% 2,583Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

30 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) 1.79 mm (0.07 in) RF Microwave / High Q 800B Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500volts 3.9pF NP0 789Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

3.9 pF 500 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) 1.79 mm (0.07 in) RF Microwave / High Q 800B Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ2225Y473KBFAT4X 930Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.047 uF 2 kVDC X7R 10 % 2225 (Reversed) 5664 (Reversed) SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 5.59 mm (0.22 in) 6.35 mm (0.25 in) 2.18 mm (0.086 in) General Type MLCCs VJ OMD Reel, Cut Tape
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 82pF C0G 0402 1% 9,136Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

82 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.47uF 2% 0.02 981Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.47 uF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1C100FH NEW GLOBAL PN 16V 10pF C A 581-KGM05ACG1C100FH 30,905Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

10 pF 16 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21CCG2J101KT NEW GLOBAL PN 100PF 630V 10% 0805 22,427Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

100 pF 600 VDC/630 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.1 mm (0.083 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel