TPF Sê-ri Tụ điện Tantalum - Polymer

Kết quả: 30
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Kiểu chấm dứt Dung sai Mã vỏ - inch ESR Dòng rò Chiều cao Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Mã vỏ - mm Mã vỏ nhà sản xuất Sê-ri Đóng gói
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 2.5volts 1000uF ESR 6mohm 3,947Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1000 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 6 mOhms 250 mA 3.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D4 Case TPF Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 6.3VDC 150uF 20% ESR 25mOhm 5,468Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

150 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 94.5 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D3L Case TPF Reel, Cut Tape
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 4VDC 330uF 20% ESR 9mOhm 2,635Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

330 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 2917 9 mOhms 132 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D3L Case TPF Reel, Cut Tape
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 4volts 470uF ESR 10mohm 3,695Có hàng
5,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

470 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 2917 10 mOhms 188 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D3L Case TPF Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 6.3VDC 220uF 20% ESR 6mOhm 3,630Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

220 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 6 mOhms 138.6 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D3L Case TPF Reel, Cut Tape
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 6.3volts 220uF ESR 9mohm 8,742Có hàng
5,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

220 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 9 mOhms 138.6 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D3L Case TPF Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 2.5volts 680uF ESR 6mohm 1,852Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

680 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 6 mOhms 170 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D3L Case TPF Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 2.5volts 680uF ESR 7mohm 4,515Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

680 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 7 mOhms 170 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D3L Case TPF Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 4volts 330uF ESR 12mohm 2,475Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

330 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 2917 12 mOhms 132 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D3L Case TPF Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 6.3VDC 330uF 20% ESR 10mOhm 2,957Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

330 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 10 mOhms 207.9 uA 3.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D3L Case TPF Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 2.5volts 470uF ESR 6mohm 56Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

470 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 6 mOhms 117.5 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D3L Case TPF Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 2.5volts 470uF ESR 7mohm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

470 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 7 mOhms 117.5 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D3L Case TPF Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 4VDC 330uF 20% ESR 15mOhm 123Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

330 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 2917 15 mOhms 132 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D3L Case TPF Reel, Cut Tape
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 6.3volts 220uF ESR 12mohm 117Có hàng
2,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

220 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 12 mOhms 138.6 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D3L Case TPF Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 6.3volts 330uF ESR 9mohm 161Có hàng
25,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

330 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 9 mOhms 207.9 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D3L Case TPF Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 6.3VDC 470uF 20% ESR 15mOhm 1,177Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

470 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 15 mOhms 296.1 uA 3.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D4 Case TPF Reel, Cut Tape
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 2.5volts 1000uF ESR 5mohm 139Có hàng
10,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1000 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 5 mOhms 250 uA 3.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D4 Case TPF Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 2.5volts 470uF ESR 5mohm 90Có hàng
5,912Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

470 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 5 mOhms 117.5 uA 3.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D4 Case TPF Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 6.3volts 470uF ESR 10mohm
35,802Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

470 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 10 mOhms 296.1 uA 3.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D4 Case TPF Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 10volts 150uF ESR 15mohm
7,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

150 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 15 mOhms 150 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D3L Case TPF Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 2.5volts 680uF ESR 10mohm
5,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

680 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 10 mOhms 170 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D3L Case TPF Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 4volts 680uF ESR 10mohm
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

680 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 2917 10 mOhms 272 uA 3.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D4 Case TPF Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 2.5volts 680uF ESR 5mohm
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

680 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 5 mOhms 170 uA 3.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D4 Case TPF Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 2.5VDC 470uF 20% ESR 9mOhm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 27 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

470 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 9 mOhms 117.5 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D3L Case TPF Reel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 2.5volts 470uF ESR 10mohm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 27 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

470 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 10 mOhms 117.5 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D3L Case TPF Reel, Cut Tape, MouseReel