TQC Sê-ri Tụ điện Tantalum - Polymer

Kết quả: 52
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Kiểu chấm dứt Dung sai Mã vỏ - inch ESR Dòng rò Chiều cao Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Mã vỏ - mm Mã vỏ nhà sản xuất Sê-ri Đóng gói
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 20VDC 22uF 20% ESR 90mOhm 2,953Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

22 uF 20 VDC SMD/SMT 20 % 2917 90 mOhms 44 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 7343 D2 Case TQC Reel, Cut Tape
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 35VDC 15uF 150m POSCAP 3,118Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

15 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 2917 150 mOhms 52.5 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 7343 D2 Case TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 16VDC 47uF 20% ESR 70mOhm 10,422Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

47 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 70 mOhms 75.2 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 7343 D2 Case TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer POSCAP 16V 33UF 3.5x2.8x1.9mm 6,269Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

33 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 1411 90 mOhms 52.8 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B2 Case TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 25volts 22uF ESR 70mohm 7,177Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

22 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 70 mOhms 55 uA 1.4 mm - 55 C + 105 C 7343 D15E Case TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 16 V, 100 uF, 1.8 A ripple, 20% 5,989Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

100 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 50 mOhms 160 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 16 V, 47 uF, 1.5 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

47 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 70 mOhms 75.2 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 16 V, 47 uF, 1.5 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

47 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 55 mOhms 75.2 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 16 V, 68 uF, 1.6 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

68 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 50 mOhms 108.8 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 20 V, 33 uF, 1.4 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

33 uF 20 VDC SMD/SMT 20 % 2917 60 mOhms 66 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 20 V, 47 uF, 1.5 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

47 uF 20 VDC SMD/SMT 20 % 2917 55 mOhms 94 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 25 V, 15 uF, 1.2 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

15 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 90 mOhms 37.5 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 25 V, 22 uF, 1.3 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

22 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 60 mOhms 55 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 25 V, 33 uF, 1.4 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

33 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 60 mOhms 82.5 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 35 V, 10 uF, 1.0 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

10 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 2917 60 mOhms 82.5 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 35 V, 15 uF, 1.1 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

15 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 2917 150 mOhms 52.5 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 35 V, 22 uF, 1.2 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

22 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 2917 150 mOhms 77 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 68UF 25V 20% ESR 70 7343-28 15,080Có hàng
7,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

68 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 70 mOhms 170 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D3L Case TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 15V 150uF 20% 1800mA 105degreeC 2,057Có hàng
5,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

150 uF 15 VDC SMD/SMT 20 % 1210 50 mOhms 240 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 20V 100uF 20% 1700mA 105degreeC 4,369Có hàng
5,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

100 uF 20 VDC SMD/SMT 20 % 1210 55 mOhms 200 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 25V 68uF 20% 1400mA 105degreeC 5,000Có hàng
5,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

68 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 1210 70 mOhms 170 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 16volts 100uF ESR 50mohm 6,514Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

100 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 50 mOhms 160 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 7343 D2 Case TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 25volts 33uF ESR 60mohm 2,591Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

33 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 60 mOhms 82.5 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 7343 D2 Case TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 16V 33uF 20% 1000mA 105degreeC 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

33 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 1311 90 mOhms 158.4 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 3528 B2 TQC Reel, Cut Tape
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 20V 22uF 20% 1000mA 105degreeC 3,884Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

22 uF 20 VDC SMD/SMT 20 % 1311 90 mOhms 132 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 3528 B2 TQC Reel, Cut Tape