Tụ điện Tantalum - Polymer

Kết quả: 7,157
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Kiểu chấm dứt Dung sai Mã vỏ - inch ESR Dòng rò Chiều cao Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Mã vỏ - mm Mã vỏ nhà sản xuất Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 25V 22uF 20% 2917 ES R=100mOhm 544Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

22 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 100 mOhms 55 uA 2.9 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case TCJ J-CAP Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 50V 10uF 20% 2917 ES R=100mOhm Black Resi 269Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

10 uF 50 VDC SMD/SMT 20 % 2917 100 mOhms 50 uA 4.1 mm - 55 C + 105 C 7343 E Case TCJ J-CAP Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 33uF 20% 1210 ESR=150mOhm 971Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

33 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1210 150 mOhms 19.8 uA 1.2 mm - 55 C + 105 C 3528 T Case TCJ J-CAP Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 100uF 2917 20% ESR=7mOhms 65Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 7 mOhms 63 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4V 220uF 2917 20% ESR=25mOhms 425Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

220 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 88 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T525 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 75volts 75uF 10% 16Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

75 uF 75 VDC Axial 10 % 190 mOhms 562.5 uA - 55 C + 105 C B Case T550 Tray
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 330uF 2917 20% ESR=80mOhms AEC-Q200 131Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

330 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 80 mOhms 207.9 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T591 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 35V 15uF 20% 2312 ES R=200mOhm Black Resi 4Có hàng
499Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

15 uF 35 VDC 52.5 uA TCJ J-CAP Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 220UF 16V 20% ESR 40 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

220 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 4349 40 mOhms 352 uA 5.95 mm - 55 C + 125 C 110125 9 Case TCH Waffle
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 220uF 20% 2917 ESR=15mOhm 16Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

220 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 15 mOhms 138.6 uA 2.9 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case TCJ J-CAP Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 10V 33uF 20% 1210 ESR=150mOhm 1,688Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

33 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1210 150 mOhms 33 uA 1.2 mm - 55 C + 105 C 3528 T Case TCJ J-CAP Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay Tantalum Capacitors - Polymer 600UF 30V 20% E4 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
T54
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 680uF 2917 20% ESR=25mOhms 379Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

680 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 170 uA 3.8 mm - 55 C + 105 C 7343 Y Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 50V 5.6uF 2917 20% ESR=70mOhms 77Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

5.6 uF 50 VDC SMD/SMT 20 % 2917 70 mOhms 28 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T521 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 10V 15uF 20% 1206 ES R=200mOhm Black Resi 1,634Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

15 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1206 200 mOhms 15 uA - 55 C + 85 C 3216 A Case TCJ Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 16V 150uF 20% 2917 E SR=70mOhm 238Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

150 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 70 mOhms 240 uA 2.9 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case TCJ J-CAP Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer FACTORY NOT ACCEPTING ORDERS 76Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

100 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 1210 150 mOhms 40 uA 1.2 mm - 55 C + 105 C 3528 T Case TCJ J-CAP Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 25V 15uF 20% 2917 ES R=90mOhm 589Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

15 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 90 mOhms 37.5 uA 2 mm - 55 C + 105 C 7343 Y Case TCJ J-CAP Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 6.3volts 100uF ESR 25mohm 16Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

100 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 63 uA 1.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D2E Case TPE Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 470uF 6.3volts 20% D Case 8 Max.ESR 147Có hàng
160Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

470 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 8 mOhms 296.1 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4V 33uF 1206 20% ESR=70mOhms 1,770Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

33 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 1206 70 mOhms 13.2 uA 1.6 mm - 55 C + 105 C 3216 A Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 100uF 1311 20% ESR=25mOhms 464Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

100 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 1311 25 mOhms 25 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16V 22uF 1311 20% ESR=90mOhms 1,963Có hàng
3,938Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

22 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 1411 90 mOhms 35.2 uA 2.1 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T521 SSD Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 150uF 2917 20% ESR=25mOhms AEC-Q200 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

150 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 94.5 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T598 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 470uF 20% ESR=25mOhms -55C/+125C AEC-Q200 5Có hàng
2,498Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

470 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2815 25 mOhms 470 uA 4 mm - 55 C + 125 C 7343 X Case T598 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel