Tụ điện Tantalum - Polymer

Kết quả: 7,153
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Kiểu chấm dứt Dung sai Mã vỏ - inch ESR Dòng rò Chiều cao Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Mã vỏ - mm Mã vỏ nhà sản xuất Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16V 470uF 2917 20% ESR=70mOhms 1,990Có hàng
3,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

470 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 70 mOhms 752 uA 1.9 mm - 55 C + 85 C 7360 H Case T523 SSD Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 35V 335 20% 1206 ESR=500mOhm Black Resin 41,341Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

3.3 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 1206 500 mOhms 11.6 uA 1.6 mm - 55 C + 125 C 3216 A Case TCJ Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 100uF 20% 1210 ESR=55mOhm Black Resin 3,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

100 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 1210 55 mOhms 25 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 3528 B Case TCJ Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 50V 3.3uF 20% 1210 ESR=300mOhm Black Resin 6,054Có hàng
6,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

3.3 uF 50 VDC SMD/SMT 20 % 1210 300 mOhms 16.5 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 3528 B Case TCJ Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 16V 220uF 20% 1800mA 2,967Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

220 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 0202 50 mOhms 352 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 TDC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 16V 33uF 20% 1000mA 125degreeC 7,998Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

33 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 1311 90 mOhms 158.4 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 3528 B2 TDC Reel, Cut Tape
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 16V 33uF 20% 1000mA 105degreeC 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

33 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 1311 90 mOhms 158.4 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 3528 B2 TQC Reel, Cut Tape
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 20V 22uF 20% 1000mA 125degreeC 3,944Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

22 uF 20 VDC SMD/SMT 20 % 1311 90 mOhms 132 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 3528 B2 TDC Reel, Cut Tape
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 20V 22uF 20% 1000mA 105degreeC 3,884Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

22 uF 20 VDC SMD/SMT 20 % 1311 90 mOhms 132 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 3528 B2 TQC Reel, Cut Tape
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 20V 33uF 20% 900mA 3,711Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

33 uF 20 VDC SMD/SMT 20 % 1411 100 mOhms 198 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B2 Case TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 25V 100uF 20% 1600mA 3,291Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

100 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 0202 60 mOhms 250 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 TDC Reel, Cut Tape
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 25V 15uF 20% 900mA 125degreeC 3,940Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

15 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 1311 100 mOhms 112.5 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 3528 B2 TDC Reel, Cut Tape
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 25V 15uF 20% 900mA 105degreeC 2,064Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

15 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 1311 100 mOhms 112.5 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 3528 B2 TQC Reel, Cut Tape
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 35V 68uF 20% 1200mA 3,636Có hàng
3,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

68 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 2815 100 mOhms 238 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 7343 D2S Case TQS Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 330uF 20% 16V ESR 25 802Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

330 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 528 uA 4.3 mm - 55 C + 125 C 7343 EE Case T54 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 470uF 20% 16V Case EL 20 Max. ESR 283Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

470 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 20 mOhms 752 uA 4.3 mm - 55 C + 125 C 7343 EL Case T59 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 220uF 20% 3528 105C ESR= 30mOhms 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

220 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 1311 30 mOhms 55 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 T Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16V 47uF 20% 55mOhms -55C/+125C 10,238Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

47 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 1311 55 mOhms 75.2 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 3528 B Case T521 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35V 47uF 20% 7343-31 -55 /+125C ESR=60mOhms 5,625Có hàng
3,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

47 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 2917 60 mOhms 164.5 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T521 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16V 100uF 20% 7343-20 -55 / +125 ESR=50mOhms 1,985Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

100 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2815 50 mOhms 80 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 V Case T521 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35V 22uF 20% 7343-20 -55C / 105C ESR=65mOhms 1,740Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

22 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 2917 65 mOhms 77 uA 2.8 mm 7343 V Case T521 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 25V 47uF 7343 20% 2000 Hrs ESR=40mOhms 1,993Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

47 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 40 mOhms 117.5 uA 2 mm - 55 C + 125 C 7343 V Case T521 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16V 470uF 20% 20mOhms -55C/+125C 519Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

470 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2815 20 mOhms 752 uA 4 mm - 55 C + 125 C 7343 X Case T521 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16V 470uF 20% 20mOhms -55C/+125C 643Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

470 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2815 20 mOhms 752 uA 4 mm - 55 C + 125 C 7343 X Case T521 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35Volt 68uF 7343 20% 125C ESR=50mOhms 5,924Có hàng
8,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

68 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 3017 50 mOhms 238 uA 4 mm - 55 C + 125 C 7343 X Case T521 Reel, Cut Tape, MouseReel