Tụ điện Tantalum - Polymer

Kết quả: 7,138
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Kiểu chấm dứt Dung sai Mã vỏ - inch ESR Dòng rò Chiều cao Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Mã vỏ - mm Mã vỏ nhà sản xuất Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 100uF 1206 20% ESR=70mOhms 10,823Có hàng
6,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

100 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1206 70 mOhms 63 uA 0.9 mm - 55 C + 105 C 3216 I Case T527 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 47uF 1206 20% ESR=200mohms 14,921Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

47 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1206 200 mOhms 47 uA 0.9 mm - 55 C + 105 C 3216 I Case T527 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 330uF 2917 20% ESR=09mOhms 1,113Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

330 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 9 mOhms 82.5 uA 1.4 mm - 55 C + 105 C 7343 W Case T528 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 470uF 2917 20% ESR=5mOhms 1,670Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

470 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 5 mOhms 117.5 uA 1.6 mm - 55 C + 105 C 7343 Z Case T528 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 10uF 0805 20% ESR=200mOhms 4,087Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

10 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 0805 200 mOhms 10 uA 1 mm - 55 C + 105 C 2012 P Case T529 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 150uF 2917 20% ESR=5mOhms 430Có hàng
3,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

150 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 5 mOhms 150 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T530 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 220uF 2917 20% ESR=10mOhms 4,898Có hàng
5,822Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

220 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 10 mOhms 220 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T530 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4V 330uF 2917 20% ESR=6mOhms 795Có hàng
500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

330 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 2917 6 mOhms 132 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T530 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 470uF 2917 20% ESR=5mOhms 2,324Có hàng
4,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

470 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 5 mOhms 117.5 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T530 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 470uF 2917 20% ESR=6mOhms 512Có hàng
500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

470 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 6 mOhms 117.5 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T530 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 560uF 2917 20% ESR=5mOhms 2,079Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

560 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 5 mOhms 140 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T530 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 680uF 2917 20% ESR=6mOhms 508Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

680 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 6 mOhms 170 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T530 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5 V 1000uF 2917 20% ESR=5mOhms 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1000 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 5 mOhms 250 uA 4 mm - 55 C + 125 C 7343 X Case T530 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 1000uF 2917 20% ESR=6mOhms 548Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1000 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 6 mOhms 250 uA 4 mm - 55 C + 125 C 7343 X Case T530 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 3V 1500uF 2917 20% ESR=8mOhms 226Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1500 uF 3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 8 mOhms 450 uA 4 mm - 55 C + 125 C 7343 X Case T530 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 1000uF 2917 20% ESR=5mOhms 1,503Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1000 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 5 mOhms 250 uA 3.8 mm - 55 C + 125 C 7343 Y Case T530 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 220uF 2917 20% ESR=6mOhms 568Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

220 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 6 mOhms 220 uA 3.8 mm - 55 C + 125 C 7343 Y Case T530 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3 VDC 470uF 2917 20% ESR=5mOhm 2,818Có hàng
4,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

470 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 5 mOhms 296.1 uA 3.8 mm - 55 C + 125 C 7343 Y Case T530 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 680uF 2917 20% ESR=6mOhms 498Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

680 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 6 mOhms 170 uA 3.8 mm - 55 C + 125 C 7343 Y Case T530 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 50V 22uF 2917 20% ESR=75mOhms 621Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

22 uF 50 VDC SMD/SMT 20 % 2917 75 mOhms 110 uA 4 mm - 55 C + 125 C 7343 X Case T541 HRA Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 330uF 2917 20% ESR=6mOhms 136Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

330 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 6 mOhms 330 uA - 55 C + 125 C 7343 X Case T541 HRA Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 680uF 20% ESR=15mOhms 188Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

680 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 15 mOhms 428.4 uA 4 mm - 55 C + 125 C 7343 X Case T541 HRA Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 100uF 1311 10% ESR=25mOhms 652Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

100 uF 6.3 VDC SMD/SMT 10 % 1311 25 mOhms 63 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T543 HRA Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 100uF 1311 20% ESR=25mOhms 328Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

100 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1311 25 mOhms 63 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T543 HRA Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 100uF 2312 10% ESR=25mOhms 1,222Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

100 uF 10 VDC SMD/SMT 10 % 2312 25 mOhms 100 uA 2.5 mm - 55 C + 105 C 6032 C Case T543 HRA Reel, Cut Tape, MouseReel