Tụ điện Polymer

Các loại Tụ Điện Polymer

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 15,613
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung Dung sai DC định mức điện áp Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa ESR Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Tiêu chuẩn Đóng gói
KEMET Aluminum Organic Polymer Capacitors 25V 2,500uF Hybrid Axial 125C AEC-Q200 D=16.2mm 1,055Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 2500 uF 20 % 25 VDC - 40 C + 125 C 27.7 mm (1.091 in) AEC-Q200 Tray
KEMET Aluminum Organic Polymer Capacitors 25V 3,600uF Hybrid Axial 125C AEC-Q200 D=16.2mm 1,056Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 3600 uF 20 % 25 VDC - 40 C + 125 C 35.7 mm (1.406 in) AEC-Q200 Tray
KEMET Aluminum Organic Polymer Capacitors 25V 3,700uF Hybrid Axial 125C AEC-Q200 D=18.2mm 1,440Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 3700 uF 20 % 25 VDC - 40 C + 125 C 27.7 mm (1.091 in) AEC-Q200 Tray
KEMET Aluminum Organic Polymer Capacitors 25V 5,200uF Hybrid Axial 125C AEC-Q200 D=18.2mm 1,245Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 5200 uF 20 % 25 VDC - 40 C + 125 C 35.7 mm (1.406 in) AEC-Q200 Tray
KEMET Aluminum Organic Polymer Capacitors 25V 4700uF 20% Crown Radial -40C / +125C ESR=54mOhms AEC-Q200 D=20.2mm 431Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 4700 uF 20 % 25 VDC - 40 C + 125 C 54 mOhms 27.7 mm AEC-Q200 Tray
KEMET Aluminum Organic Polymer Capacitors 25V 8700uF 20% Crown Radial -40C / +125C ESR=40mOhms AEC-Q200 D=20.2mm 231Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 8700 uF 20 % 25 VDC - 40 C + 125 C 40 mOhms 43.7 mm AEC-Q200 Tray
KEMET Aluminum Organic Polymer Capacitors 35V 2900uF 20% Crown Radial -40C / +125C ESR=56mOhms AEC-Q200 D=20.2mm 426Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 2900 uF 20 % 35 VDC - 40 C + 125 C 56 mOhms 27.7 mm AEC-Q200 Tray
KEMET Aluminum Organic Polymer Capacitors 35V 4200uF 20% Crown Radial -40C / +125C ESR=46mOhms AEC-Q200 D=20.2mm 239Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 4200 uF 20 % 35 VDC - 40 C + 125 C 46 mOhms 35.7 mm AEC-Q200 Tray
KEMET Aluminum Organic Polymer Capacitors 63V 1000uF 20% Crown Radial -40C / +125C ESR=65mOhms AEC-Q200 D=20.2mm 424Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 1000 uF 20 % 63 VDC - 40 C + 125 C 65 mOhms 27.7 mm AEC-Q200 Tray
KEMET Aluminum Organic Polymer Capacitors 63V 1900uF 20% Crown Radial -40C / +125C ESR=45mOhms AEC-Q200 D=20.2mm 255Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 1900 uF 20 % 63 VDC - 40 C + 125 C 45 mOhms 43.7 mm AEC-Q200 Tray
KEMET Aluminum Organic Polymer Capacitors 63V 380 uF 125C 18x43mm SMD Hybrid Crown Radial Horizontal Mount AEC-Q200 388Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

380 uF 63 VDC AEC-Q200 Tray
KEMET Aluminum Organic Polymer Capacitors 63V 380 uF 125C 18x43mm SMD Hybrid Crown Radial Horizontal Mount AEC-Q200 621Có hàng
630Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

560 uF 63 VDC AEC-Q200 Tray
KEMET Aluminum Organic Polymer Capacitors 63V 380 uF 125C 18x43mm SMD Hybrid Crown Radial Horizontal Mount AEC-Q200 425Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

380 uF 63 VDC AEC-Q200 Tray
KEMET Aluminum Organic Polymer Capacitors 63V 380 uF 125C 18x43mm SMD Hybrid Crown Radial Horizontal Mount AEC-Q200 665Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

560 uF 63 VDC AEC-Q200 Tray
KYOCERA AVX Aluminum Organic Polymer Capacitors ALUMINUM RADIAL POLY MER 9,186Có hàng
7,600Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 950

Radial 33 uF 20 % 80 VDC - 55 C + 105 C 38 mOhms 11 mm (0.433 in) Ammo Pack
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 16 V, 47 uF, 1.5 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 47 uF 20 % 16 VDC - 55 C + 125 C 70 mOhms 7.3 mm 4.3 mm 1.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 16 V, 47 uF, 1.5 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 47 uF 20 % 16 VDC - 55 C + 125 C 55 mOhms 7.3 mm 4.3 mm 1.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 16 V, 68 uF, 1.6 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 68 uF 20 % 16 VDC - 55 C + 125 C 50 mOhms 7.3 mm 4.3 mm 1.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 16 V, 100 uF, 1.8 A ripple, 20% 5,988Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 100 uF 20 % 16 VDC - 55 C + 125 C 50 mOhms 7.3 mm 4.3 mm 1.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 16 V, 47 uF, 1.5 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 47 uF 20 % 16 VDC - 55 C + 125 C 70 mOhms 7.3 mm 4.3 mm 1.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 16 V, 47 uF, 1.5 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 47 uF 20 % 16 VDC - 55 C + 125 C 55 mOhms 7.3 mm 4.3 mm 1.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 16 V, 68 uF, 1.6 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 68 uF 20 % 16 VDC - 55 C + 125 C 50 mOhms 7.3 mm 4.3 mm 1.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 20 V, 33 uF, 1.4 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 33 uF 20 % 20 VDC - 55 C + 125 C 60 mOhms 7.3 mm 4.3 mm 1.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 20 V, 47 uF, 1.5 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 47 uF 20 % 20 VDC - 55 C + 125 C 55 mOhms 7.3 mm 4.3 mm 1.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 20 V, 33 uF, 1.4 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 33 uF 20 % 20 VDC - 55 C + 125 C 60 mOhms 7.3 mm 4.3 mm 1.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel