F873 Sê-ri Tụ điện an toàn

Kết quả: 264
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung Xếp hạng an toàn AC định mức điện áp Kiểu chấm dứt Bước đầu dây DC định mức điện áp Chiều dài Chiều rộng Sản phẩm Điện môi Dung sai Số lượng chốt Kiểu đầu dây Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều cao Sê-ri Đóng gói
KEMET Safety Capacitors 760V .033uF 5% LS=22.5mm 337Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

0.033 uF 760 VAC Radial 22.5 mm (0.886 in) 26 mm 7 mm Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 5 % 2 Pin Straight - 40 C + 110 C 16 mm F873 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Safety Capacitors 760V .022uF 5% LS=22.5mm 838Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 300

0.022 uF 760 VAC Radial 22.5 mm (0.886 in) 26 mm 6 mm Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 5 % 2 Pin Straight - 40 C + 110 C 14.5 mm F873 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Safety Capacitors 760V .025uF 20% LS=22.5mm 2,286Có hàng
2,256Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.025 uF X1 760 VAC Radial 22.5 mm (0.886 in) 1.5 kVDC 26 mm 7 mm Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 20 % 2 Pin Straight - 40 C + 110 C 16 mm F873 Bulk
KEMET Safety Capacitors 300vac 0.022uF 20% LS 22.5mm 2,539Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.022 uF X1 760 VAC Radial 22.5 mm (0.886 in) 1.5 kVDC 26 mm 6 mm Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 20 % 2 Pin Straight - 40 C + 110 C 14.5 mm F873 Bulk
KEMET Safety Capacitors 300vac 0.1uF 20% LS 22.5mm 2,201Có hàng
1,200Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.1 uF X1 760 VAC Radial 22.5 mm (0.886 in) 1.5 kVDC 26 mm 13 mm Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 20 % 2 Pin Straight - 40 C + 110 C 22 mm F873 Bulk
KEMET Safety Capacitors 760V .010uF 20% LS=22.5mm 1,315Có hàng
1,200Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 300

0.01 uF X1 760 VAC Radial 22.5 mm (0.886 in) 1.5 kVDC 26 mm 6 mm Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 20 % 2 Pin Straight - 40 C + 110 C 14.5 mm F873 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Safety Capacitors 300vac 0.047uF 20% LS 22.5mm 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.047 uF X1 760 VAC Radial 22.5 mm (0.886 in) 1.5 kVDC 26 mm 8.5 mm Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 20 % 2 Pin Straight - 40 C + 110 C 17 mm F873 Bulk
KEMET Safety Capacitors .100UF 760V 207Có hàng
760Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 190

0.1 uF X1 760 VAC Radial 22.5 mm (0.886 in) 1.5 kVDC 26 mm 11 mm Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 20 % 2 Pin Straight - 40 C + 110 C 20 mm F873 Reel, Cut Tape
KEMET Safety Capacitors 760V .012uF 5% LS=22.5mm 650Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.012 uF 760 VAC Radial 22.5 mm (0.886 in) 26 mm 6 mm Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 5 % 2 Pin Straight - 40 C + 110 C 14.5 mm F873 Bulk
KEMET Safety Capacitors 1.80UF 760V
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1.8 uF X1 760 VAC Radial 37.5 mm (1.476 in) 1.5 kVDC 41 mm 30 mm Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 20 % 2 Pin Straight - 40 C + 110 C 45 mm F873 Bulk
KEMET Safety Capacitors 760V .010uF 5% LS=22.5mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 300

0.01 uF 760 VAC Radial 22.5 mm (0.886 in) 26 mm 6 mm Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 5 % 2 Pin Straight - 40 C + 110 C 14.5 mm F873 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Safety Capacitors 760V .010uF 5% LS=22.5mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 464

0.01 uF 760 VAC Radial 22.5 mm (0.886 in) 26 mm 6 mm Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 5 % 2 Pin Straight - 40 C + 110 C 14.5 mm F873 Ammo Pack
KEMET Safety Capacitors 760V .010uF 5% LS=22.5mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 2,640
Nhiều: 660

0.01 uF 760 VAC Radial 22.5 mm (0.886 in) 26 mm 6 mm Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 5 % 2 Pin Straight - 40 C + 110 C 14.5 mm F873 Bulk
KEMET Safety Capacitors 760V .010uF 10% LS=22.5mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 300

0.01 uF 760 VAC Radial 22.5 mm (0.886 in) 1.5 kVDC 26 mm 6 mm Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 10 % 2 Pin Straight - 40 C + 110 C 14.5 mm F873 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Safety Capacitors 760V .010uF 10% LS=22.5mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 464

0.01 uF 760 VAC Radial 22.5 mm (0.886 in) 1.5 kVDC 26 mm 6 mm Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 10 % 2 Pin Straight - 40 C + 110 C 14.5 mm F873 Ammo Pack
KEMET Safety Capacitors 760V .010uF 10% LS=22.5mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 2,640
Nhiều: 660

0.01 uF 760 VAC Radial 22.5 mm (0.886 in) 1.5 kVDC 26 mm 6 mm Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 10 % 2 Pin Straight - 40 C + 110 C 14.5 mm F873 Bulk
KEMET Safety Capacitors 760V .010uF 20% LS=22.5mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 464

0.01 uF 760 VAC Radial 22.5 mm (0.886 in) 1.5 kVDC 26 mm 6 mm Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 20 % 2 Pin Straight - 40 C + 110 C 14.5 mm F873 Ammo Pack
KEMET Safety Capacitors 760V .010uF 20% LS=22.5mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 2,640
Nhiều: 660

0.01 uF 760 VAC Radial 22.5 mm (0.886 in) 1.5 kVDC 26 mm 6 mm Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 20 % 2 Pin Straight - 40 C + 110 C 14.5 mm F873 Bulk
KEMET Safety Capacitors 760V .012uF 5% LS=22.5mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 300

0.012 uF 760 VAC Radial 22.5 mm (0.886 in) 26 mm 6 mm Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 5 % 2 Pin Straight - 40 C + 110 C 14.5 mm F873 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Safety Capacitors 760V .012uF 5% LS=22.5mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 464

0.012 uF 760 VAC Radial 22.5 mm (0.886 in) 26 mm 6 mm Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 5 % 2 Pin Straight - 40 C + 110 C 14.5 mm F873 Ammo Pack
KEMET Safety Capacitors 760V .012uF 10% LS=22.5mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 300

0.012 uF 760 VAC Radial 22.5 mm (0.886 in) 1.5 kVDC 26 mm 6 mm Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 10 % 2 Pin Straight - 40 C + 110 C 14.5 mm F873 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Safety Capacitors 760V .012uF 10% LS=22.5mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 464

0.012 uF 760 VAC Radial 22.5 mm (0.886 in) 1.5 kVDC 26 mm 6 mm Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 10 % 2 Pin Straight - 40 C + 110 C 14.5 mm F873 Ammo Pack
KEMET Safety Capacitors 760V .012uF 10% LS=22.5mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 2,640
Nhiều: 660

0.012 uF 760 VAC Radial 22.5 mm (0.886 in) 1.5 kVDC 26 mm 6 mm Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 10 % 2 Pin Straight - 40 C + 110 C 14.5 mm F873 Bulk
KEMET Safety Capacitors 760V .012uF 20% LS=22.5mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 300

0.012 uF 760 VAC Radial 22.5 mm (0.886 in) 1.5 kVDC 26 mm 6 mm Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 20 % 2 Pin Straight - 40 C + 110 C 14.5 mm F873 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Safety Capacitors 760V .012uF 20% LS=22.5mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 464

0.012 uF 760 VAC Radial 22.5 mm (0.886 in) 1.5 kVDC 26 mm 6 mm Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 20 % 2 Pin Straight - 40 C + 110 C 14.5 mm F873 Ammo Pack