AEC-Q200 Tụ điện Tantalum - SMD dạng rắn

Kết quả: 3,744
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Đóng gói Sê-ri Điện dung DC định mức điện áp Dung sai ESR Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Mã vỏ nhà sản xuất Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Kiểu chấm dứt
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 4.7uF 10% ESR=20 0mOhm 5,136Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Reel, Cut Tape, MouseReel TRM 4.7 uF 50 VDC 10 % 200 mOhms 2917 7343 D Case 7.3 mm (0.287 in) 4.3 mm (0.169 in) 2.9 mm (0.114 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD CAP 33uF 10% 35VDC E SR=.5mOhm AEC-Q200 545Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

Reel, Cut Tape, MouseReel THJ 33 uF 35 VDC 10 % 500 mOhms 2917 7343 E Case 7.3 mm (0.287 in) 4.3 mm (0.169 in) 4.1 mm (0.161 in) - 55 C + 175 C AEC-Q200 SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 22uF 1311 10% ESR=3ohms 3,821Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Reel, Cut Tape, MouseReel T499 22 uF 10 VDC 10 % 3 Ohms 1311 3528 B Case 3.5 mm (0.138 in) 2.8 mm (0.11 in) 1.9 mm (0.075 in) - 55 C + 175 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 10uF 10% ESR=120 mOhm 457Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Reel, Cut Tape, MouseReel TRM 10 uF 35 VDC 10 % 120 mOhms 2917 7343 D Case 7.3 mm (0.287 in) 4.3 mm (0.169 in) 2.9 mm (0.114 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 10uF 2917 10% ESR=90mOhms AECQ200 214Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Reel, Cut Tape, MouseReel T510 Auto 10 uF 50 VDC 10 % 90 mOhms 2917 7343 X Case 7.3 mm (0.287 in) 4.3 mm (0.169 in) 4 mm (0.157 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 10uF 1206 10% ESR=3.4Ohms AECQ200 1,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Reel, Cut Tape, MouseReel T498 AUTO 10 uF 10 VDC 10 % 3.4 Ohms 1206 3216 A Case 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) - 55 C + 150 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 33uF 20% 1210 ES R=1.9Ohm AEC-Q200 12,667Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Reel, Cut Tape, MouseReel F97-HT3 33 uF 10 VDC 20 % 1.9 Ohms 1210 3528 B Case 3.5 mm (0.138 in) 2.8 mm (0.11 in) 1.9 mm (0.075 in) - 55 C + 135 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3v 330uF 10% Tol E SR = 35 2,119Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Reel, Cut Tape, MouseReel TRM 330 uF 6.3 VDC 10 % 35 mOhms 2917 7343 D Case 7.3 mm (0.287 in) 4.3 mm (0.169 in) 3.1 mm (0.122 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 22uF 10% 2917 ES R= 60 mOhm 430Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

Reel, Cut Tape, MouseReel TRM 22 uF 35 VDC 10 % 60 mOhms 2917 7343 E Case 7.3 mm (0.287 in) 4.3 mm (0.169 in) 4.3 mm (0.169 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 4.7uF 10% 1210 E SR = 1.5 Ohm 15,350Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Reel, Cut Tape, MouseReel TAJ AUTO 4.7 uF 25 VDC 10 % 1.5 Ohms 1210 3528 B Case 3.5 mm (0.138 in) 2.8 mm (0.11 in) 1.9 mm (0.075 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 10% 14,833Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Reel, Cut Tape, MouseReel THJ 10 uF 16 VDC 10 % 2.8 Ohms 1210 3528 B Case 3.5 mm (0.138 in) 2.8 mm (0.11 in) 2.1 mm (0.083 in) - 55 C + 175 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 1uF 10% 8,115Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Reel, Cut Tape, MouseReel TRJ 1 uF 35 VDC 10 % 3.4 Ohms 1210 3528 B Case 3.5 mm (0.138 in) 2.8 mm (0.11 in) 2.1 mm (0.083 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 4.7uF +/-10% 35V 8,582Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Reel, Cut Tape, MouseReel TRJ 4.7 uF 35 VDC 10 % 1.41 Ohms 2412 6032 C Case 6 mm (0.236 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.8 mm (0.11 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 15uF 10% 1206 ES R=3.5Ohm AEC-Q200 26,114Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Reel, Cut Tape, MouseReel TAJ AUTO 15 uF 10 VDC 10 % 3.2 Ohms 1206 3216 A Case 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 47UF 10V 20% TOL. 7,827Có hàng
9,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Reel, Cut Tape, MouseReel THJ 47 uF 10 VDC 20 % 500 mOhms 2412 6032 C Case 6 mm (0.236 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.8 mm (0.11 in) - 55 C + 175 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 10uF 10% 2917 ESR= 700 mOhm 2,893Có hàng
3,200Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

Reel, Cut Tape, MouseReel THJ 10 uF 50 VDC 10 % 700 mOhms 2917 7343 E Case 7.3 mm (0.287 in) 4.3 mm (0.169 in) 4.3 mm (0.169 in) - 55 C + 175 C AEC-Q200 SMD/SMT
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 3.3uF 10% 50V ESR1.7 D case Molded 4,520Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Reel, Cut Tape TH3 3.3 uF 50 VDC 10 % 1.7 Ohms 2917 7343 D Case 7.3 mm (0.287 in) 4.3 mm (0.169 in) 3.1 mm (0.122 in) - 55 C + 150 C AEC-Q200 SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 2.2uF 1311 20% ESR=3.6Ohms AECQ200 1,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Reel, Cut Tape, MouseReel T498 AUTO 2.2 uF 20 VDC 20 % 3.6 Ohms 1311 3528 B Case 3.5 mm (0.138 in) 2.8 mm (0.11 in) 1.9 mm (0.075 in) - 55 C + 150 C AEC-Q200 SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 3.3uF 1311 10 % ESR=3Ohms AECQ200 1,647Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Reel, Cut Tape, MouseReel T498 AUTO 3.3 uF 16 VDC 10 % 3 Ohms 1311 3528 B Case 3.5 mm (0.138 in) 2.8 mm (0.11 in) 1.9 mm (0.075 in) - 55 C + 150 C AEC-Q200 SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 22uF 2917 20 % ESR=83mOhms AECQ200 846Có hàng
475Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Reel, Cut Tape, MouseReel T491 Auto 22 uF 50 VDC 20 % 83 mOhms 2917 7343 X Case 4 mm (0.157 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 22uF 6x3.2 465Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Reel, Cut Tape, MouseReel F97 22 uF 16 VDC 20 % 1.1 Ohms 2412 6032 C Case 6 mm (0.236 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 10uF 1206 20% ESR=2.7Ohms AECQ200 1,708Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Reel, Cut Tape, MouseReel T498 AUTO 10 uF 6.3 VDC 20 % 2.7 Ohms 1206 3216 A Case 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) - 55 C + 150 C AEC-Q200 SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 4.7uF 1311 20 % ESR=2.7Ohms AECQ200 1,391Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Reel, Cut Tape, MouseReel T498 AUTO 4.7 uF 10 VDC 20 % 2.7 Ohms 1311 3528 B Case 3.5 mm (0.138 in) 2.8 mm (0.11 in) 1.9 mm (0.075 in) - 55 C + 150 C AEC-Q200 SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 2.2uF 1206 10% ESR=8ohms 1,400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Reel, Cut Tape, MouseReel T499 2.2 uF 10 VDC 10 % 8 Ohms 1206 3216 A Case 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) - 55 C + 175 C AEC-Q200 SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 2.2uF 1311 20% ESR=3.5Ohms AECQ200 1,414Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Reel, Cut Tape, MouseReel T499 2.2 uF 20 VDC 20 % 3.5 Ohms 1311 3528 B Case 3.5 mm (0.138 in) 2.8 mm (0.11 in) 1.9 mm (0.075 in) - 55 C + 175 C AEC-Q200 SMD/SMT