Tụ điện Tantalum - SMD dạng rắn

Kết quả: 44,324
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Đóng gói Sê-ri Điện dung DC định mức điện áp Dung sai ESR Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Mã vỏ nhà sản xuất Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Kiểu chấm dứt
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 68uF 2312 10% ESR=200mOhms 377Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Reel, Cut Tape, MouseReel T494 68 uF 6.3 VDC 10 % 200 mOhms 2412 6032 C Case 6 mm (0.236 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 68UF 2312 20% ESR=300mOhms 354Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Reel, Cut Tape, MouseReel T494 68 uF 10 VDC 20 % 300 mOhms 2412 6032 C Case 6 mm (0.236 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 2.2uF 1206 10% ESR=6.5Ohms AECQ200 2,025Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Reel, Cut Tape, MouseReel T495 Auto 2.2 uF 16 VDC 10 % 6.5 Ohms 1206 3216 A Case 1.6 mm (0.063 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 10uF 2312 20% ESR=300mOhms 253Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Reel, Cut Tape, MouseReel T495 10 uF 25 VDC 20 % 300 mOhms 2412 6032 C Case 6 mm (0.236 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 100uF 10% ESR=180mOhms 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Reel, Cut Tape, MouseReel T495 100 uF 10 VDC 10 % 83 mOhms 2412 C Case - 55 C + 125 C
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 22uF 2312 20% ESR=380mOhms 492Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Reel, Cut Tape, MouseReel T495 22 uF 10 VDC 20 % 380 mOhms 2412 6032 C Case 6 mm (0.236 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 15uF 2917 20% ESR=275mOhms 478Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Reel, Cut Tape, MouseReel T495 15 uF 25 VDC 20 % 275 mOhms 2917 7343 D Case 7.3 mm (0.287 in) 4.3 mm (0.169 in) 2.8 mm (0.11 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 470uF 2917 10% ESR=100mOhms 320Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Reel, Cut Tape, MouseReel T495 470 uF 6.3 VDC 10 % 100 mOhms 2917 7343 X Case 7.3 mm (0.287 in) 4.3 mm (0.169 in) 4 mm (0.157 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 68uF 10% ESR=130mOhms 398Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Reel, Cut Tape, MouseReel T495 68 uF 25 VDC 10 % 130 mOhms 2917 7343 X Case 7.3 mm (0.287 in) 4.3 mm (0.169 in) 4 mm (0.157 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 10uF 2412 20 % ESR=1.1Ohms AECQ200 489Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Reel, Cut Tape, MouseReel T498 AUTO 10 uF 20 VDC 20 % 1.1 Ohms 2412 6032 C Case 6 mm (0.236 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) - 55 C + 150 C AEC-Q200 SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 4.7uF 2412 10 % ESR=1.3Ohms AECQ200 265Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Reel, Cut Tape, MouseReel T498 AUTO 4.7 uF 35 VDC 10 % 1.3 Ohms 2412 6032 C Case 6 mm (0.236 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) - 55 C + 150 C AEC-Q200 SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 1.5uF 2312 10% ESR=4.5ohms 489Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Reel, Cut Tape, MouseReel T499 1.5 uF 35 VDC 10 % 4.5 Ohms 2412 6032 C Case 6 mm (0.236 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) - 55 C + 175 C AEC-Q200 SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 15uF 2312 10% ESR=1.8ohms 378Có hàng
480Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Reel, Cut Tape, MouseReel T499 15 uF 16 VDC 10 % 1.8 Ohms 2412 6032 C Case 6 mm (0.236 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) - 55 C + 175 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 22UF 10V 10% E 2,495Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
Không
Reel, Cut Tape, MouseReel TAZ 22 uF 10 VDC 10 % 2 Ohms 2010 5025 E Case 5.08 mm (0.2 in) 2.54 mm (0.1 in) 1.27 mm (0.05 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 47uF 2917 10% ESR=55mOhms 514Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
Reel, Cut Tape, MouseReel T510 Multiple Anode 47 uF 35 VDC 10 % 55 mOhms 2917 7343 X Case 7.3 mm (0.287 in) 4.3 mm (0.169 in) 4 mm (0.157 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 47uF 50volts 10% Z cs Conf COTS Fuse 586Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250
Không
Reel, Cut Tape, MouseReel T97 47 uF 50 VDC 10 % 240 mOhms 3024 7660 Z Case 7.6 mm (0.299 in) 6 mm (0.236 in) 6 mm (0.236 in) - 55 C + 85 C SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 2.2 uF 1206 10% T492 1,714Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Reel, Cut Tape, MouseReel T492 2.2 uF 10 VDC 10 % 8 Ohms 1206 3216 A Case 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 10uF 10% ESR=0.5Ohms 892Có hàng
998Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
Reel, Cut Tape, MouseReel T493_DLA 10 uF 25 VDC 10 % 1.5 Ohms 2412 6032 C Case 6 mm (0.236 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 1000uF 10volts 10% F cs Conf COTS Fuse 766Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 125
Không
Reel, Cut Tape, MouseReel T97 1000 uF 10 VDC 10 % 120 mOhms 3024 7660 F Case 7.6 mm (0.299 in) 6 mm (0.236 in) 4.7 mm (0.185 in) - 55 C + 85 C SMD/SMT
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 22uF 50volts 10% R cs Conf COTS Fuse 277Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 150
Không
Reel, Cut Tape, MouseReel T97 22 uF 50 VDC 10 % 220 mOhms 3024 7660 R Case 7.6 mm (0.299 in) 6 mm (0.236 in) 3.6 mm (0.142 in) - 55 C + 85 C SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 330uF 2917 10% ESR=35 mOhms 320Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
Reel, Cut Tape, MouseReel T510 Multiple Anode 330 uF 10 VDC 10 % 35 mOhms 2917 7343 X Case 7.3 mm (0.287 in) 4.3 mm (0.169 in) 4 mm (0.157 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3 VDC 680uF 2917 10% ESR=23mOhm 378Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
Reel, Cut Tape, MouseReel T510 Multiple Anode 680 uF 6.3 VDC 10 % 23 mOhms 2917 7343 X Case 7.3 mm (0.287 in) 4.3 mm (0.169 in) 4 mm (0.157 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 22uF 20% 5,302Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Reel, Cut Tape, MouseReel TAJ Standard 22 uF 16 VDC 20 % 2.3 Ohms 1210 3528 B Case 3.5 mm (0.138 in) 2.8 mm (0.11 in) 1.9 mm (0.075 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 100uF 10% 2917 S MD 3,777Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Reel, Cut Tape, MouseReel TAJ Standard 100 uF 16 VDC 10 % 600 mOhms 2917 7343 D Case 7.3 mm (0.287 in) 4.3 mm (0.169 in) 2.9 mm (0.114 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 330uF10% 2917 ES R=0.9Ohm AEC-Q200 1,159Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Reel, Cut Tape, MouseReel TAJ AUTO 330 uF 10 VDC 10 % 900 mOhms 2917 7343 D Case 7.3 mm (0.287 in) 4.3 mm (0.169 in) 2.9 mm (0.114 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT