CX3225GB Sê-ri Thạch anh

Kết quả: 47
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số Điện dung tải Dung sai Độ ổn định tần số Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu chấm dứt ESR Mức độ kích thích Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Crystals 13560kHz 20pF With Thermistor 4,322Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

13.56 MHz 18 pF 20 PPM 30 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 250 Ohms 100 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.8 mm CX3225GB Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Crystals 25000kHz 8pF With Th ermistor 3,848Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

25 MHz 8 pF 20 PPM 30 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 60 Ohms 10 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.8 mm CX3225GB Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Crystals 14745kHz 20pF With T hermistor 629Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
14.7456 MHz 18 pF 20 PPM 30 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 Ohms 100 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.8 mm CX3225GB Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Crystals 20000kHz 8pF With Thermistor 1,985Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

20 MHz 8 pF 20 PPM 30 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 10 C + 70 C SMD/SMT 60 Ohms 10 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.8 mm CX3225GB Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Crystals 24576kHz 20pF With T hermistor 1,288Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
24.576 MHz 18 pF 20 PPM 30 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 60 Ohms 100 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.8 mm CX3225GB Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Crystals 48000kHz 20pF With T hermistor 564Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
48 MHz 18 pF 20 PPM 30 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 50 Ohms 100 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.8 mm CX3225GB Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Crystals 40000kHz 20pF With T hermistor 810Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
40 MHz 18 pF 20 PPM 30 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 50 Ohms 100 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.8 mm CX3225GB Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Crystals 11059kHz 22pF With T hermistor 1,278Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

11.059 MHz 8 pF 20 PPM 30 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 200 Ohms 10 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.8 mm CX3225GB Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Crystals 10000kHz 8pF With Th ermistor 2,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

10 MHz 8 pF 20 PPM 30 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 200 Ohms 10 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.8 mm CX3225GB Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Crystals 13000kHz 20pF With T hermistor 526Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

13 MHz 18 pF 20 PPM 30 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 250 Ohms 100 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.8 mm CX3225GB Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Crystals 32000kHz 8pF With Th ermistor 3,321Có hàng
3,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
32 MHz 8 pF 20 PPM 30 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 50 Ohms 10 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.8 mm CX3225GB Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Crystals 48000kHz 8pF With Thermistor 2,136Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

48 MHz 8 pF 20 PPM 30 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 10 C + 70 C SMD/SMT 50 Ohms 10 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.8 mm CX3225GB Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Crystals 24000kHz 8pF With Th ermistor 4,112Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

24 MHz 8 pF 20 PPM 30 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 10 C + 70 C SMD/SMT 60 Ohms 10 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.8 mm CX3225GB Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Crystals 49152kHz 20pF With Thermistor 2,354Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

49.152 MHz 18 pF 20 PPM 30 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 50 Ohms 100 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.8 mm CX3225GB Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX CX3225GB40000C0HRQC1
KYOCERA AVX Crystals SMD CRYSTAL 1,018Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

40 MHz 7 pF 20 PPM 3.2 mm x 2.5 mm CX3225GB Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Crystals 32000kHz 8pF With Thermistor 2,756Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

32 MHz 8 pF 20 PPM 30 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 10 C + 70 C SMD/SMT 50 Ohms 10 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.8 mm CX3225GB Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Crystals 12000kHz 8pF With Th ermistor 5,007Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

12 MHz 8 pF 20 PPM 30 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 150 Ohms 10 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.8 mm CX3225GB Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Crystals 16000kHz 8pF With Th ermistor 6,297Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 MHz 8 pF 20 PPM 30 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 80 Ohms 10 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.8 mm CX3225GB Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Crystals 25000kHz 18pF With T hermistor 11,067Có hàng
11,800Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

25 MHz 18 pF 20 PPM 30 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 60 Ohms 100 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.8 mm CX3225GB Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Crystals 27120kHz 18pF With T hermistor 8,586Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
27.12 MHz 18 pF 20 PPM 30 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 50 Ohms 100 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.8 mm CX3225GB Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Crystals 10000kHz 8pF With Thermistor 3,277Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

10 MHz 8 pF 20 PPM 30 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 10 C + 70 C SMD/SMT 200 Ohms 10 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.8 mm CX3225GB Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Crystals 10000kHz 18pF With T hermistor 3,546Có hàng
3,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
10 MHz 18 pF 20 PPM 30 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 300 Ohms 100 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.8 mm CX3225GB Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Crystals 12000kHz 8pF With Th ermistor 4,455Có hàng
5,164Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

12 MHz 8 pF 20 PPM 30 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 10 C + 70 C SMD/SMT 150 Ohms 10 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.8 mm CX3225GB Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Crystals 12000kHz 18pF with T hermistor 5,904Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

12 MHz 18 pF 20 PPM 30 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 250 Ohms 100 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.8 mm CX3225GB Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Crystals 16000kHz 8pF With Th ermistor 334Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 MHz 8 pF 20 PPM 30 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 10 C + 70 C SMD/SMT 80 Ohms 10 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.8 mm CX3225GB Reel, Cut Tape, MouseReel