Crystek Bộ dao động

Kết quả: 1,090
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Độ ổn định tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Định dạng đầu ra Kiểu chấm dứt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Đóng gói
Crystek Corporation VCO Oscillators 1690-2062MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.69 GHz to 2.062 GHz 15 pF 5.25 V 5.25 V SMD/SMT 0 C + 70 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1750-1810MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.75 GHz to 1.81 GHz 33 pF 5.25 V 5.25 V SMD/SMT - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1750-2150MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5

VCO 1.75 GHz to 2.15 GHz 22 pF SMD/SMT - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1770-1830MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.77 GHz to 1.83 GHz 47 pF SMD/SMT - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1775-1845MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.775 GHz to 1.845 GHz 50 pF SMD/SMT - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators Crystek High Performance VCOs Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.8 GHz to 2.2 GHz 50 pF 10.5 V 10.5 V SMD/SMT - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1845-1877MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.845 GHz to 1.877 GHz 22 pF SMD/SMT - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1848-1852MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.848 GHz to 1.852 GHz 50 pF 10.5 V 10.5 V SMD/SMT - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1896-1924MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.896 GHz to 1.924 GHz 47 pF SMD/SMT - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1910-2010MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.91 GHz to 2.01 GHz 50 pF SMD/SMT - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1930-1990MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.93 GHz to 1.99 GHz 33 pF 5.25 V 5.25 V SMD/SMT - 40 C + 70 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1930-2400MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.93 GHz to 2.4 GHz 27 pF SMD/SMT - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1935-2235MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.935 GHz to 2.235 GHz 50 pF SMD/SMT - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1950-2070MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.95 GHz to 2.07 GHz 30 pF 5.25 V 5.25 V SMD/SMT - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators Crystek High Performance VCOs Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.95 GHz to 2.15 GHz 50 pF 5.25 V 5.25 V SMD/SMT - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2000-2800MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2 GHz to 2.8 GHz 22 pF 5.25 V 5.25 V SMD/SMT - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2050-2474MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.05 GHz to 2.474 GHz 47 pF 8.4 V 8.4 V SMD/SMT - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2074-2284MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.074 GHz to 2.284 GHz 22 pF SMD/SMT - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators Crystek High Performance VCOs Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.1 GHz to 2.2 GHz 47 pF 5.25 V 5.25 V SMD/SMT - 30 C + 75 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm Spool
Crystek Corporation VCO Oscillators 2110-2170MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.11 GHz to 2.17 GHz 22 pF 5.25 V 5.25 V SMD/SMT - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2130-2220MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.13 GHz to 2.22 GHz 20 pF 5.25 V 5.25 V SMD/SMT - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2130-2360MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5

VCO 2.13 GHz to 2.36 GHz 20 pF 5.25 V 5.25 V SMD/SMT - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2250-2290MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.25 GHz to 2.29 GHz 82 pF SMD/SMT - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2270-3180MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.27 GHz to 3.18 GHz 15 pF 5.25 V 5.25 V SMD/SMT - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm Spool
Crystek Corporation VCO Oscillators 2300-2360MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.3 GHz to 2.36 GHz 22 pF 5.25 V 5.25 V SMD/SMT - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm Spool