Crystek Bộ dao động VCO

Kết quả: 486
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại sản phẩm Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dải điện áp điều chỉnh - Vt Công suất - dBm Hài thứ 2 Định mức dòng Loại nhiễu pha Đẩy Độ nhạy điều chỉnh Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói
Crystek Corporation CRBV55BE-0950-2050
Crystek Corporation VCO Oscillators 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Crystek Corporation CVCO55BE-0510-0900
Crystek Corporation VCO Oscillators 45Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Crystek Corporation VCO Oscillators 760-870MHz 63Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 760 MHz to 870 MHz 50 pF 400 mVDC to 4.7 VDC 0 dBm - 15 dBc 25 mA - 110 dBc/Hz 0.5 MHz/V 30 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CM Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1000-2000MHz 227Có hàng
231Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1 GHz to 2 GHz 33 pF 1 VDC to 20 VDC 9 dBm - 10 dBc 25 mA - 95 dBc/Hz 2.5 MHz/V 60 MHz/V - 40 C + 80 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55CW Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1600-2700MHz 90Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.6 GHz to 2.7 GHz 100 pF 1 VDC to 20 VDC 3 dBm - 15 dBc 22 mA - 94 dBc/Hz 5 MHz/V 84 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1600-3200MHz 80Có hàng
105Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.64 GHz to 3.2 GHz 22 pF 500 mVDC to 20 VDC 5.5 dBm - 15 dBc 25 mA - 85 dBc/Hz 15 MHz/V 100 MHz/V - 20 C + 70 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2000-2000MHz -40C to 85C 52Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2 GHz 22 pF 8 V 8 V 300 mVDC to 4.7 VDC 7 dBm - 15 dBc 35 mA - 117 dBc/Hz 0.5 MHz/V 7 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC
Crystek Corporation VCO Oscillators 1100-1200MHz 10Có hàng
10Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.1 GHz to 1.2 GHz 47 pF 0 VDC to 5 VDC 2 dBm - 20 dBc 25 mA - 104 dBc/Hz 1 MHz/V 35 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55CL Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 954-980MHz 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 954 MHz to 980 MHz 50 pF 5.25 V 5.25 V 300 mVDC to 3 VDC 0 dBm - 15 dBc 15 mA - 102 dBc/Hz 1 MHz/V 33 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55CL Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 3175-3375MHz -40C to 85C 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 3.175 GHz to 3.375 GHz 22 pF 8 V 8 V 100 mVDC to 16 VDC 5 dBm - 15 dBc 35 mA - 106 dBc/Hz 0.5 MHz/V 20 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 900-940MHz 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 900 MHz to 940 MHz 100 pF 5.25 V 5.25 V 500 mVDC to 4.5 VDC 0 dBm - 15 dBc 17 mA - 103 dBc/Hz 2 MHz/V 28 MHz/V - 45 C + 85 C 12.7 mm 10.16 mm 4.2 mm CVCO25
Crystek Corporation VCO Oscillators 325-775MHz 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 325 MHz to 775 MHz 330 pF 0 VDC to 12 VDC 7 dBm - 10 dBc 25 mA - 98 dBc/Hz 0.5 MHz/V 45 MHz/V - 45 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2400-2650MHz 6Có hàng
5Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.4 GHz to 2.65 GHz 22 pF 500 mVDC to 8 VDC 5 dBm - 22 dBc 33 mA - 94 dBc/Hz 10 MHz/V 45 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 800-1600MHz 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 800 MHz to 1.6 GHz 47 pF 500 mVDC to 19 VDC 9.5 dBm - 10 dBc 30 mA - 100 dBc/Hz 2 MHz/V 60 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55CW Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators Red Box 1530-2700MHz 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.53 GHz to 2.7 GHz 50 pF 4.75 V 5.25 V 500 mVDC to 10.5 VDC 7.5 dBm - 15 dBc 30 mA - 87 dBc/Hz 12.5 MHz/V 140 MHz/V - 40 C + 75 C 31.75 mm 31.75 mm 14.99 mm CRBV55E Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators Red Box 0200-0400MHz 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 200 MHz to 400 MHz 0 VDC to 5 VDC 3 dBm - 10 dBc 15 mA - 105 dBc/Hz 4 MHz/V 50 MHz/V CRBV55CL Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2100-2300MHz 10Có hàng
19Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.1 GHz to 2.3 GHz 22 pF 300 mVDC to 4.7 VDC 0 dBm - 18 dBc 25 mA - 97 dBc/Hz 2 MHz/V 60 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 600-660MHz 55Có hàng
5Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 600 MHz to 660 MHz 220 pF 300 mVDC to 4.7 VDC 1 dBm - 15 dBc 10 mA - 105 dBc/Hz 2 MHz/V 22 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55CL Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1550-2500MHz 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.55 GHz to 2.5 GHz 50 pF 500 mVDC to 9.5 VDC 6 dBm - 7 dBc 13 mA - 92 dBc/Hz 5 MHz/V 115 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55CW Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 3340-3370MHz -40C to 85C 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 3.34 GHz to 3.37 GHz 15 pF 8 V 8 V 500 mVDC to 11.5 VDC 7 dBm - 15 dBc 35 mA - 110 dBc/Hz 0.5 MHz/V 7 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators Red Box 2320-2750MHz 2Có hàng
10Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.32 GHz to 2.75 GHz 1 VDC to 14 VDC 5 dBm - 15 dBc 35 mA - 93 dBc/Hz 2 MHz/V 40 MHz/V CRBV55E Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1820-2100MHz 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.82 GHz to 2.1 GHz 22 pF 500 mVDC to 18 VDC 0 dBm - 10 dBc 30 mA - 105 dBc/Hz 1.5 MHz/V 20 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 445-508MHz -30C to 70C
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 445 MHz to 508 MHz 47 pF 5 V 5 V 300 mVDC to 4.7 VDC - 4 dBm - 20 dBc 40 mA - 117 dBc/Hz 0.1 MHz/V 17 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1650-2150MHz 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.65 GHz to 2.15 GHz 27 pF 500 mVDC to 4.5 VDC 5 dBm - 15 dBc 22 mA - 91 dBc/Hz 1.5 MHz/V 160 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1900-2762MHz 7Có hàng
4Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.9 GHz to 2.762 GHz 50 pF 500 mVDC to 9.5 VDC 6 dBm - 7 dBc 13 mA - 112 dBc/Hz 5 MHz/V 140 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk