SiT5000 Sê-ri Bộ dao động TCXO

Kết quả: 105
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại sản phẩm Tần số Độ ổn định tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Định dạng đầu ra Kiểu chấm dứt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói
SiTime TCXO Oscillators -40 to 85C, 2520, 5ppm, 3.3V, 25MHz, NC, Fixed Frequency, SoftEdge, 1k pcs T&R 12/16 mm 1,205Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

TCXO 25 MHz 5 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 2.5 mm 2 mm 0.75 mm SiT5000 Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime TCXO Oscillators 25MHz 3.3V -40C +85C 5ppm 732Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

TCXO 25 MHz 5 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 2.7 mm 2.4 mm 0.75 mm SiT5000 Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime SiT5000AI-GE-25E0-25.000000X
SiTime TCXO Oscillators -40 to 85C, 2520, 5ppm, 2.5V, 25MHz, OE, Fixed Frequency, Default, 250 pcs T&R 12/16 mm 350Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

TCXO 5 PPM 15 pF 2.25 V 2.75 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 2.5 mm 2 mm 0.75 mm SiT5000 Reel, Cut Tape


SiTime TCXO Oscillators -40 to 85C, 7050, 5ppm, 3.3V, 10MHz, NC, Fixed Frequency, Default, 1k pcs T&R 12/16 mm Thời gian sản xuất của nhà máy: 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

TCXO 5 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 5 mm 0.9 mm SiT5000 Reel, Cut Tape
SiTime SiT5000AC-2E-18E0-20.000000Y
SiTime TCXO Oscillators -20 to 70C, 3225, 5ppm, 1.8V, 20MHz, OE, Fixed Frequency, Default, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

TCXO 5 PPM 15 pF 1.71 V 1.89 V LVCMOS SMD/SMT - 20 C + 70 C 7 mm 5 mm 0.9 mm SiT5000 Reel
SiTime SiT5000AC-2E-18E0-24.000000Y
SiTime TCXO Oscillators -20 to 70C, 3225, 5ppm, 1.8V, 24MHz, OE, Fixed Frequency, Default, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

TCXO 5 PPM 15 pF 1.71 V 1.89 V LVCMOS SMD/SMT - 20 C + 70 C 7 mm 5 mm 0.9 mm SiT5000 Reel
SiTime SiT5000AC-2E-18E0-38.400000Y
SiTime TCXO Oscillators -20 to 70C, 3225, 5ppm, 1.8V, 38.4MHz, OE, Fixed Frequency, Default, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

TCXO 5 PPM 15 pF 1.71 V 1.89 V LVCMOS SMD/SMT - 20 C + 70 C 7 mm 5 mm 0.9 mm SiT5000 Reel
SiTime SiT5000AC-2E-18N0-38.400000Y
SiTime TCXO Oscillators -20 to 70C, 3225, 5ppm, 1.8V, 38.4MHz, NC, Fixed Frequency, Default, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

TCXO 5 PPM 15 pF 1.71 V 1.89 V LVCMOS SMD/SMT - 20 C + 70 C 3.2 mm 2.5 mm 0.75 mm SiT5000 Reel
SiTime SiT5000AC-2E-33VQ-38.400000Y
SiTime TCXO Oscillators -20 to 70C, 3225, 5ppm, 3.3V, 38.4MHz, VC, 12.5 PPM PR, Default, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

VCTCXO 5 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 20 C + 70 C 3.2 mm 2.5 mm 0.75 mm SiT5000 Reel
SiTime SiT5000AC-3E-18E0-12.000000Y
SiTime TCXO Oscillators -20 to 70C, 5032, 5ppm, 1.8V, 12MHz, OE, Fixed Frequency, Default, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

TCXO 5 PPM 15 pF 1.71 V 1.89 V LVCMOS SMD/SMT - 20 C + 70 C 7 mm 5 mm 0.9 mm SiT5000 Reel
SiTime SiT5000AC-3E-33E0-10.000000Y
SiTime TCXO Oscillators -20 to 70C, 5032, 5ppm, 3.3V, 10MHz, OE, Fixed Frequency, Default, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

TCXO 5 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 20 C + 70 C 5 mm 3.2 mm 0.75 mm SiT5000 Reel
SiTime SiT5000Ac-3e-33N0-25.000000Y
SiTime TCXO Oscillators -20 to 70C, 5032, 5ppm, 3.3V, 25MHz, NC, Fixed Frequency, Default, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

TCXO 5 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 20 C + 70 C 5 mm 3.2 mm 0.75 mm SiT5000 Reel
SiTime SiT5000AC-3E-33E0-19.440000X
SiTime TCXO Oscillators 19.44MHz 5ppm 3.3V -20C +70C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

TCXO 5 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 20 C + 70 C 5 mm 3.2 mm 0.75 mm SiT5000 Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime SiT5000AC-8E-18VQ-40.000000Y
SiTime TCXO Oscillators -20 to 70C, 7050, 5ppm, 1.8V, 40MHz, VC, 12.5 PPM PR, Default, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

VCTCXO 5 PPM 15 pF 1.71 V 1.89 V LVCMOS SMD/SMT - 20 C + 70 C 7 mm 5 mm 0.9 mm SiT5000 Reel
SiTime SiT5000AC-8E-33E0-10.000000Y
SiTime TCXO Oscillators -20 to 70C, 7050, 5ppm, 3.3V, 10MHz, OE, Fixed Frequency, Default, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

TCXO 5 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 20 C + 70 C 7 mm 5 mm 0.9 mm SiT5000 Reel
SiTime SiT5000AC-8E-33E0-25.000000Y
SiTime TCXO Oscillators -20 to 70C, 7050, 5ppm, 3.3V, 25MHz, OE, Fixed Frequency, Default, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

TCXO 5 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 20 C + 70 C 7 mm 5 mm 0.9 mm SiT5000 Reel
SiTime SiT5000AC-8E-33E0-40.000000Y
SiTime TCXO Oscillators -20 to 70C, 7050, 5ppm, 3.3V, 40MHz, OE, Fixed Frequency, Default, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

TCXO 5 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 20 C + 70 C 7 mm 5 mm 0.9 mm SiT5000 Reel
SiTime SiT5000AC-8E-33N0-12.000000Y
SiTime TCXO Oscillators -20 to 70C, 7050, 5ppm, 3.3V, 12MHz, NC, Fixed Frequency, Default, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

TCXO 5 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 20 C + 70 C 7 mm 5 mm 0.9 mm SiT5000 Reel
SiTime SiT5000AC-8E-33N0-16.000000Y
SiTime TCXO Oscillators -20 to 70C, 7050, 5ppm, 3.3V, 16MHz, NC, Fixed Frequency, Default, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

TCXO 5 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 20 C + 70 C 7 mm 5 mm 0.9 mm SiT5000 Reel
SiTime SiT5000AC-8E-33VQ-10.000000Y
SiTime TCXO Oscillators -20 to 70C, 7050, 5ppm, 3.3V, 10MHz, VC, 12.5 PPM PR, Default, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

VCTCXO 5 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 20 C + 70 C 7 mm 5 mm 0.9 mm SiT5000 Reel
SiTime SiT5000ACC2E-33N0-12.000000Y
SiTime TCXO Oscillators -20 to 70C, 3225, 5ppm, 3.3V, 12MHz, NC, Fixed Frequency, SoftEdge, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

TCXO 5 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 20 C + 70 C 3.2 mm 2.5 mm 0.75 mm SiT5000 Reel
SiTime SiT5000ACC2E-33N0-24.000000Y
SiTime TCXO Oscillators -20 to 70C, 3225, 5ppm, 3.3V, 24MHz, NC, Fixed Frequency, SoftEdge, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

TCXO 5 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 20 C + 70 C 3.2 mm 2.5 mm 0.75 mm SiT5000 Reel
SiTime SiT5000AC-GE-18E0-38.400000Y
SiTime TCXO Oscillators -20 to 70C, 2520, 5ppm, 1.8V, 38.4MHz, OE, Fixed Frequency, Default, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

TCXO 5 PPM 15 pF 1.71 V 1.89 V LVCMOS SMD/SMT - 20 C + 70 C 7 mm 5 mm 0.9 mm SiT5000 Reel
SiTime SiT5000AC-GE-18N0-19.200000Y
SiTime TCXO Oscillators -20 to 70C, 2520, 5ppm, 1.8V, 19.2MHz, NC, Fixed Frequency, Default, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

TCXO 5 PPM 15 pF 1.71 V 1.89 V LVCMOS SMD/SMT - 20 C + 70 C 2.5 mm 2 mm 0.75 mm SiT5000 Reel
SiTime SiT5000AC-GE-28VQ-19.200000Y
SiTime TCXO Oscillators -20 to 70C, 2520, 5ppm, 2.8V, 19.2MHz, VC, 12.5 PPM PR, Default, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

VCTCXO 5 PPM 15 pF 2.52 V 3.08 V LVCMOS SMD/SMT - 20 C + 70 C 2.5 mm 2 mm 0.75 mm SiT5000 Reel