289 Bộ dao động MEMS

Kết quả: 208
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Độ ổn định tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Định dạng đầu ra Định mức dòng Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Sê-ri
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 11.2896MHz, 50PPM, 2.5-3.3V, -20 to 70C, 3.2 x 2.5mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

VDFN-6 11.2896 MHz 50 PPM 15 pF 2.25 V 3.6 V CMOS 31 mA - 20 C + 70 C DSC1101
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 11.2896MHz, 25PPM, 2.5-3.3V, -40 to 105C, 2.5 x 2.0mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 840
Nhiều: 840

VDFN-6 11.2896 MHz 25 PPM 15 pF 2.25 V 3.63 V CMOS - 40 C + 105 C
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 11.2896MHz, 25PPM, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 5.0x3.2mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

CDFN-4 11.2896 MHz 25 PPM 40 pF 1.8 V 3.3 V CMOS 10.8 mA - 40 C + 85 C DSC1001
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 11.2896MHz, 25PPM, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 5.0x3.2mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CDFN-4 11.2896 MHz 25 PPM 40 pF 1.8 V 3.3 V CMOS 10.8 mA - 40 C + 85 C DSC1001
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 11.2896MHz, 25PPM, 1.8-3.3V, -20 to 70C, 3.2 x 2.5mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

CDFN-4 11.2896 MHz 25 PPM 40 pF 1.8 V 3.3 V CMOS 10.8 mA - 20 C + 70 C DSC1001
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 11.2896MHz, 25PPM, 1.8-3.3V, -20 to 70C, 3.2 x 2.5mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CDFN-4 11.2896 MHz 25 PPM 40 pF 1.8 V 3.3 V CMOS 10.8 mA - 20 C + 70 C DSC1001
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 11.2896MHz, 25PPM, 2.5-3.3V, -40 to 105C, 2.5 x 2.0mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

VDFN-6 11.2896 MHz 25 PPM 15 pF 2.25 V 3.63 V CMOS - 40 C + 105 C
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 11.2896MHz, 25PPM, 1.8-3.3V, -40 to 105C, 2.5 x 2.0mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

11.2896 MHz 25 PPM 40 pF 1.8 V 3.3 V CMOS 10.8 mA - 40 C + 105 C DSC1001
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 11.2896MHz, 50PPM, 2.5-3.3V, -20 to 70C, 3.2 x 2.5mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 660
Nhiều: 660

VDFN-6 11.2896 MHz 50 PPM 15 pF 2.25 V 3.6 V CMOS 31 mA - 20 C + 70 C DSC1101
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 11.2896MHz, 25PPM, 1.8-3.3V, -40 to 105C, 2.5 x 2.0mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

11.2896 MHz 25 PPM 40 pF 1.8 V 3.3 V CMOS 10.8 mA - 40 C + 105 C DSC1001
ABRACON MEMS Oscillators MEMS OSC XO 11.2896MHZ CMOS SMD Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

1310 (3225 metric) 11.2896 MHz 25 PPM 1.71 V 3.63 V CMOS 1.3 mA - 20 C + 70 C AMPM
ABRACON MEMS Oscillators MEMS OSC XO 11.2896MHZ CMOS SMD Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

0605 (1612 metric) 11.2896 MHz 25 PPM 1.71 V 3.63 V CMOS 1.3 mA - 40 C + 85 C AMPM
ABRACON MEMS Oscillators MEMS OSC XO 11.2896MHZ CMOS SMD Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

0605 (1612 metric) 11.2896 MHz 25 PPM 1.71 V 3.63 V CMOS 1.3 mA - 40 C + 85 C AMPM
ABRACON MEMS Oscillators MEMS OSC XO 11.2896MHZ CMOS SMD Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

1310 (3225 metric) 11.2896 MHz 25 PPM 1.71 V 3.63 V CMOS 1.3 mA - 20 C + 70 C AMPM
ABRACON MEMS Oscillators MEMS OSC XO 11.2896MHZ CMOS SMD Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

1310 (3225 metric) 11.2896 MHz 25 PPM 1.71 V 3.63 V CMOS 1.3 mA - 40 C + 85 C AMPM
ABRACON MEMS Oscillators MEMS OSC XO 11.2896MHZ CMOS SMD Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 100

0605 (1612 metric) 11.2896 MHz 25 PPM 1.71 V 3.63 V CMOS 1.3 mA - 20 C + 70 C AMPM
ABRACON MEMS Oscillators MEMS OSC XO 11.2896MHZ CMOS SMD Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

1310 (3225 metric) 11.2896 MHz 50 PPM 1.71 V 3.63 V CMOS 1.3 mA - 40 C + 85 C AMPM
ABRACON MEMS Oscillators MEMS OSC XO 11.2896MHZ CMOS SMD Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

1310 (3225 metric) 11.2896 MHz 25 PPM 1.71 V 3.63 V CMOS 1.3 mA - 40 C + 85 C AMPM
ABRACON MEMS Oscillators MEMS OSC XO 11.2896MHZ CMOS SMD Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 100

1310 (3225 metric) 11.2896 MHz 25 PPM 1.71 V 3.63 V CMOS 1.3 mA - 20 C + 70 C AMPM
ABRACON MEMS Oscillators MEMS OSC XO 11.2896MHZ CMOS SMD Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 100

0806 (2016 metric) 11.2896 MHz 50 PPM 1.71 V 3.63 V CMOS 1.3 mA - 40 C + 85 C AMPM
ABRACON MEMS Oscillators MEMS OSC XO 11.2896MHZ CMOS SMD Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

0605 (1612 metric) 11.2896 MHz 50 PPM 1.71 V 3.63 V CMOS 1.3 mA - 40 C + 85 C AMPM
ABRACON MEMS Oscillators MEMS OSC XO 11.2896MHZ CMOS SMD Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 100

1008 (2520 metric) 11.2896 MHz 25 PPM 1.71 V 3.63 V CMOS 1.3 mA - 40 C + 85 C AMPM
ABRACON MEMS Oscillators MEMS OSC XO 11.2896MHZ CMOS SMD Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

1310 (3225 metric) 11.2896 MHz 25 PPM 1.71 V 3.63 V CMOS 1.3 mA - 20 C + 70 C AMPM
ABRACON MEMS Oscillators MEMS OSC XO 11.2896MHZ CMOS SMD Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 100

0806 (2016 metric) 11.2896 MHz 50 PPM 1.71 V 3.63 V CMOS 1.3 mA - 40 C + 85 C AMPM
ABRACON MEMS Oscillators MEMS OSC XO 11.2896MHZ CMOS SMD Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

1310 (3225 metric) 11.2896 MHz 25 PPM 1.71 V 3.63 V CMOS 1.3 mA - 20 C + 70 C AMPM