318 Bộ dao động MEMS

Kết quả: 941
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Độ ổn định tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Định dạng đầu ra Định mức dòng Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Sê-ri
ABRACON MEMS Oscillators Oscillator 3225 4-SMD 14.31818MHz 50ppm -40C - 85C CMOS 3.3V 2,919Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1310 (3225 metric) 14.31818 MHz 50 PPM 15 pF 1.8 V 3.3 V CMOS - 40 C + 85 C ASEM1
SiTime MEMS Oscillators 50.0MHz -40C +85C 1.8V 50ppm 235Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.5 mm x 2 mm 50 MHz 50 PPM 60 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B

SiTime MEMS Oscillators 33.33333MHz +/-50ppm 1.8V -40C +85C 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

3.2 mm x 2.5 mm 33.33333 MHz 50 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602B
SiTime MEMS Oscillators 33.33333MHz 1.8V 50ppm -20C +70C 116Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

3.2 mm x 2.5 mm 33.33333 MHz 50 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS 4.1 mA - 10 C + 70 C SiT1602B
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 2016, 50ppm, 1.8V, 6MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 225Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250
6 MHz 50 PPM 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS 4.1 mA - 20 C + 70 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2016, 50ppm, 1.8V, 25MHz, ST, 250 pcs T&R 8 mm 255Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2 mm x 1.6 mm 25 MHz 50 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS 3.5 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B

SiTime MEMS Oscillators 24MHz 50ppm 1.8V -40C +85C 65Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

24 MHz 50 PPM 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS 4.1 mA - 45 C + 85 C SiT1602B
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 3225, 50ppm, 1.8V, 1MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 214Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

1 MHz 50 PPM 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS 4.1 mA - 20 C + 70 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators 33.333MHz +/-50ppm 1.8V -20C to 70C 543Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

3.2 mm x 2.5 mm 33.33333 MHz 50 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS 3.9 mA - 20 C + 70 C SiT1602A
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 50ppm, 1.8V, 25MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 432Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.5 mm x 2 mm 25 MHz 50 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS 3.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602B

SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2016, 50ppm, 1.8V, 25MHz, OE, 1k pcs T&R 8 mm 899Có hàng
900Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2 mm x 1.6 mm 25 MHz 50 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 50ppm, 1.8V, 33.333333MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 178Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

33.333333 MHz 50 PPM 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS 4.1 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 50ppm, 1.8V, 24MHz, ST, 250 pcs T&R 8 mm 142Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

24 MHz 50 PPM 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS 4.1 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B

SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 50ppm, 1.8V, 90MHz, OE, T&R 1,975Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

90 MHz 50 PPM 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS 3.9 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 50ppm, 1.8V, 100MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 1,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

100 MHz 50 PPM 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS 4.1 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators 33,33333MHz 1.8V 50ppm -20C +70C 77Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

5 mm x 3.2 mm 33.33333 MHz 50 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS 3.9 mA - 20 C + 70 C SiT8008
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 3225, 50ppm, 1.8V, 33.33333MHz, OE, 1k pcs T&R 8 mm 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

3.2 mm x 2.5 mm 33.33333 MHz 50 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS 3.9 mA - 20 C + 70 C SiT1602A
SiTime SiT1602BI-23-18E-50.000000G
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 50ppm, 1.8V, 50MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 250Có hàng
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

3.2 mm x 2.5 mm 50 MHz 50 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602B
SiTime SiT1602BI-73-18N-24.000000E
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2016, 50ppm, 1.8V, 24MHz, NC, 1k pcs T&R 8 mm 990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2 mm x 1.6 mm 24 MHz 50 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602B
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 14.318MHz, 25PPM, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 7.0 x 5.0mm 419Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DFN-4 14.318 MHz 25 PPM 40 pF 1.8 V 3.3 V CMOS 10.8 mA - 40 C + 85 C DSC1001
ABRACON MEMS Oscillators Oscillator 5032 4-SMD 14.31818MHz 25ppm -40C - 85C CMOS 1.8V - 3.3V 367Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

QFN-4 14.31818 MHz 25 PPM 15 pF 1.8 V 3.3 V CMOS 5 mA, 6 mA, 7 mA - 40 C + 85 C ASFLMB
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2016, 50ppm, 1.8V, 25MHz, ST, 1k pcs T&R 8 mm 831Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

25 MHz 50 PPM 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS 4.1 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators 33.333333MHz 1.8V 50ppm -40C +85C 107Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.5 mm x 2 mm 33.333333 MHz 50 PPM 15 pF 1.71 V 1.89 V LVCMOS, LVTTL - 40 C + 85 C SiT8208


SiTime MEMS Oscillators 12.5MHz 50ppm 1.8V -40 to 125C T7R 12/16mm 166Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SiT8918
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS Oscillator Low PWR LVCMOS -20C-70C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

CDFN-4 14.3182 MHz 50 PPM 40 pF 1.8 V 3.3 V CMOS 10.8 mA - 20 C + 70 C DSC1001