SiT1602A Sê-ri Bộ dao động MEMS

Kết quả: 132
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Độ ổn định tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Định dạng đầu ra Định mức dòng Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri
SiTime MEMS Oscillators 33.333MHz +/-50ppm 1.8V -20C to 70C 543Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

3.2 mm x 2.5 mm 33.33333 MHz 50 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS 3.9 mA - 20 C + 70 C SiT1602A
SiTime MEMS Oscillators 347Có hàng
250Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.5 mm x 2 mm 12 MHz 25 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 3.8 mA - 20 C + 70 C SiT1602A
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 50ppm, 3.3V, 25MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 182Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.5 mm x 2 mm 25 MHz 50 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602A
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 5032, 50ppm, 3.3V, 66.66666MHz, OE, 1k pcs T&R 12/16 mm 1,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

5 mm x 3.2 mm 66.66666 MHz 50 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602A
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 25ppm, 1.8V, 50MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

3.2 mm x 2.5 mm 50 MHz 25 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS 3.9 mA - 40 C + 85 C SiT1602A
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 3225, 50ppm, 1.8V, 33.33333MHz, OE, 1k pcs T&R 8 mm 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

3.2 mm x 2.5 mm 33.33333 MHz 50 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS 3.9 mA - 20 C + 70 C SiT1602A
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 25ppm, 3.3V, 50MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 595Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

3.2 mm x 2.5 mm 50 MHz 25 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602A
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2016, 25ppm, 3.3V, 25MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 482Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2 mm x 1.6 mm 25 MHz 25 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602A
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 50ppm, 1.8V, 28.6363MHz, OE, 1k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

2.5 mm x 2 mm 28.6363 MHz 50 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS 3.9 mA - 40 C + 85 C SiT1602A
SiTime MEMS Oscillators 33MHz +/-50ppm 3.3V -20 to70C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

7 mm x 5 mm 33 MHz 50 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS 4.5 mA - 20 C + 70 C SiT1602A
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 2520, 25ppm, 1.8V, 33.33333MHz, OE, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

2.5 mm x 2 mm 33.33333 MHz 25 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS 3.9 mA - 20 C + 70 C SiT1602A
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 2520, 25ppm, 1.8V, 75MHz, OE, 3k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

2.5 mm x 2 mm 75 MHz 25 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS 3.9 mA - 20 C + 70 C SiT1602A
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 2520, 25ppm, 1.8V, 75MHz, OE, 1k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

2.5 mm x 2 mm 75 MHz 25 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS 3.9 mA - 20 C + 70 C SiT1602A
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 2520, 25ppm, 1.8V, 26MHz, ST, 250 pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.5 mm x 2 mm 26 MHz 25 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS 3.9 mA - 20 C + 70 C SiT1602A
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 2520, 25ppm, 3.3V, 25MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.5 mm x 2 mm 25 MHz 25 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS 4.5 mA - 20 C + 70 C SiT1602A
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 2520, 25ppm, 3.3V, 27MHz, OE, 1k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

2.5 mm x 2 mm 27 MHz 25 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS 4.5 mA - 20 C + 70 C SiT1602A
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 2520, 25ppm, 3.3V, 27MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.5 mm x 2 mm 27 MHz 25 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS 4.5 mA - 20 C + 70 C SiT1602A
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 2520, 25ppm, 3.3V, 3.57MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.5 mm x 2 mm 3.57 MHz 25 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS 4.5 mA - 20 C + 70 C SiT1602A
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 2520, 25ppm, 3.3V, 4.096MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.5 mm x 2 mm 4.096 MHz 25 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS 4.5 mA - 20 C + 70 C SiT1602A
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 2520, 25ppm, 3.3V, 40MHz, OE, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

2.5 mm x 2 mm 40 MHz 25 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS 4.5 mA - 20 C + 70 C SiT1602A
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 2520, 25ppm, 3.3V, 8.192MHz, OE, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

2.5 mm x 2 mm 8.192 MHz 25 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS 4.5 mA - 20 C + 70 C SiT1602A
SiTime MEMS Oscillators 8.192MHz 3.3V 25ppm -20C+70C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

2.5 mm x 2 mm 8.192 MHz 25 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS - 10 C + 70 C SiT1602A
SiTime MEMS Oscillators 1.8V 25MHz -20 to 70C 50ppm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

2.5 mm x 2 mm 25 MHz 50 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS 3.9 mA - 20 C + 70 C SiT1602A
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 2520, 50ppm, 3.3V, 12MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

2.5 mm x 2 mm 12 MHz 50 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 20 C + 70 C SiT1602A
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 2520, 50ppm, 3.3V, 27MHz, ST, 3k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

2.5 mm x 2 mm 27 MHz 50 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS 4.5 mA - 20 C + 70 C SiT1602A