SiTime Bộ dao động TCXO

Kết quả: 339
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại sản phẩm Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Độ ổn định tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Định dạng đầu ra Kiểu chấm dứt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói
SiTime TCXO Oscillators 25MHz 3.3V 0.1ppm -40 to 85C 729Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TCXO 25 MHz 0.1 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 5 mm 3.2 mm 0.95 mm SiT5356 Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime TCXO Oscillators 100MHz 3.3V 0.5ppm -40 to 85C
410Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TCXO CQFN-10 100 MHz 0.5 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 5 mm 3.2 mm 0.95 mm SiT5157 Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime TCXO Oscillators 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
TCXO, MEMS Based 25 MHz 20 PPB 5 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 105 C 7 mm 5 mm 2.2 mm SiT5541
SiTime TCXO Oscillators 125MHz 3.3V 5ppm -40C +85C 250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCTCXO 125 MHz 5 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVDS SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 5 mm 0.9 mm SiT5021 Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime TCXO Oscillators -40 to 85C, 2520, 5ppm, 3.3V, 25MHz, NC, Fixed Frequency, SoftEdge, 1k pcs T&R 12/16 mm 1,205Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

TCXO 25 MHz 5 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 2.5 mm 2 mm 0.75 mm SiT5000 Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime TCXO Oscillators 32.768kHz 1.8V -40C +85C
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

TCXO CSP-4 32.768 kHz 5 PPM 1.62 V 1.98 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 1.55 mm 0.85 mm 0.6 mm SiT1568 Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime TCXO Oscillators 3,986Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

TCXO 32.768 kHz 5 PPM 15 pF 1.62 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 1.5 mm 0.8 mm 0.55 mm SiT1566 Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime TCXO Oscillators 25MHz 3.3V -40C +85C 5ppm 226Có hàng
250Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TCXO 25 MHz 5 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 2.5 mm 2 mm 0.75 mm SIT5000 Reel, Cut Tape, MouseReel

SiTime TCXO Oscillators 48MHz 5ppm 3.3V -40 to +85C 261Có hàng
250Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TCXO 48 MHz 5 PPM LVCMOS - 40 C + 85 C 3.2 mm 2.5 mm SiT5001 Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime TCXO Oscillators 125MHz 1.8V -20C +70C 244Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TCXO, MEMS Based 125 MHz 5 PPM 1.71 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 20 C + 70 C 5 mm 3.2 mm 0.75 mm SiT5002 Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime TCXO Oscillators 10MHz, 3.3V, 0.1ppm, -40 to 105C, Bulk 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TCXO CQFN-10 10 MHz 0.1 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 105 C 5 mm 3.2 mm 0.95 mm SiT5346 Bulk
SiTime SiT9551AI-02B1A3310-312.500000
SiTime TCXO Oscillators 312.50 MHz Endura Ruggedized Ultra-low Jitter Differential XO 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TCXO PQFD-6 312.5 MHz 20 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVPECL, LVDS, HCSL SMD/SMT - 40 C + 85 C 2.5 mm 2 mm 0.85 mm SiT9551 Bulk

SiTime TCXO Oscillators 18Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TCXO SiT5903
SiTime SIT5001AI-2E-33N0-24.000000x
SiTime TCXO Oscillators 250Có hàng
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

TCXO SIT5001
SiTime SiT5001AICGE-33E0-12.288000X
SiTime TCXO Oscillators -40 to 85C, 2520, 5ppm, 3.3V, 12.288MHz, OE, Fixed Frequency, SoftEdge, 250 pcs T&R 12/16 mm 250Có hàng
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

TCXO SiT5001 Reel


SiTime TCXO Oscillators MEMS Super-TCXO, -40 C to 85 C, 5.0 x 3.2 mm , 1.0 ppm, 3.3V, 40.000000 MHz, LVCMOS, No Connect, Cut Tape
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TCXO 40 MHz 1 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS - 40 C + 105 C Bulk
SiTime TCXO Oscillators 32.768KHz 5ppm -40C +85C 16,996Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

TCXO 1.54 mm x 0.84 mm 32.768 kHz 5 PPM 1.5 V 3.63 V LVCMOS - 40 C + 85 C 1.5 mm 0.8 mm 0.6 mm SiT1552 Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime TCXO Oscillators 32.768kHz 10ppm -40C +85C 19,186Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

TCXO 1.54 mm x 0.84 mm 32.768 kHz 10 PPM 1.5 V 3.63 V LVCMOS - 40 C + 85 C 1.54 mm 0.84 mm SiT1552 Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime TCXO Oscillators 100MHz 3.3V 0.1ppm -40 to 85C 321Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TCXO 100 MHz 0.1 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 5 mm 3.2 mm 0.87 mm SiT5357 Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime TCXO Oscillators 32.768kHz 5ppm -10C +70C 10,298Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

TCXO 1.54 mm x 0.84 mm 32.768 kHz 5 PPM 1.5 V 3.63 V LVCMOS - 10 C + 70 C 1.54 mm 0.84 mm SiT1552 Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime TCXO Oscillators 100MHz 3.3V 5ppm -40C +85C 443Có hàng
500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TCXO 100 MHz 5 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVDS SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 5 mm 0.9 mm SiT5021 Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime TCXO Oscillators 156.25MHz 3.3V 5ppm -40C +85C 250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TCXO 156.25 MHz 5 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVDS SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 5 mm 0.9 mm SiT5021 Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime TCXO Oscillators 20MHz 3.3V 0.5ppm -40 to 85C 149Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TCXO 20 MHz 0.5 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 5 mm 3.2 mm 0.87 mm SiT5155 Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime TCXO Oscillators 25MHz 3.3V 0.5ppm -40 to 85C 343Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TCXO 25 MHz 0.5 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 5 mm 3.2 mm 0.87 mm SiT5156 Reel, Cut Tape, MouseReel

SiTime TCXO Oscillators 3,710Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

TCXO 32.76 MHz 3 PPM 1.8 V 3.3 V LVCMOS SMD/SMT - 20 C + 70 C 1.54 mm 0.84 mm 0.54 mm SIT1566 Reel, Cut Tape, MouseReel