Crystek Bộ dao động VCO

Kết quả: 486
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại sản phẩm Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dải điện áp điều chỉnh - Vt Công suất - dBm Hài thứ 2 Định mức dòng Loại nhiễu pha Đẩy Độ nhạy điều chỉnh Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói


Crystek Corporation VCO Oscillators 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCSO 1.5 GHz 4.75 V 5.25 V 0 V to 5 V 8 dBm - 20 dBc 70 mA - 135 dBc/Hz 120 MHz/V - 40 C + 85 C 14.2 mm 9.14 mm 3.43 mm CVCSO-914SXT
Crystek Corporation VCO Oscillators 75 to 85 MHz, 0.5 to 4.5 VDC, -40 to 85C, RedBox VCO 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 75 MHz to 85 MHz 4.75 V 5.25 V 9 dBm - 6 dBc 25 mA 0.5 MHz / V 5 MHz / V - 40 C + 85 C 31.75 mm 31.75 mm 14.99 mm CRBV55FL
Crystek Corporation VCO Oscillators Voltage Controlled Oscillator 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0505 (1212 metric) 85 MHz 4.75 V 5.25 V 4.5 V 9 dBm - 6 dBc 25 mA 0.5 MHz/V 5 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm Cut Tape
Crystek Corporation VCO Oscillators 200 to 500 MHz, 0.5 to 18.0 VDC 1Có hàng
1Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 200 MHz to 500 MHz 330 pF 11.4 V 12.6 V 500 mVDC to 18 VDC 4 dBm - 10 dBc 15 mA - 119 dBc/Hz 0.5 MHz/V 20 MHz/V - 20 C + 70 C 31.75 mm 25.4 mm 14.99 mm CRBV55CW
Crystek Corporation VCO Oscillators 2200-2400MHz 5.0V 50Ohm -40C to 85C 26Có hàng
25Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.2 GHz to 2.4 GHz 15 pF 4.75 V 5.25 V 500 mVDC to 4.5 VDC 4.5 dBm - 15 dBc 20 mA - 100 dBc/Hz 5 MHz/V 70 MHz/V - 40 C + 85 C 7.62 mm 7.62 mm 2 mm CVCO33 Reel, Cut Tape


Crystek Corporation VCO Oscillators 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 4.94 GHz 4.75 V 5.25 V 500 mVDC to 5 VDC 2.5 dBm - 20 dBc 40 mA - 88 dBc/Hz 5 MHz/V 25 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm
Crystek Corporation VCO Oscillators 1100-2100MHz 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.1 GHz to 2.1 GHz 33 pF 1 VDC to 20 VDC 5 dBm - 10 dBc 25 mA - 100 dBc/Hz 5 MHz/V 67 MHz/V - 40 C + 80 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE
Crystek Corporation VCO Oscillators 30Có hàng
34Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 500 mVDC to 3.2 VDC 7 dBm - 15 dBc 50 mA - 120 dBc/Hz 0.1 MHz/V 6 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm CVCO55CC Bulk


Crystek Corporation VCO Oscillators 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Crystek Corporation VCO Oscillators 2074-1874MHZ 32PF -45C to +85 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 0 VDC to 12 VDC 5 dBm - 5 dBc 17 mA - 102 dBc/Hz 5 MHz/V 47 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE
Crystek Corporation VCO Oscillators 1950-2400MHz 5Volts -40C +85C 27Có hàng
50Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.95 GHz to 2.4 GHz 22 pF 4.75 V 5.25 V 500 mVDC to 4.5 VDC 3 dBm - 10 dBc 22 mA - 92 dBc/Hz 10 MHz/V 169 MHz/V - 40 C + 85 C 7.62 mm 7.62 mm 2 mm CVCO33 Bulk


Crystek Corporation VCO Oscillators 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 3.35 GHz to 3.5 GHz 10 pF 4.75 V 5.25 V 300 mVDC to 4.7 VDC 2.5 dBm - 25 dBc 20 mA - 91 dBc/Hz 2.5 MHz/V 45 MHz/V - 40 C + 85 C 31.75 mm 14.99 mm 31.75 mm
Crystek Corporation VCO Oscillators 1440-1620MHz IC:47pF -40C to 85C 24Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 500 mVDC to 4.5 VDC 0 dBm - 13 dBc 20 mA - 99 dBc/Hz 2 MHz/V 68 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 34Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 300 mVDC to 4.9 VDC 6 dBm - 12 dBc 27 mA - 115 dBc/Hz 0.1 MHz/V 8 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm CVCO55CC
Crystek Corporation CVCO33CL-0180-0200
Crystek Corporation VCO Oscillators 29Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CVCO33
Crystek Corporation VCO Oscillators 393-428MHz 91Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 393 MHz to 428 MHz 100 pF 7.25 V 7.25 V 500 mVDC to 5 VDC 6 dBm - 12 dBc 8 mA - 114 dBc/Hz 0.5 MHz/V 15 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55CL
Crystek Corporation VCO Oscillators 150-200MHz 275Có hàng
367Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 150 MHz to 200 MHz 220 pF 300 mVDC to 4.7 VDC 4 dBm - 10 dBc 35 mA - 112 dBc/Hz 1 MHz/V 16 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55CL Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2400-2569MHz -40C to 85C 35Có hàng
10Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.4 GHz to 2.569 GHz 15 pF 5 V 5 V 500 mVDC to 4.5 VDC 3 dBm - 15 dBc 35 mA - 99 dBc/Hz 1.5 MHz/V 55 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 100-140MHz 12Có hàng
10Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 100 MHz to 140 MHz 100 pF 3.15 V 3.15 V 0 VDC to 5 VDC 3 dBm - 15 dBc 15 mA - 110 dBc/Hz 2 MHz/V 10 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 10.16 mm 4.2 mm CVCO25 Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 400MHz-800MHz 20Có hàng
25Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 400 MHz to 800 MHz 200 pF 5.25 V 5.25 V 0 VDC to 12 VDC 5 dBm - 5 dBc 17 mA - 102 dBc/Hz 5 MHz/V 47 MHz/V - 10 C + 70 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1400-1624MHz 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.4 GHz to 1.624 GHz 120 pF 300 mVDC to 5.5 VDC 0 dBm - 15 dBc 35 mA - 103 dBc/Hz 0.5 MHz/V 65 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators Crystek High Performance VCOs 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.53 GHz to 2.7 GHz 50 pF 5.25 V 5.25 V 500 mVDC to 10.5 VDC 7.5 dBm - 15 dBc 30 mA - 87 dBc/Hz 25 MHz/V 140 MHz/V - 40 C + 75 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Reel, Cut Tape
Crystek Corporation VCO Oscillators 1785-1900MHz 40Có hàng
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5

VCO 1.785 GHz to 1.9 GHz 50 pF 300 mVDC to 4.7 VDC 5 dBm - 15 dBc 35 mA - 100 dBc/Hz 2 MHz/V 45 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2300-2450MHz 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.3 GHz to 2.45 GHz 22 pF 500 mVDC to 4.5 VDC 3 dBm - 15 dBc 29 mA - 100 dBc/Hz 4 MHz/V 56 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators Crystek High Performance VCOs 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.974 GHz to 3.274 GHz 30 pF 5.25 V 5.25 V 300 mVDC to 4.7 VDC 0 dBm - 30 dBc 27 mA - 93 dBc/Hz 1.5 MHz/V 100 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk