Bộ dao động VCO

Kết quả: 729
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại sản phẩm Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dải điện áp điều chỉnh - Vt Công suất - dBm Hài thứ 2 Định mức dòng Loại nhiễu pha Đẩy Độ nhạy điều chỉnh Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói

Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 2.05 - 2.25 GHz 60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

VCO 0 VDC to 10 VDC 3.5 dBm 41 mA - 112 dBc/Hz 5 MHz/V HMC384 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 3.15 - 3.4 GHz 26Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 3.15 GHz to 3.4 GHz 2.75 V 3.25 V 0 VDC to 10 VDC 4.9 dBm 44 mA - 113 dBc/Hz - 2 MHz/V - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm HMC388 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 3.55 - 3.9 GHz 36Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 3.55 GHz to 3.9 GHz 2.75 V 3.25 V 0 VDC to 10 VDC 4.7 dBm 47 mA - 112 dBc/Hz - 5 MHz/V - 40 C + 85 C HMC390 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 6.8 - 7.4 GHz 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 6.8 GHz to 7.4 GHz 2.75 V 3.25 V 1 VDC to 11 VDC 11 dBm 90 mA - 106 dBc/Hz 20 MHz/V - 40 C + 85 C HMC505 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators 7.8 - 8.8 GHz VCO 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 7.8 GHz to 8.8 GHz 2.75 V 3.25 V 1 VDC to 11 VDC 14 dBm 88 mA - 103 dBc/Hz 78 MHz/V - 40 C + 85 C HMC506 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT with Fo/2, 6.65 - 7.65 GHz 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 6.65 GHz to 7.65 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 13 VDC 4 dBc 242 mA - 115 dBc/Hz 15 MHz/V - 40 C + 85 C HMC507 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 12.4 - 13.4 GHz 162Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 12.4 GHz to 13.4 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 13 VDC 18 dBc 300 mA - 110 dBc/Hz 6 MHz/V - 40 C + 85 C HMC529 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO with Divide-by-16, 23.8 - 24.8 GHz 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 23.8 GHz to 24.8 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 13 VDC 12 dBm, - 4 dBm 260 mA - 95 dBc/Hz 80 MHz/V - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm HMC533 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 12.5 - 13.9 GHz 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 12.5 GHz to 13.9 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 12 VDC 34 dBc 380 mA - 110 dBc/Hz 20 MHz/V - 40 C + 85 C HMC584 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4 , 14.25 - 15.65 GHz 265Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 14.25 GHz to 15.65 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 13 VDC 25 dBc 400 mA - 107 dBc/Hz 35 MHz/V - 40 C + 85 C HMC632 Cut Tape
Fairview Microwave VCO Oscillators Voltage Controlled Oscillator, 2300 MHz to 2450 MHz, Pout +3 dBm, Phase Noise of -101 dBc/Hz, 0.5V to 4.5V Tuning Range, SMA 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
VCO 2.3 GHz to 2.45 GHz 500 mV to 4.5 V 3 dBm - 101 dBc Bag
Analog Devices / Maxim Integrated VCO Oscillators Monolithic Voltage Controlled Oscillator 177Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MVCO uMAX-8 881 MHz 5.5 V 5.5 V 400 mVDC to 2.4 VDC - 3 dBm - 27 dBc 11.5 mA - 101 dBc/Hz 280 kHz/V 75 MHz/V - 40 C + 85 C 4.78 mm 2.95 mm 0.94 mm MAX2622 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated VCO Oscillators Monolithic Voltage Controlled Oscillator 33Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MVCO uMAX-8 947 MHz to 998 MHz 2.7 V 5.5 V 400 mVDC to 2.4 VDC - 3 dBm - 27 dBc 11.5 mA - 101 dBc/Hz 280 kHz/V 75 MHz/V - 40 C + 85 C 3.05 mm 3.05 mm 1.1 mm MAX2624 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated VCO Oscillators 2.4GHz Monolithic Voltage-Controlled Osc 117Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO uMAX-8 2.37 GHz to 2.47 GHz 2.7 V 5.5 V 400 mVDC to 2.4 VDC - 3 dBm - 30 dBc 21 mA - 235 dBc/Hz 1.3 MHz/V - 40 C + 125 C 3.05 mm 3.05 mm 0.95 mm MAX2750 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated VCO Oscillators 2.4GHz Monolithic Voltage-Controlled Osc 28Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO uMAX-8 2.4 GHz to 2.5 GHz 2.7 V 5.5 V 400 mVDC to 2.4 VDC - 3 dBm - 30 dBc 14.4 mA - 125 dBc/Hz 1.3 MHz/V - 40 C + 85 C 3.05 mm 3.05 mm 0.95 mm MAX2750 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated VCO Oscillators 2.4GHz Monolithic Voltage-Controlled Osc 24Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO uMAX-8 2.12 GHz to 2.26 GHz 2.7 V 5.5 V 400 mVDC to 2.4 VDC - 3 dBm - 30 dBc 15.9 mA - 125 dBc/Hz 1.3 MHz/V - 40 C + 85 C 3.05 mm 3.05 mm 0.95 mm MAX2751 Tube
Crystek Corporation VCO Oscillators 1550-2500MHz 10Có hàng
10Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.55 GHz to 2.5 GHz 50 pF 500 mVDC to 9.5 VDC 6 dBm 6 dBc 13 mA - 92 dBc/Hz 5 MHz/V 115 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1515-1600MHz -30C to 70C 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.515 GHz to 1.6 GHz 22 pF 5 V 5 V 500 mVDC to 10 VDC 0 dBm - 15 dBc 25 mA - 116 dBc/Hz 0.7 MHz/V 13 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2770-2920MHz -40C to 85C 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.77 GHz to 2.92 GHz 10 pF 5 V 5 V 300 mVDC to 4.7 VDC 4 dBm - 15 dBc 35 mA - 106 dBc/Hz 1.3 MHz/V 50 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 3830-3830MHz -40C to 85C 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 3.83 GHz 10 pF 8 V 8 V 200 mVDC to 4.7 VDC 7 dBm - 15 dBc 35 mA - 108 dBc/Hz 0.2 MHz/V 7 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 5.5 - 6.1 GHz 54Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 5.5 GHz to 6.1 GHz 2.75 V 3.25 V 0 VDC to 10 VDC 2 dBm 34 mA - 102 dBc/Hz 12 MHz/V - 40 C + 85 C HMC431 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 13.6 - 14.9 GHz 79Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 13.6 GHz to 14.9 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 13 VDC 18 dBc 300 mA - 110 dBc/Hz 6 MHz/V - 40 C + 85 C HMC531 Cut Tape
Texas Instruments VCO Oscillators Voltage-Controlled O scillator A 595-SN7 A 595-SN74LS624DR 369Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO SOIC-14 1.1 MHz to 25 MHz 45 pF 4.75 V 5.25 V 0 VDC to 5 VDC 35 mA 0 C + 70 C SN74LS624 Tube
Texas Instruments VCO Oscillators Voltage-Controlled O scillator 371Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO PDIP-14 1.1 MHz to 25 MHz 45 pF 4.75 V 5.25 V 0 VDC to 5 VDC 35 mA 0 C + 70 C SN74LS624 Tube
Texas Instruments VCO Oscillators Voltage-Controlled O scillator 90Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO PDIP-14 1.1 MHz to 25 MHz 45 pF 4.75 V 5.25 V 0 VDC to 5 VDC 35 mA 0 C + 70 C SN74LS628 Tube