VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 2.05 - 2.25 GHz
+1 hình ảnh
HMC384LP4ETR
Analog Devices
1:
$18.42
60 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC384LP4ETR
Analog Devices
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 2.05 - 2.25 GHz
60 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$18.42
10
$15.92
25
$15.11
50
$14.38
100
Xem
500
$12.71
100
$13.76
250
$13.07
500
$12.71
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
VCO
0 VDC to 10 VDC
3.5 dBm
41 mA
- 112 dBc/Hz
5 MHz/V
HMC384
Reel, Cut Tape, MouseReel
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 3.15 - 3.4 GHz
HMC388LP4E
Analog Devices
1:
$20.27
26 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC388LP4E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 3.15 - 3.4 GHz
26 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$20.27
10
$17.52
25
$16.63
50
$15.83
100
Xem
100
$14.96
500
$14.57
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-24
3.15 GHz to 3.4 GHz
2.75 V
3.25 V
0 VDC to 10 VDC
4.9 dBm
44 mA
- 113 dBc/Hz
- 2 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
4.1 mm
4.1 mm
1 mm
HMC388
Cut Tape
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 3.55 - 3.9 GHz
HMC390LP4E
Analog Devices
1:
$21.50
36 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC390LP4E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 3.55 - 3.9 GHz
36 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$21.50
10
$18.65
25
$17.71
50
$17.26
100
Xem
100
$16.77
250
$16.36
500
$16.00
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-24
3.55 GHz to 3.9 GHz
2.75 V
3.25 V
0 VDC to 10 VDC
4.7 dBm
47 mA
- 112 dBc/Hz
- 5 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
HMC390
Cut Tape
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 6.8 - 7.4 GHz
HMC505LP4E
Analog Devices
1:
$30.39
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC505LP4E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 6.8 - 7.4 GHz
5 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$30.39
10
$25.96
25
$24.71
50
$24.00
100
Xem
100
$23.27
250
$22.53
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-24
6.8 GHz to 7.4 GHz
2.75 V
3.25 V
1 VDC to 11 VDC
11 dBm
90 mA
- 106 dBc/Hz
20 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
HMC505
Cut Tape
VCO Oscillators 7.8 - 8.8 GHz VCO
HMC506LP4E
Analog Devices
1:
$36.12
25 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC506LP4E
Analog Devices
VCO Oscillators 7.8 - 8.8 GHz VCO
25 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$36.12
10
$33.81
25
$28.50
100
$28.19
250
Xem
250
$27.46
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-24
7.8 GHz to 8.8 GHz
2.75 V
3.25 V
1 VDC to 11 VDC
14 dBm
88 mA
- 103 dBc/Hz
78 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
HMC506
Cut Tape
VCO Oscillators VCO SMT with Fo/2, 6.65 - 7.65 GHz
HMC507LP5E
Analog Devices
1:
$49.11
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC507LP5E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO SMT with Fo/2, 6.65 - 7.65 GHz
6 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$49.11
10
$44.79
25
$42.99
50
$42.40
100
Xem
100
$41.61
250
$41.45
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-32
6.65 GHz to 7.65 GHz
4.75 V
5.25 V
2 VDC to 13 VDC
4 dBc
242 mA
- 115 dBc/Hz
15 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
HMC507
Cut Tape
VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 12.4 - 13.4 GHz
HMC529LP5E
Analog Devices
1:
$47.29
162 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC529LP5E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 12.4 - 13.4 GHz
162 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$47.29
10
$41.96
25
$40.51
50
$40.04
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-32
12.4 GHz to 13.4 GHz
4.75 V
5.25 V
2 VDC to 13 VDC
18 dBc
300 mA
- 110 dBc/Hz
6 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
HMC529
Cut Tape
VCO Oscillators VCO with Divide-by-16, 23.8 - 24.8 GHz
HMC533LP4E
Analog Devices
1:
$100.28
9 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC533LP4E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO with Divide-by-16, 23.8 - 24.8 GHz
9 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-24
23.8 GHz to 24.8 GHz
4.75 V
5.25 V
2 VDC to 13 VDC
12 dBm, - 4 dBm
260 mA
- 95 dBc/Hz
80 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
4.1 mm
4.1 mm
1 mm
HMC533
Cut Tape
VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 12.5 - 13.9 GHz
HMC584LP5E
Analog Devices
1:
$50.68
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC584LP5E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 12.5 - 13.9 GHz
7 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$50.68
10
$44.23
25
$42.20
50
$42.00
100
$40.91
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-32
12.5 GHz to 13.9 GHz
4.75 V
5.25 V
2 VDC to 12 VDC
34 dBc
380 mA
- 110 dBc/Hz
20 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
HMC584
Cut Tape
VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4 , 14.25 - 15.65 GHz
HMC632LP5E
Analog Devices
1:
$47.29
265 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC632LP5E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4 , 14.25 - 15.65 GHz
265 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$47.29
10
$41.11
25
$39.33
50
$37.96
250
Xem
250
$37.95
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-32
14.25 GHz to 15.65 GHz
4.75 V
5.25 V
2 VDC to 13 VDC
25 dBc
400 mA
- 107 dBc/Hz
35 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
HMC632
Cut Tape
VCO Oscillators Voltage Controlled Oscillator, 2300 MHz to 2450 MHz, Pout +3 dBm, Phase Noise of -101 dBc/Hz, 0.5V to 4.5V Tuning Range, SMA
FMVC31025
Fairview Microwave
1:
$424.88
1 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
67-FMVC31025
Mới tại Mouser
Fairview Microwave
VCO Oscillators Voltage Controlled Oscillator, 2300 MHz to 2450 MHz, Pout +3 dBm, Phase Noise of -101 dBc/Hz, 0.5V to 4.5V Tuning Range, SMA
1 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
VCO
2.3 GHz to 2.45 GHz
500 mV to 4.5 V
3 dBm
- 101 dBc
Bag
VCO Oscillators Monolithic Voltage Controlled Oscillator
MAX2622EUA+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$6.66
177 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX2622EUA
Analog Devices / Maxim Integrated
VCO Oscillators Monolithic Voltage Controlled Oscillator
177 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.66
10
$5.75
25
$5.47
50
$5.20
100
Xem
100
$4.76
500
$4.62
1,000
$4.42
2,500
$4.33
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
MVCO
uMAX-8
881 MHz
5.5 V
5.5 V
400 mVDC to 2.4 VDC
- 3 dBm
- 27 dBc
11.5 mA
- 101 dBc/Hz
280 kHz/V
75 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
4.78 mm
2.95 mm
0.94 mm
MAX2622
Tube
VCO Oscillators Monolithic Voltage Controlled Oscillator
MAX2624EUA+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$8.97
33 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX2624EUA
Analog Devices / Maxim Integrated
VCO Oscillators Monolithic Voltage Controlled Oscillator
33 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.97
10
$7.35
25
$7.02
50
$7.01
100
Xem
100
$6.60
250
$6.29
500
$6.04
1,000
$5.87
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
MVCO
uMAX-8
947 MHz to 998 MHz
2.7 V
5.5 V
400 mVDC to 2.4 VDC
- 3 dBm
- 27 dBc
11.5 mA
- 101 dBc/Hz
280 kHz/V
75 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
3.05 mm
3.05 mm
1.1 mm
MAX2624
Tube
VCO Oscillators 2.4GHz Monolithic Voltage-Controlled Osc
MAX2750AUA+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$10.18
117 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX2750AUA+
Analog Devices / Maxim Integrated
VCO Oscillators 2.4GHz Monolithic Voltage-Controlled Osc
117 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.18
10
$8.78
25
$8.54
50
$7.94
100
Xem
100
$7.58
250
$7.20
500
$6.86
1,000
$6.67
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
uMAX-8
2.37 GHz to 2.47 GHz
2.7 V
5.5 V
400 mVDC to 2.4 VDC
- 3 dBm
- 30 dBc
21 mA
- 235 dBc/Hz
1.3 MHz/V
- 40 C
+ 125 C
3.05 mm
3.05 mm
0.95 mm
MAX2750
Tube
VCO Oscillators 2.4GHz Monolithic Voltage-Controlled Osc
MAX2750EUA+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$9.87
28 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX2750EUA
Analog Devices / Maxim Integrated
VCO Oscillators 2.4GHz Monolithic Voltage-Controlled Osc
28 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.87
10
$8.52
25
$8.09
50
$7.71
100
Xem
100
$7.36
250
$6.99
500
$6.65
1,000
$6.48
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
uMAX-8
2.4 GHz to 2.5 GHz
2.7 V
5.5 V
400 mVDC to 2.4 VDC
- 3 dBm
- 30 dBc
14.4 mA
- 125 dBc/Hz
1.3 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
3.05 mm
3.05 mm
0.95 mm
MAX2750
Tube
VCO Oscillators 2.4GHz Monolithic Voltage-Controlled Osc
MAX2751EUA+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$4.68
24 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX2751EUA
Analog Devices / Maxim Integrated
VCO Oscillators 2.4GHz Monolithic Voltage-Controlled Osc
24 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.68
10
$4.04
25
$3.84
50
$3.66
100
Xem
100
$3.49
250
$3.31
500
$3.15
1,000
$3.02
2,500
$2.82
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
uMAX-8
2.12 GHz to 2.26 GHz
2.7 V
5.5 V
400 mVDC to 2.4 VDC
- 3 dBm
- 30 dBc
15.9 mA
- 125 dBc/Hz
1.3 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
3.05 mm
3.05 mm
0.95 mm
MAX2751
Tube
VCO Oscillators 1550-2500MHz
CVCO55BE-1550-2500
Crystek Corporation
1:
$24.78
10 Có hàng
10 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
549-CV55BE1550-2500
Crystek Corporation
VCO Oscillators 1550-2500MHz
10 Có hàng
10 Đang đặt hàng
1
$24.78
10
$22.25
25
$21.10
50
$20.01
100
Xem
100
$19.54
250
$19.37
500
$19.14
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
1.55 GHz to 2.5 GHz
50 pF
500 mVDC to 9.5 VDC
6 dBm
6 dBc
13 mA
- 92 dBc/Hz
5 MHz/V
115 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
12.7 mm
12.7 mm
3.81 mm
CVCO55BE
Bulk
VCO Oscillators 1515-1600MHz -30C to 70C
CVCO55CC-1515-1600
Crystek Corporation
1:
$31.17
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
549-CVCO55CC15151600
Crystek Corporation
VCO Oscillators 1515-1600MHz -30C to 70C
2 Có hàng
1
$31.17
10
$28.19
25
$26.71
50
$25.22
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
1.515 GHz to 1.6 GHz
22 pF
5 V
5 V
500 mVDC to 10 VDC
0 dBm
- 15 dBc
25 mA
- 116 dBc/Hz
0.7 MHz/V
13 MHz/V
12.7 mm
12.7 mm
5.59 mm
CVCO55CC
Bulk
VCO Oscillators 2770-2920MHz -40C to 85C
CVCO55CC-2770-2920
Crystek Corporation
1:
$32.84
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
549-CVCO55CC27702920
Crystek Corporation
VCO Oscillators 2770-2920MHz -40C to 85C
10 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
2.77 GHz to 2.92 GHz
10 pF
5 V
5 V
300 mVDC to 4.7 VDC
4 dBm
- 15 dBc
35 mA
- 106 dBc/Hz
1.3 MHz/V
50 MHz/V
12.7 mm
12.7 mm
5.59 mm
CVCO55CC
Bulk
VCO Oscillators 3830-3830MHz -40C to 85C
CVCO55CC-3830-3830
Crystek Corporation
1:
$43.08
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
549-CVCO55CC38303830
Crystek Corporation
VCO Oscillators 3830-3830MHz -40C to 85C
1 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
3.83 GHz
10 pF
8 V
8 V
200 mVDC to 4.7 VDC
7 dBm
- 15 dBc
35 mA
- 108 dBc/Hz
0.2 MHz/V
7 MHz/V
12.7 mm
12.7 mm
5.59 mm
CVCO55CC
Bulk
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 5.5 - 6.1 GHz
HMC431LP4E
Analog Devices
1:
$25.39
54 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC431LP4E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 5.5 - 6.1 GHz
54 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$25.39
10
$22.04
25
$20.93
50
$20.40
100
Xem
100
$19.64
250
$19.18
500
$18.74
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-24
5.5 GHz to 6.1 GHz
2.75 V
3.25 V
0 VDC to 10 VDC
2 dBm
34 mA
- 102 dBc/Hz
12 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
HMC431
Cut Tape
VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 13.6 - 14.9 GHz
HMC531LP5E
Analog Devices
1:
$47.29
79 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC531LP5E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 13.6 - 14.9 GHz
79 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$47.29
10
$41.11
25
$39.34
50
$37.95
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-32
13.6 GHz to 14.9 GHz
4.75 V
5.25 V
2 VDC to 13 VDC
18 dBc
300 mA
- 110 dBc/Hz
6 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
HMC531
Cut Tape
VCO Oscillators Voltage-Controlled O scillator A 595-SN7 A 595-SN74LS624DR
SN74LS624D
Texas Instruments
1:
$4.67
369 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74LS624D
Texas Instruments
VCO Oscillators Voltage-Controlled O scillator A 595-SN7 A 595-SN74LS624DR
369 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.67
10
$3.97
25
$3.83
50
$3.47
100
Xem
100
$3.39
250
$3.22
500
$3.06
1,000
$2.98
3,000
$2.80
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
SOIC-14
1.1 MHz to 25 MHz
45 pF
4.75 V
5.25 V
0 VDC to 5 VDC
35 mA
0 C
+ 70 C
SN74LS624
Tube
VCO Oscillators Voltage-Controlled O scillator
SN74LS624N
Texas Instruments
1:
$4.45
371 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74LS624N
Texas Instruments
VCO Oscillators Voltage-Controlled O scillator
371 Có hàng
1
$4.45
10
$3.68
25
$3.38
100
$3.06
250
Xem
250
$2.91
500
$2.82
1,000
$2.74
2,500
$2.66
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
PDIP-14
1.1 MHz to 25 MHz
45 pF
4.75 V
5.25 V
0 VDC to 5 VDC
35 mA
0 C
+ 70 C
SN74LS624
Tube
VCO Oscillators Voltage-Controlled O scillator
SN74LS628N
Texas Instruments
1:
$4.51
90 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74LS628N
Texas Instruments
VCO Oscillators Voltage-Controlled O scillator
90 Có hàng
1
$4.51
10
$3.85
25
$3.54
50
$3.51
100
Xem
100
$3.21
250
$3.05
500
$2.96
1,000
$2.88
2,500
$2.71
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
PDIP-14
1.1 MHz to 25 MHz
45 pF
4.75 V
5.25 V
0 VDC to 5 VDC
35 mA
0 C
+ 70 C
SN74LS628
Tube