Si569 Sê-ri Bộ dao động VCXO

Kết quả: 60
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại sản phẩm Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Độ ổn định tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Định dạng đầu ra Kiểu chấm dứt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều cao Chiều rộng Sê-ri Đóng gói
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Any frequency (I2C) VCXO; 0.2-3000 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

VCXO 3.2 mm x 2.5 mm 200 kHz to 3 GHz 5 pF 2.375 V, 3.135 V 2.625 V, 3.465 V LVPECL SMD/SMT - 40 C + 85 C 3.2 mm 1 mm 2.5 mm Si569 Reel
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Any frequency (I2C) VCXO; 0.2-3000 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

VCXO 5 mm x 3.2 mm 200 kHz to 3 GHz 5 pF 2.375 V, 3.135 V 2.625 V, 3.465 V LVPECL SMD/SMT - 40 C + 85 C 5 mm 1.33 mm 3.2 mm Si569 Reel
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Any frequency (I2C) VCXO; 0.2-3000 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

VCXO 3.2 mm x 2.5 mm 200 kHz to 3 GHz 5 pF 2.375 V, 3.135 V 2.625 V, 3.465 V LVPECL SMD/SMT - 40 C + 85 C 3.2 mm 1 mm 2.5 mm Si569 Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Any frequency (I2C) VCXO; 0.2-3000 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

VCXO 5 mm x 3.2 mm 200 kHz to 3 GHz 5 pF 2.375 V, 3.135 V 2.625 V, 3.465 V LVPECL SMD/SMT - 40 C + 85 C 5 mm 1.33 mm 3.2 mm Si569 Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Any frequency (I2C) VCXO; 0.2-3000 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

VCXO 3.2 mm x 2.5 mm 200 kHz to 3 GHz 5 pF 2.375 V, 3.135 V 2.625 V, 3.465 V LVPECL SMD/SMT - 40 C + 85 C 3.2 mm 1 mm 2.5 mm Si569 Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Any frequency (I2C) VCXO; 0.2-3000 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

VCXO 3.2 mm x 2.5 mm 200 kHz to 3 GHz 5 pF 1.71 V, 2.375 V, 3.135 V 1.89 V, 2.625 V, 3.465 V LVDS SMD/SMT - 40 C + 85 C 3.2 mm 1 mm 2.5 mm Si569 Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Any frequency (I2C) VCXO; 0.2-3000 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

VCXO 3.2 mm x 2.5 mm 200 kHz to 3 GHz 5 pF 1.71 V, 2.375 V, 3.135 V 1.89 V, 2.625 V, 3.465 V LVDS SMD/SMT - 40 C + 85 C 3.2 mm 1 mm 2.5 mm Si569 Reel
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Any frequency (I2C) VCXO; 0.2-3000 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

VCXO 7 mm x 5 mm 200 kHz to 3 GHz 5 pF 1.71 V, 2.375 V, 3.135 V 1.89 V, 2.625 V, 3.465 V CMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 1.33 mm 5 mm Si569 Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Any frequency (I2C) VCXO; 0.2-3000 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

VCXO 7 mm x 5 mm 200 kHz to 3 GHz 5 pF 1.71 V, 2.375 V, 3.135 V 1.89 V, 2.625 V, 3.465 V CMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 1.33 mm 5 mm Si569 Reel
Skyworks Solutions, Inc. 569AAAA000112ACG
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

Si569 Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. 569AAAA000112CCG
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Any frequency (I2C) VCXO; 0.2-3000 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

VCXO 3.2 mm x 2.5 mm 200 kHz to 3 GHz 20 PPM 5 pF 2.375 V 3.465 V LVPECL SMD/SMT - 40 C + 85 C 3.2 mm 0.9 mm 2.5 mm Si569 Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. 569AAAA000112CCGR
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Any frequency (I2C) VCXO; 0.2-3000 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

VCXO 3.2 mm x 2.5 mm 200 kHz to 3 GHz 20 PPM 5 pF 2.375 V 3.465 V LVPECL SMD/SMT - 40 C + 85 C 3.2 mm 0.9 mm 2.5 mm Si569 Reel
Skyworks Solutions, Inc. 569AAAA002218BCG
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Any frequency (I2C) VCXO; 0.2-3000 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

Si569 Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. 569AAAA002218BCGR
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Any frequency (I2C) VCXO; 0.2-3000 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

Si569 Reel
Skyworks Solutions, Inc. 569AACA002456ACGR
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators 2 TERMINAL IC TEMP TRANSDUCER Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

Si569 Reel
Skyworks Solutions, Inc. 569AACA002456ACG
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators 2 TERMINAL IC TEMP TRANSDUCER Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

Si569 Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. 569ABCC002109ACG
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators 2 TERMINAL IC TEMP TRANSDUCER Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

Si569 Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. 569ADAA002258BCG
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Any frequency (I2C) VCXO; 0.2-3000 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

Si569 Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. 569ADAA002258BCGR
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Any frequency (I2C) VCXO; 0.2-3000 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

Si569 Reel
Skyworks Solutions, Inc. 569AFAA000157CCGR
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Any frequency (I2C) VCXO; 0.2-3000 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

VCXO 3.2 mm x 2.5 mm 200 kHz to 3 GHz 5 pF 2.375 V, 3.135 V 2.625 V, 3.465 V LVPECL SMD/SMT - 40 C + 85 C 3.2 mm 1 mm 2.5 mm Si569 Reel
Skyworks Solutions, Inc. 569BAAA002433BCG
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Any frequency (I2C) VCXO; 0.2-3000 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

Si569 Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. 569BAAD002492CCG
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Any frequency (I2C) VCXO; 0.2-3000 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

Si569 Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. 569BAAD002492CCGR
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Any frequency (I2C) VCXO; 0.2-3000 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

Si569 Reel
Skyworks Solutions, Inc. 569BABB001677BCG
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Quad frequency VCXO; 0.2-3000 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

Si569 Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. 569BACA002416BCG
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Any frequency (I2C) VCXO; 0.2-3000 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

Si569 Cut Tape