Điện trở cao tần/RF

Kết quả: 1,372
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Điện trở Định mức công suất Dung sai Hệ số nhiệt độ Tần số Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Định mức điện áp Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Tiêu chuẩn Đóng gói
Vishay / Thin Film High Frequency/RF Resistors FC0402 50PPM 43.2 1% TB WS Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
FC 43.2 Ohms 50 mW (1/20 W) 1 % 50 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.067 mm 0.559 mm 0.381 mm
Vishay High Frequency/RF Resistors FC0402 50PPM 46.4 0.1% S TF e1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
46.4 Ohms 50 mW (1/20 W) 0.1 % 50 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.06 mm 0.559 mm 0.381 mm
Vishay High Frequency/RF Resistors FC0402 50PPM 46.4 0.1% S TS e1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
46.4 Ohms 50 mW (1/20 W) 0.1 % 50 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.06 mm 0.559 mm 0.381 mm
Vishay High Frequency/RF Resistors FC0402 50PPM 46.4 0.1% T TS e4 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
46.4 Ohms 50 mW (1/20 W) 0.1 % 50 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.06 mm 0.559 mm 0.381 mm
Vishay High Frequency/RF Resistors FC0402 50PPM 470 0.5% T T1 e4 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000
FC 470 Ohms 50 mW (1/20 W) 0.5 % 50 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.067 mm 0.559 mm 0.381 mm Reel
Vishay High Frequency/RF Resistors FC0402 50PPM 470 0.5% T WS Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
470 Ohms 50 mW (1/20 W) 0.5 % 50 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.06 mm 0.559 mm 0.381 mm
Vishay High Frequency/RF Resistors FC0402 50PPM 49 0.1% TBS TS e1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
50 mW (1/20 W) 0.1 % 50 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.06 mm 0.559 mm 0.381 mm
Vishay / Thin Film High Frequency/RF Resistors 49.9 OHM .1% 50PPM 1/20W Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
FC 49.9 Ohms 50 mW (1/20 W) 0.1 % 50 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.067 mm 0.559 mm 0.381 mm
Vishay High Frequency/RF Resistors FC0402 50PPM 49.9 0.1% B T3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 300
Nhiều: 300
49.9 Ohms 50 mW (1/20 W) 0.1 % 50 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.06 mm 0.559 mm 0.381 mm
Vishay High Frequency/RF Resistors FC0402 50PPM 49.9 0.1% TBS T0 e1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
49.9 Ohms 50 mW (1/20 W) 0.1 % 50 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.06 mm 0.559 mm 0.381 mm
Vishay / Thin Film High Frequency/RF Resistors FC0402 50PPM 49.9 1% B BS Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
FC 49.9 Ohms 50 mW (1/20 W) 1 % 50 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.067 mm 0.559 mm 0.381 mm
Vishay / Thin Film High Frequency/RF Resistors FC0402 50PPM 49.9 1% B T5 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
FC 49.9 Ohms 50 mW (1/20 W) 1 % 50 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.067 mm 0.559 mm 0.381 mm
Vishay / Thin Film High Frequency/RF Resistors FC0402 50PPM 49.9 1% B TS Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
FC 49.9 Ohms 50 mW (1/20 W) 1 % 50 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.067 mm 0.559 mm 0.381 mm
Vishay / Thin Film High Frequency/RF Resistors FC0402 50PPM 49.9 1% S BS e1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FC 49.9 Ohms 50 mW (1/20 W) 1 % 50 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.067 mm 0.559 mm 0.381 mm
Vishay High Frequency/RF Resistors FC0402 50PPM 49.9 1% S T1 e1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
49.9 Ohms 50 mW (1/20 W) 1 % 50 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.06 mm 0.559 mm 0.381 mm
Vishay High Frequency/RF Resistors FC0402 50PPM 50 0.1% TBS TS e1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
50 Ohms 50 mW (1/20 W) 0.1 % 50 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.06 mm 0.559 mm 0.381 mm
Vishay / Thin Film High Frequency/RF Resistors FC0402 50PPM 50 0.1% T T0 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
FC 50 Ohms 50 mW (1/20 W) 0.1 % 50 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.067 mm 0.559 mm 0.381 mm
Vishay High Frequency/RF Resistors FC0402 50PPM 50 0.1% T T1 e4 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000
FC 50 Ohms 50 mW (1/20 W) 0.1 % 50 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.067 mm 0.559 mm 0.381 mm Reel
Vishay High Frequency/RF Resistors FC0402 50PPM 50 1% B T1 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000
FC 50 Ohms 50 mW (1/20 W) 1 % 50 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.067 mm 0.559 mm 0.381 mm Reel
Vishay High Frequency/RF Resistors FC0402 50PPM 50 1% B TS Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
50 Ohms 50 mW (1/20 W) 1 % 50 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.06 mm 0.559 mm 0.381 mm
Vishay / Thin Film High Frequency/RF Resistors 50 OHM 1% 50PPM 1/20W Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000

FC 50 Ohms 50 mW (1/20 W) 1 % 50 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.067 mm 0.559 mm 0.381 mm
Vishay High Frequency/RF Resistors FC0402 50PPM 50 1% S TS e1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
50 Ohms 50 mW (1/20 W) 1 % 50 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.06 mm 0.559 mm 0.381 mm
Vishay High Frequency/RF Resistors FC0402 50PPM 50 1% TBS T0 e1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
50 Ohms 50 mW (1/20 W) 1 % 50 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.06 mm 0.559 mm 0.381 mm
Vishay High Frequency/RF Resistors FC0402 50PPM 50 1% TBS TF e1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
50 Ohms 50 mW (1/20 W) 1 % 50 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.06 mm 0.559 mm 0.381 mm
Vishay / Thin Film High Frequency/RF Resistors FC0402 50PPM 50 1% TBS TS e1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FC 50 Ohms 50 mW (1/20 W) 1 % 50 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.067 mm 0.559 mm 0.381 mm