Điện trở cao tần/RF

Kết quả: 1,372
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Điện trở Định mức công suất Dung sai Hệ số nhiệt độ Tần số Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Định mức điện áp Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Tiêu chuẩn Đóng gói
Vishay High Frequency/RF Resistors FC0402 100PPM 30 5% T TS e4 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
30 Ohms 50 mW (1/20 W) 5 % 100 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.06 mm 0.559 mm 0.381 mm
Vishay High Frequency/RF Resistors FC0402 100PPM 348 1% S T1 e1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
348 Ohms 50 mW (1/20 W) 1 % 100 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.06 mm 0.559 mm 0.381 mm
Vishay High Frequency/RF Resistors FC0402 100PPM 348 1% S TS e1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
348 Ohms 50 mW (1/20 W) 1 % 100 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.06 mm 0.559 mm 0.381 mm
Vishay High Frequency/RF Resistors FC0402 100PPM 348 1% T BS e4 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
348 Ohms 50 mW (1/20 W) 1 % 100 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.06 mm 0.559 mm 0.381 mm
Vishay High Frequency/RF Resistors FC0402 100PPM 348 1% T T1 e4 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000
FC 348 Ohms 50 mW (1/20 W) 1 % 100 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.067 mm 0.559 mm 0.381 mm Reel
Vishay / Thin Film High Frequency/RF Resistors FC0402 100PPM 34.8 1% TBS T1 e1 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000

FC 34.8 Ohms 50 mW (1/20 W) 1 % 100 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1 mm 0.6 mm 0.38 mm
Vishay High Frequency/RF Resistors FC0402 100PPM 390 5% T TS e4 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
390 Ohms 50 mW (1/20 W) 5 % 100 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.06 mm 0.559 mm 0.381 mm
Vishay High Frequency/RF Resistors FC0402 100PPM 39 5% T TS e4 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
39 Ohms 50 mW (1/20 W) 5 % 100 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.06 mm 0.559 mm 0.381 mm
Vishay / Thin Film High Frequency/RF Resistors FC0402 100PPM 42.2 1% TBS T1 e1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000

FC 42.2 Ohms 50 mW (1/20 W) 1 % 100 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1 mm 0.6 mm 0.38 mm
Vishay High Frequency/RF Resistors FC0402 100PPM 432 1% S T1 e1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
50 mW (1/20 W) 1 % 100 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.06 mm 0.559 mm 0.381 mm
Vishay High Frequency/RF Resistors FC0402 100PPM 432 1% S TS e1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
50 mW (1/20 W) 1 % 100 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.06 mm 0.559 mm 0.381 mm
Vishay High Frequency/RF Resistors FC0402 100PPM 432 1% S WS e1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
50 mW (1/20 W) 1 % 100 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.06 mm 0.559 mm 0.381 mm
Vishay High Frequency/RF Resistors FC0402 100PPM 470 5% T TS e4 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
470 Ohms 50 mW (1/20 W) 5 % 100 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.06 mm 0.559 mm 0.381 mm
Vishay High Frequency/RF Resistors FC0402 100PPM 475 1% S TS e1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
50 mW (1/20 W) 1 % 100 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.06 mm 0.559 mm 0.381 mm
Vishay High Frequency/RF Resistors FC0402 100PPM 47.5 1% S T1 e1 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000
FC 47.5 Ohms 50 mW (1/20 W) 1 % 100 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.067 mm 0.559 mm 0.381 mm Reel
Vishay High Frequency/RF Resistors FC0402 100PPM 47.5 1% S TS e1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
47.5 Ohms 50 mW (1/20 W) 1 % 100 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.06 mm 0.559 mm 0.381 mm
Vishay / Thin Film High Frequency/RF Resistors FC0402 100PPM 499 1% TB TS Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
FC 499 Ohms 50 mW (1/20 W) 1 % 100 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.067 mm 0.559 mm 0.381 mm
Vishay High Frequency/RF Resistors FC0402 100PPM 49.9 1% S T1 e1 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000
FC 49.9 Ohms 50 mW (1/20 W) 1 % 100 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.067 mm 0.559 mm 0.381 mm Reel
Vishay High Frequency/RF Resistors FC0402 100PPM 49.9 1% S T5 e1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
FC 49.9 Ohms 50 mW (1/20 W) 1 % 100 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.06 mm 0.559 mm 0.381 mm
Vishay High Frequency/RF Resistors FC0402 100PPM 49.9 1% T BS e4 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
FC 49.9 Ohms 50 mW (1/20 W) 1 % 100 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.06 mm 0.559 mm 0.381 mm
Vishay High Frequency/RF Resistors 100ppm 49.9ohms 1% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

FC 49.9 Ohms 50 mW (1/20 W) 1 % 100 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.06 mm 0.559 mm 0.381 mm Reel
Vishay High Frequency/RF Resistors FC0402 100PPM 49.9 1% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

FC 49.9 Ohms 50 mW (1/20 W) 1 % - 55 C + 155 C 30 V 1.06 mm 0.559 mm 0.381 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay High Frequency/RF Resistors FC0402 100PPM 49.9 1% T T1 e4 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000
FC 49.9 Ohms 50 mW (1/20 W) 1 % 100 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.067 mm 0.559 mm 0.381 mm Reel
Vishay High Frequency/RF Resistors FC0402 100PPM 500 5% T TS e4 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
500 Ohms 50 mW (1/20 W) 5 % 100 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.06 mm 0.559 mm 0.381 mm
Vishay / Thin Film High Frequency/RF Resistors FC0402 100PPM 50 0.1% B T0 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
FC 50 Ohms 50 mW (1/20 W) 0.1 % 100 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.067 mm 0.559 mm 0.381 mm