Quản lý pin

Kết quả: 5,122
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Loại pin Điện áp đầu ra Dòng đầu ra Điện áp cấp vận hành Đóng gói / Vỏ bọc Kiểu gắn Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Analog Devices / Maxim Integrated Battery Management 19VIN, 3.5/5.5AOUT 1-Cell Li-ion/LiFePO4 549Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Charge Management Lithium-ion 12 V 5.5 A 4.7 V to 19 V FC2QFN-32 SMD/SMT Tray
Torex Semiconductor Battery Management Multi-function micro battery charger IC 4,935Có hàng
5,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Charge Management Lithium-ion 3.5 to 28 V WLP-12 SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology Battery Management Charge mgnt contr 140,657Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Charge Management Lithium-ion, Lithium Polymer 4.2 V 15 mA to 500 mA 3.75 V to 6 V SOT-23 SMD/SMT MCP73831/2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Battery Management 12 Channel Multicell Batt Stack Mon 3,024Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Battery Protection Multiple Cell 5.7 V 11 V to 55 V SSOP-48 SMD/SMT LTC6811 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Battery Management 18-cell battery monitor with daisy chain 1,511Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

Battery Protection Multiple Cell 5.7 V 0 V to 5 V LQFP-64 SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Battery Management SEPIC Const-C/Const-V Bat Chr 3,425Có hàng
3,730Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Battery Protection Lead Acid, Lithium-ion, Lithium Polymer, Nickel Cadmium (NiCd), Nickel Metal Hydride (NiMH) 29 V SOIC-8 SMD/SMT LT1512 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Battery Management Pwr Track 2A Bat Chr for Solar Pwr 4,692Có hàng
5,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Charge Management Lead Acid, Lithium Iron Phosphate (LiFePO4), Lithium-ion, Lithium Polymer 14.4 V 2 A 4.95 V to 32 V DFN-12 SMD/SMT LT3652 Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices Battery Management Hi V, Hi C Buck-Boost Bat Ch Cntr w/ Max 1,183Có hàng
1,716Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Battery Protection Lead Acid, Lithium Iron Phosphate (LiFePO4), Lithium-ion, Lithium Polymer 1.3 V to 80 V 10 A 80 V QFN-64 SMD/SMT LT8490 Tube
Analog Devices Battery Management 2x Smart Bat S Manager 2,743Có hàng
1,800Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,800

Charge Management Lithium-ion, Lithium Polymer, Nickel Cadmium (NiCd), Nickel Metal Hydride (NiMH) 0 V to 28 V 28 V TSSOP-48 SMD/SMT LTC1760 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Battery Management Multicell Bat Gas Gauge w/ Temp, V & C M 6,623Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Fuel Gauges Lead Acid, Lithium Iron Phosphate (LiFePO4), Lithium-ion, Lithium Polymer, Nickel Cadmium (NiCd), Nickel Metal Hydride (NiMH) 3.6 V to 20 V DFN-8 SMD/SMT LTC2943 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Battery Management 4A, Hi Eff, St&alone Li-Ion Bat Chr 2,502Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Charge Management Lithium-ion, Lithium Polymer 4.1 V, 4.2 V 4 A 6 V to 28 V SSOP-24 SMD/SMT LTC4007 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Battery Management Hi Eff St&alone Nickel Bat Chr 3,916Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Charge Management Nickel Cadmium (NiCd), Nickel Metal Hydride (NiMH) 5 V 50 mA 4.5 V to 34 V TSSOP-20 SMD/SMT LTC4011 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Battery Management Multichemistry Buck Bat Chr Cntr w/ Dig 2,397Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Fuel Gauges Lead Acid, Lithium Iron Phosphate (LiFePO4), Lithium-ion, Lithium Polymer 35 V QFN-38 SMD/SMT LTC4015 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Battery Management St&alone Lin NiMH/NiCd Fast Bat Chr 2,067Có hàng
2,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Charge Management Lead Acid, Nickel Cadmium (NiCd), Nickel Metal Hydride (NiMH) 10 V TSSOP-16 SMD/SMT LTC4060 Reel, Cut Tape, MouseReel


Analog Devices Battery Management Smart Bat Chr Cntr 6,559Có hàng
1,897Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Battery Protection Lithium-ion, Lithium Polymer, Nickel Cadmium (NiCd), Nickel Metal Hydride (NiMH) 3.5 V to 26 V 4 A 6 V to 28 V SSOP-24 SMD/SMT LTC4100 Tube
Analog Devices Battery Management 2x In Pwr Manager/ 3.5A Li-Ion Bat Chr w 5,340Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Charge Management Lithium-ion, Lithium Polymer 4.2 V 3.5 A 4.35 V to 5.5 V QFN-28 SMD/SMT LTC4155 Tube
Analog Devices Battery Management Multicell Bat Mon s 1,370Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Battery Protection Multiple Cell 5.6 V 11 V to 55 V SSOP-48 SMD/SMT LTC6804 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Battery Management Low Pwr Harvester Pw r Mgmt IC A 595-BQ2 A 595-BQ25570RGRT 3,008Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Charge Management Lithium Iron Phosphate (LiFePO4), Lithium-ion, Lithium Polymer, Nickel Cadmium (NiCd), Nickel Metal Hydride (NiMH), Supercapacitor Adjustable 100 mA 120 mV to 4 V VQFN-20 SMD/SMT BQ25570 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Battery Management I2C controlled 5-A 1 -4 cell buck-boost 2,377Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
: 3,000

Battery Protection Lithium-ion, Lithium Polymer 18.8 V 5 A 3.6 V to 24 V QFN-29 SMD/SMT BQ25792 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Battery Management I C controlled 1-4- cell 5-A buck-boost 9,262Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 90
: 3,000

Charge Management Lithium-ion, Lithium Polymer 3 V to 18.8 V 5 A 3.6 V to 24 V VQFN-HR-29 SMD/SMT BQ25798 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Battery Management I2C 2 cell 2A Boost battery charger for A 595-BQ25887RGET 8,172Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Charge Management Lithium-ion, Lithium Polymer 4.8 V 2 A 3.9 V to 6.2 V VQFN-24 SMD/SMT BQ25887 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Battery Management Battery fuel gauge f or non-rechargeable A 595-BQ35100PW 8,059Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 310
: 2,000

Fuel Gauges Lithium-ion 2.5 V 250 mA 4.5 V TSSOP-14 SMD/SMT BQ35100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Battery Management 1-4 series Li-ion ba ttery pack manager R 595-BQ40Z50RSMR-R2 17,251Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Charge Management Lithium-ion, Lithium Polymer 26 V 22.5 mA 2.2 V to 26 V VQFN-32 SMD/SMT BQ40Z50-R1 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Battery Management 1-4 series Li-ion ba ttery pack manager A 595-BQ40Z50RSMT-R2 6,396Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Fuel Gauges Lithium-ion, Lithium Polymer 26 V 20 mA 2.2 V to 26 V VQFN-32 SMD/SMT bq40z50-R2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Battery Management Highly Integrated, Linear Battery Charge 3,195Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Charge Management Lithium-ion, Lithium Polymer, Nickel Cadmium (NiCd), Nickel Metal Hydride (NiMH) 4.2 V, 4.95 V 1.4 A 0 V to 13 V TQFN-16 SMD/SMT MAX1501 Reel, Cut Tape, MouseReel