Coaxial Cables 19AWG 1C SHIELD 100ft SPOOL BLACK
9273 010100
Belden Wire & Cable
1:
$1,084.64
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-9273-100
Belden Wire & Cable
Coaxial Cables 19AWG 1C SHIELD 100ft SPOOL BLACK
3 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RG-223/U
50 Ohms
19 AWG
30.48 m (100 ft)
5.385 mm (0.212 in)
Copper
Polyvinyl Chloride (PVC)
Solid
9273
Coaxial Cables
+3 hình ảnh
MXHQ87PA3000
Murata Electronics
1:
$163.43
32 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
81-MXHQ87PA3000
Murata Electronics
Coaxial Cables
32 Có hàng
1
$163.43
2
$162.05
5
$145.33
10
$145.30
25
Xem
25
$136.24
50
$127.16
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
300 mm (11.811 in)
Bulk
MXHQ
Coaxial Cables PRICED PER FOOT
Amphenol Times Microwave Systems RG-142
RG-142
Amphenol Times Microwave Systems
1:
$10.39
5,972 Có hàng
747 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-RG-142
Amphenol Times Microwave Systems
Coaxial Cables PRICED PER FOOT
5,972 Có hàng
747 Đang đặt hàng
1
$10.39
2
$10.10
5
$9.51
10
$9.27
25
Xem
25
$8.68
50
$8.26
100
$7.86
500
$7.85
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Coaxial Cables LMR Cable
3190-6260
Amphenol Times Microwave Systems
1:
$40.19
82 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
523-3190-6260
Sản phẩm Mới
Amphenol Times Microwave Systems
Coaxial Cables LMR Cable
82 Có hàng
1
$40.19
2
$39.06
5
$36.76
10
$35.83
25
Xem
25
$33.53
50
$31.87
100
$30.29
250
$30.28
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Coaxial Cables 2024D1314-0 Price Per FOOT
TE Connectivity / Raychem 2024D1314-0
2024D1314-0
TE Connectivity / Raychem
1:
$10.56
2,581 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
650-2024D1314-0
TE Connectivity / Raychem
Coaxial Cables 2024D1314-0 Price Per FOOT
2,581 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
120 Ohms
24 AWG
Copper Alloy
Thermorad
19 x 36
Coaxial Cables RG316 LSFH, 50 Ohm, 3 GHz, 105 C, 2.54 mm, RADOX jacket,
ENVIROFLEX_316
HUBER+SUHNER
1:
$7.13
2,270 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
455-ENVIROFLEX_316
HUBER+SUHNER
Coaxial Cables RG316 LSFH, 50 Ohm, 3 GHz, 105 C, 2.54 mm, RADOX jacket,
2,270 Có hàng
1
$7.13
2
$7.03
5
$6.11
10
$5.94
25
Xem
25
$5.66
50
$5.26
100
$5.00
300
$4.94
500
$4.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
50 Ohms
2.54 mm (0.1 in)
Silver Plated Copper Clad Steel
7 x 0.18
Coaxial Cables RG174D alternative, 50 Ohm, 6 GHz, 85 C, 3.1 mm, PVC jacket
G_02232_D
HUBER+SUHNER
1:
$7.71
630 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
455-G_02232_D
HUBER+SUHNER
Coaxial Cables RG174D alternative, 50 Ohm, 6 GHz, 85 C, 3.1 mm, PVC jacket
630 Có hàng
1
$7.71
2
$7.60
5
$7.13
10
$6.95
25
Xem
25
$6.65
50
$6.09
100
$5.76
300
$5.65
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
50 Ohms
3.1 mm (0.122 in)
Copper
Polyvinyl Chloride (PVC)
7 x 0.16
Coaxial Cables Low-noise triax, 50 Ohm, 1 GHz, 85 C, 5.3 mm, PVC jacket
G_02330_HT
HUBER+SUHNER
1:
$12.56
1,306 Có hàng
300 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
455-G_02330_HT
HUBER+SUHNER
Coaxial Cables Low-noise triax, 50 Ohm, 1 GHz, 85 C, 5.3 mm, PVC jacket
1,306 Có hàng
300 Đang đặt hàng
1
$12.56
5
$11.21
10
$10.69
25
$10.01
50
Xem
50
$9.52
100
$9.06
500
$9.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
50 Ohms
5.3 mm (0.209 in)
Tinned Copper
Polyvinyl Chloride (PVC)
Coaxial Cables RG316D LSFH, 50 Ohm, 8 GHz, 105 C, 3.2 mm, RADOX jacket
RADOX_RF_316_D
HUBER+SUHNER
1:
$13.61
676 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
455-RADOX_RF_316_D
HUBER+SUHNER
Coaxial Cables RG316D LSFH, 50 Ohm, 8 GHz, 105 C, 3.2 mm, RADOX jacket
676 Có hàng
1
$13.61
2
$13.22
5
$12.45
10
$12.14
25
Xem
25
$11.36
50
$10.81
100
$10.27
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
50 Ohms
3.2 mm (0.126 in)
Silver Plated Copper Clad Steel
7 x 0.18
Coaxial Cables Twinax, RG108, 78 Ohm, 1 GHz, 85 C, 6 mm, PVC jacket
RG_108_A/U
HUBER+SUHNER
1:
$10.28
302 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
455-RG_108_A/U
HUBER+SUHNER
Coaxial Cables Twinax, RG108, 78 Ohm, 1 GHz, 85 C, 6 mm, PVC jacket
302 Có hàng
1
$10.28
2
$10.00
5
$9.41
10
$9.18
25
Xem
25
$8.60
50
$8.18
100
$7.78
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RG-108A/U
78 Ohms
6 mm (0.236 in)
Copper
Polyvinyl Chloride (PVC)
Coaxial Cables RG11, 75 Ohm, 1 GHz, 85 C, 10.3 mm, PVC jacket
RG_11_A/U
HUBER+SUHNER
1:
$12.46
600 Có hàng
840 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
455-RG_11_A/U
HUBER+SUHNER
Coaxial Cables RG11, 75 Ohm, 1 GHz, 85 C, 10.3 mm, PVC jacket
600 Có hàng
840 Đang đặt hàng
1
$12.46
2
$12.11
5
$11.40
10
$11.12
25
Xem
25
$10.41
50
$9.90
100
$9.41
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RG-11A/U
75 Ohms
10.3 mm (0.406 in)
Tinned Copper
Polyvinyl Chloride (PVC)
7 x 0.4
Coaxial Cables RG188, 50 Ohm, 3 GHz, 205 C, 2.6 mm, PFA jacket
RG_188_A/U
HUBER+SUHNER
1:
$12.76
1,183 Có hàng
1,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
455-RG_188_A/U
HUBER+SUHNER
Coaxial Cables RG188, 50 Ohm, 3 GHz, 205 C, 2.6 mm, PFA jacket
1,183 Có hàng
1,000 Đang đặt hàng
1
$12.76
2
$12.57
5
$11.55
10
$11.04
25
Xem
25
$10.34
50
$9.71
100
$6.80
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RG-188A/U
50 Ohms
2.6 mm (0.102 in)
Silver Plated Copper Clad Steel
Perfluoroalkoxy (PFA)
7 x 0.18
Coaxial Cables Hand formable (RG402) 50Ohm, 33GHz, 165 C, 4.1mm FEP jacket
SUCOFORM_141_CU_FEP
HUBER+SUHNER
1:
$19.90
1,301 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
455-SUCOFORM141CUFEP
HUBER+SUHNER
Coaxial Cables Hand formable (RG402) 50Ohm, 33GHz, 165 C, 4.1mm FEP jacket
1,301 Có hàng
1
$19.90
2
$19.33
5
$18.92
10
$18.66
25
Xem
25
$16.21
50
$15.37
100
$11.40
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
50 Ohms
Copper
Fluorinated Ethylene Propylene (FEP)
Solid
Coaxial Cables Hand formable (RG401) 50Ohm, 18GHz, 165 C, 6.8mm FEP jacket
SUCOFORM_250-01_FEP
HUBER+SUHNER
1:
$39.20
176 Có hàng
300 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
455-SUCOFORM25001FEP
HUBER+SUHNER
Coaxial Cables Hand formable (RG401) 50Ohm, 18GHz, 165 C, 6.8mm FEP jacket
176 Có hàng
300 Đang đặt hàng
1
$39.20
2
$38.09
5
$35.86
10
$34.95
25
Xem
25
$32.70
50
$31.09
100
$29.54
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RG-401
50 Ohms
Copper
Fluorinated Ethylene Propylene (FEP)
Solid
Coaxial Cables Hand formable (RG402) 50Ohm, 33GHz, 165 C, 3.58mm no jacket
SUCOFORM_141_CU
HUBER+SUHNER
1:
$15.78
699 Có hàng
1,044 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
455-SUCOFORM_141_CU
HUBER+SUHNER
Coaxial Cables Hand formable (RG402) 50Ohm, 33GHz, 165 C, 3.58mm no jacket
699 Có hàng
1,044 Đang đặt hàng
1
$15.78
2
$15.54
5
$14.10
10
$13.75
25
Xem
25
$12.77
50
$12.26
100
$11.64
300
$11.63
500
$11.48
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
50 Ohms
3.58 mm (0.141 in)
Copper
Coaxial Cables Hand formable (RG402) 50Ohm, 33GHz, 165 C, 4.1mm FEP jacket
SUCOFORM_141_FEP
HUBER+SUHNER
1:
$19.44
836 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
455-SUCOFORM_141_FEP
HUBER+SUHNER
Coaxial Cables Hand formable (RG402) 50Ohm, 33GHz, 165 C, 4.1mm FEP jacket
836 Có hàng
1
$19.44
5
$18.21
10
$17.53
25
$16.41
50
Xem
50
$15.58
100
$14.82
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RG402
50 Ohms
4.1 mm (0.161 in)
Silver Plated Copper Clad Steel
Fluorinated Ethylene Propylene (FEP)
Coaxial Cables Hand formable (RG401) 50Ohm, 18GHz, 165 C, 6.3mm, no jacket
SUCOFORM_250-01
HUBER+SUHNER
1:
$31.23
224 Có hàng
100 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
455-SUCOFORM_250-01
HUBER+SUHNER
Coaxial Cables Hand formable (RG401) 50Ohm, 18GHz, 165 C, 6.3mm, no jacket
224 Có hàng
100 Đang đặt hàng
1
$31.23
2
$30.35
5
$28.57
10
$27.85
25
Xem
25
$26.06
50
$24.77
100
$23.53
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
50 Ohms
6.3 mm (0.248 in)
Copper
Coaxial Cables PRICED PER FOOT
LMR-100A-PUR
Amphenol Times Microwave Systems
1:
$2.32
6,047 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-LMR-100A-PUR
Amphenol Times Microwave Systems
Coaxial Cables PRICED PER FOOT
6,047 Có hàng
1
$2.32
2
$2.29
5
$2.10
10
$2.02
25
Xem
25
$1.89
50
$1.80
100
$1.17
250
$1.11
500
$1.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
RG-174, 316
50 Ohms
Tinned Copper
Polyurethane (PUR)
Coaxial Cables PRICED PER FOOT
LMR-100A-PVC-W
Amphenol Times Microwave Systems
1:
$1.86
2,479 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-LMR-100A-PVC-W
Amphenol Times Microwave Systems
Coaxial Cables PRICED PER FOOT
2,479 Có hàng
1
$1.86
2
$1.84
5
$1.72
10
$1.68
25
Xem
25
$1.60
50
$1.54
100
$1.43
250
$1.41
500
$1.40
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
RG-174, 316
50 Ohms
Tinned Copper
Polyvinyl Chloride (PVC)
Solid
Coaxial Cables PRICED PER FOOT
LMR-100A-UF
Amphenol Times Microwave Systems
1:
$2.27
4,509 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-LMR-100A-UF
Amphenol Times Microwave Systems
Coaxial Cables PRICED PER FOOT
4,509 Có hàng
1
$2.27
2
$2.24
5
$2.05
10
$1.98
25
Xem
25
$1.85
50
$1.77
100
$1.68
500
$1.04
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Coaxial Cables PRICED PER FOOT
LMR-200
Amphenol Times Microwave Systems
2,500:
$0.905
10,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-LMR-200
Amphenol Times Microwave Systems
Coaxial Cables PRICED PER FOOT
10,000 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
50 Ohms
Copper
Polyethylene (PE)
Solid
Coaxial Cables PRICED PER FOOT
LMR-200-FR
Amphenol Times Microwave Systems
1:
$2.76
1,428 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-LMR-200-FR
Amphenol Times Microwave Systems
Coaxial Cables PRICED PER FOOT
1,428 Có hàng
1
$2.76
2
$2.72
5
$2.49
10
$2.40
25
Xem
25
$2.25
50
$2.14
100
$2.04
500
$1.27
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Coaxial Cables PRICE PER FOOT
LMR-240-75
Amphenol Times Microwave Systems
1:
$2.37
1,881 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-LMR-240-75
Amphenol Times Microwave Systems
Coaxial Cables PRICE PER FOOT
1,881 Có hàng
1
$2.37
2
$2.34
5
$2.15
10
$2.07
25
Xem
25
$1.94
50
$1.84
100
$1.75
500
$1.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
RG-59/U
75 Ohms
Coaxial Cables PRICED PER FOOT
LMR-240-PVC
Amphenol Times Microwave Systems
1:
$2.44
2,739 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-LMR-240-PVC
Amphenol Times Microwave Systems
Coaxial Cables PRICED PER FOOT
2,739 Có hàng
1
$2.44
2
$2.41
5
$2.21
10
$2.13
25
Xem
25
$1.99
50
$1.90
100
$1.80
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Coaxial Cables PRICED PER FOOT
LMR-240-PVC-W
Amphenol Times Microwave Systems
1:
$2.83
4,682 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-LMR-240-PVC-W
Amphenol Times Microwave Systems
Coaxial Cables PRICED PER FOOT
4,682 Có hàng
1
$2.83
2
$2.79
5
$2.56
10
$2.46
25
Xem
25
$2.31
50
$2.20
100
$1.45
250
$1.37
500
$1.33
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
50 Ohms
Tinned Copper
Polyvinyl Chloride (PVC)
Solid