Bộ khuếch đại RF

Kết quả: 3,507
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số vận hành Điện áp cấp vận hành Dòng cấp nguồn vận hành Độ khuếch đại NF - Hệ số nhiễu Loại Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Công nghệ P1dB - Điểm bắt đầu nén OIP3 - Điểm chặn bậc ba Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
MACOM A57
MACOM RF Amplifier 10-500MHz NF 4.8dB Gain 14.7dB 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5 MHz to 600 MHz 5 V to 15 V 44 mA 14.7 dB 4.8 dB General Purpose Amplifiers Through Hole TO-8-4 Si 14 dBm 28 dBm - 40 C + 125 C Bulk
Mini-Circuits RF Amplifier ML AMPL / SURF MT / RoHS 622Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

0 Hz to 1 GHz 5.25 V 50 mA 8 dB 6 dB Gain Block Amplifiers SMD/SMT InGaP 12.5 dBm 25.5 dBm - 40 C + 85 C MAR Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier GaAs HEMT WBand lo Noise amp, 35-45 GHz
4Có hàng
Tối thiểu: 2
Nhiều: 2

35 GHz to 45 GHz 4 V 87 mA 12 dB 2.2 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT Die GaAs 6 dBm - 55 C + 85 C HMC-ALH376 Waffle
Analog Devices RF Amplifier Medium pow amp SMT, 9.5 - 11.5 GHz 48Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9.5 GHz to 11.5 GHz 5 V 310 mA 29.5 dB 6 dB Power Amplifiers SMD/SMT QFN-24 GaAs 27 dBm 33 dBm - 40 C + 85 C HMC608 Cut Tape
Qorvo RF Amplifier 1.218 GHz 34 dB Gain Push Pull Amp 30Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

47 MHz to 1.218 GHz 24 V 290 mA 34 dB 4 dB CATV Amplifiers Screw SOT-115J GaAs - 30 C + 85 C QPA3358 Bulk

MACOM RF Amplifier 50-1000MHz NF 3dB Gain 15dB 75 Ohm 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Low Noise Amplifiers Si Reel, Cut Tape, MouseReel
MACOM RF Amplifier 1-6 GHz Switch LNA Module 774Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

1 GHz to 6 GHz 5 V 78 mA 35 dB 1.2 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT Si 40.5 dBm 31 dBm - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
CML Micro RF Amplifier 5G, VSAT and Point-to-Point Radio Applications High Power MMIC Amplifiers
80Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

27 GHz to 33 GHz 3 A 22 dB Power Amplifiers SMD/SMT QFN-32 GaAs 35 dBm 36 dBm - 40 C + 85 C MMA Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier amp 131Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
200 MHz to 4 GHz 5 V 155 mA 13 dB 2.2 dB Gain Block Amplifiers SMD/SMT SOT-89-3 GaAs 22 dBm 40 dBm - 40 C + 85 C HMC636 Cut Tape
Analog Devices HMC-ALH140-SX
Analog Devices RF Amplifier GaAs HEMT WBand lo Noise amp, 27-40 GHz
2Có hàng
Tối thiểu: 2
Nhiều: 2

24 GHz to 40 GHz 4 V 60 mA 11.5 dB 4 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT Die GaAs 15 dBm - 55 C + 85 C HMC-ALH140G Waffle
Guerrilla RF RF Amplifier Broadband LNA/Linear Driver, SDARS/Compensator/GPS; 0.1 - 3.8 GHz AEC-Q100 Automotive Qualified

700 MHz to 3.8 GHz 1.8 V to 5 V 70 mA 15 dB 0.85 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT DFN-6 GaAs 23.5 dBm 36.5 dBm - 40 C + 105 C AEC-Q100 GRF4002 Reel, Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier Watt High IP3 Amplifier SMT, 1.7 - 2.5 GHz 77Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1.7 GHz to 2.5 GHz 5 V 150 mA 13 dB 6 dB General Purpose Amplifiers SMD/SMT QFN-16 GaAs InGaP 27.5 dBm 42 dBm - 40 C + 85 C HMC455 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier InGaP HBT pow amp SMT, 2.2 - 2.8 GHz 97Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.2 GHz to 2.8 GHz 2.75 V to 5 V 300 mA 20 dB 7 dB Power Amplifiers SMD/SMT GaAs InGaP 27 dBm 39 dBm - 40 C + 85 C HMC414 Cut Tape
MACOM A66-1
MACOM RF Amplifier 10-1000MHz NF 3.0dB Gain 27.5dB 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5 MHz to 1.2 GHz 5 V to 15 V 66 mA 27.5 dB 2.9 dB General Purpose Amplifiers Through Hole TO-8-4 Si 15 dBm 28 dBm - 40 C + 125 C Bulk
Analog Devices HMC-ALH444-SX
Analog Devices RF Amplifier GaAs HEMT WBand lo Noise amp, 1 - 12 GHz 4Có hàng
Tối thiểu: 2
Nhiều: 2

1 GHz to 12 GHz 5 V 55 mA 17 dB 1.75 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT Die GaAs 19 dBm 28 dBm - 55 C + 85 C HMC-ALH444G Gel Pack
Analog Devices HMC7441-SX
Analog Devices RF Amplifier 2W Ka Band VSAT PA
4Có hàng
Tối thiểu: 2
Nhiều: 2

27.5 GHz to 31 GHz 6 V 1 A 23 dB Power Amplifiers SMD/SMT Die GaAs 34 dBm 38 dBm - 55 C + 85 C HMC7441 Gel Pack
Qorvo CMD201P5
Qorvo RF Amplifier DC - 20 GHz Broadband Power Amplifier 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

General Purpose Amplifiers Si CMD201 Reel
Analog Devices HMC-ALH476-SX
Analog Devices RF Amplifier GaAs HEMT WBand lo Noise amp, 14-27 GHz 8Có hàng
Tối thiểu: 2
Nhiều: 2

14 GHz to 27 GHz 4 V 90 mA 20 dB 2 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT Die GaAs 14 dBm - 55 C + 85 C HMC-ALH476G Gel Pack
CEL RF Amplifier LNA Pout 12dBm NF .4dB Typ Gn 17dB 3,714Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,000

1.575 GHz 3 V 15 mA 17 dB 0.4 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT SMD-4 Si 12 dBm 4.5 dBm - 40 C + 85 C CA35 Reel, Cut Tape, MouseReel
Guerrilla RF RF Amplifier High Linearity Power Amplifier, OP1dB >32.0 dBm; 0.80 - 0.90 GHz

800 MHz to 900 MHz 5 V 200 mA 28 dB 4.5 dB Power Amplifiers SMD/SMT QFN-16 InGaP 32 dBm 50 dBm - 40 C + 85 C GRF5508 Reel, Cut Tape
Mini-Circuits RF Amplifier SMT MMIC, Medium Power pHEMT Amplifier, 17 to 31.5 GHz, 50ohm 114Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

17 GHz to 31.5 GHz 6 V 160 mA 23.7 dB 5.7 dB Power Amplifiers SMD/SMT QFN-20 GaAs 23.7 dBm 34 dBm - 55 C + 85 C AVA Reel, Cut Tape, MouseReel
Mini-Circuits RF Amplifier SMT MMIC, Medium Power pHEMT Amplifier, 6 - 18 GHz, 50ohm 57Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

6 GHz to 18 GHz 6 V 663 mA 23.1 dB 9 dB Power Amplifiers SMD/SMT QFN-32 GaAs 26.6 dBm 33.6 dBm - 55 C + 85 C AVA Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier 1-22GHz 15W PA
8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 GHz to 22 GHz 28 V 23 dB Power Amplifiers SMD/SMT LDCC-14 GaN 46 dBm - 40 C + 85 C ADPA1112 Tray
Qorvo CMD169P4
Qorvo RF Amplifier 5 - 7 GHz Driver Amplifier 220Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Driver Amplifiers Si CMD169 Reel, Cut Tape

Guerrilla RF RF Amplifier .05-6GHz NF 1.9dB Gain 15dB OIP3 40dB 5,181Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

50 MHz to 6 GHz 2.7 V to 8 V 120 mA 15 dB 2.7 dB Gain Block Amplifiers SMD/SMT DFN-6 GaAs 22.5 dBm 40 dBm - 40 C + 105 C GRF2012 Reel, Cut Tape, MouseReel