Bộ khuếch đại RF

Kết quả: 3,503
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số vận hành Điện áp cấp vận hành Dòng cấp nguồn vận hành Độ khuếch đại NF - Hệ số nhiễu Loại Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Công nghệ P1dB - Điểm bắt đầu nén OIP3 - Điểm chặn bậc ba Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Analog Devices RF Amplifier LNA, 10 MHz-20GHz 1,197Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 GHz to 22 GHz 5 V 110 mA 27 dB 3 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT LFCSP-16 GaAs 23 dBm - 40 C + 85 C ADL8102 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier LNA, 5 to 20 GHz 291Có hàng
261Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5 GHz to 20 GHz 5 V 90 mA 29 dB 1.8 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT LFCSP-8 GaAs 19 dBm 30.5 dBm - 40 C + 85 C ADL8105 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier ADL8141 391Có hàng
95Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

14 GHz to 24 GHz 2 V 25 mA 26 dB, 28.5 dB, 29 dB 1.4 dB, 1.5 dB, 1.7 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT LFCSP-8 GaAs 6 dBm, 9 dBm, 11 dBm 11 dBm, 17 dBm, 18 dBm - 40 C + 85 C ADL8141 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier 23 31 GHz GaAs MMIC LNA 270Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

23 GHz to 31 GHz 2 V 25 mA 27 dB, 29 dB 1.6 dB, 1.8 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT LFCSP-8 GaAs 8.5 dBm, 10 dBm 17.5 dBm, 29 dBm - 40 C + 85 C ADL8142 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier 0.01 28GHz PA, Triple Stack, 15 dB gai 91Có hàng
11Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

50 MHz to 28 GHz 10 V to 15 V 500 mA 12.5 dB, 13 dB 3.5 dB, 4 dB, 10 dB Power Amplifiers SMD/SMT LFCSP-32 GaAs 29 dBm, 31 dBm, 33 dBm 43 dBm, 45 dBm - 40 C + 85 C ADPA9007 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier DC-8GHz 20dBm LNA 421Có hàng
105Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100 MHz to 10 GHz 5 V 90 mA 16 dB, 16.5 dB 2 dB, 2.3 dB, 3 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT LFCSP-16 GaAs 20.5 dBm 33.5 dBm, 36.5 dBm - 40 C + 85 C HMC8414 Cut Tape
Qorvo RF Amplifier 30W X-Band MMIC PA
39Có hàng
20Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8.5 GHz to 10.5 GHz 22 V 620 mA 27 dB Power Amplifiers SMD/SMT QFN-40 GaN SiC - 40 C + 85 C QPA1111 Reel
Qorvo RF Amplifier 3.4 - 3.8GHz 8W PAM, target PAM2.0+ 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3.4 GHz to 3.8 GHz 48 V Power Amplifiers SMD/SMT GaN QPB3810
Nisshinbo RF Amplifier GNSS High Gain Low Noise Amplifier 2,904Có hàng
3,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1.5 V to 3.7 V 8 mA 34 dB 0.6 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT ESON-6-GC Si 19 dBm - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
Nisshinbo RF Amplifier GNSS Wideband Low Noise Amplifier 3,826Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

1.164 GHz to 1.61 GHz 1.5 V to 3.7 V 5 mA 21.5 dB 0.7 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT EPFFP-6-FA GaAs - 21 dBm - 40 C + 105 C NT1193 Reel, Cut Tape, MouseReel
Mini-Circuits RF Amplifier 0.1-22GHZ MMIC MPA 51Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

100 kHz to 22 GHz 9 V to 11 V 300 mA 14.9 dB 5.2 dB Power Amplifiers SMD/SMT QFN-32 26 dBm 41.1 dBm - 45 C + 85 C AVA Reel, Cut Tape, MouseReel
Mini-Circuits RF Amplifier Connectorized SMA Female, Medium Power Amplifier, 16 to 21 GHz, 50ohm 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 GHz to 21 GHz 6 V 350 mA 20 dB 4.5 dB Driver Amplifiers Screw 23 dBm 24 dBm - 40 C + 85 C ZX60 Tray
CML Micro RF Amplifier 5.5W Ka-Band GaN Power Amplifier 74Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

27.5 GHz to 31 GHz 27.5 V 17 dB Power Amplifiers SMD/SMT AQFN-12 GaN 42 dBm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Qorvo RF Amplifier 6-18GHz 0.5W driver Amp 186Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

6 MHz to 18 MHz 5 V 175 mA 24 dB 6 dB Driver Amplifiers Reel, Cut Tape
Qorvo RF Amplifier 60W PA, Satcom
1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

7.9 GHz to 8.4 GHz 37.7 dB Power Amplifiers SMD/SMT GaN SiC - 40 C + 85 C QPA0708 Gel Pack
Mini-Circuits RF Amplifier SMT Variable Gain Amplifier, 0.3 - 26.5 GHz, 50ohm 413Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

300 MHz to 26.5 GHz 5 V, 8 V 16.8 dB 5.8 dB Variable Gain Amplifiers SMD/SMT QFN-32 15 dBm 29 dBm - 45 C + 105 C PVGA Reel, Cut Tape, MouseReel
Mini-Circuits RF Amplifier SMT Low Noise Amplifier, 400 - 8000 MHz, 50ohm 11,343Có hàng
1,999Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

400 MHz to 8 GHz 6 V 23 dB 2.5 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT QFN-12 22.9 dBm 33.6 dBm - 45 C + 105 C TSY Reel, Cut Tape, MouseReel
Mini-Circuits RF Amplifier E-Band Gain Block, 60 - 90 GHz, WR12
2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

60 GHz to 90 GHz 10 V to 15 V 380 mA 29.5 dB 5 dB Power Amplifiers Screw Si 17.5 dBm - 40 C + 50 C WVA Tray
Mini-Circuits RF Amplifier E-Band Gain Block, 60 - 90 GHz, WR12 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

60 GHz to 90 GHz 10 V to 15 V 380 mA 29.5 dB 5 dB Power Amplifiers Screw Si 17.5 dBm - 40 C + 60 C WVA Tray
Mini-Circuits RF Amplifier High Power Amplifier, 50 to 500 MHz 5Có hàng
15Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

50 MHz to 500 MHz 24 V 10.5 A 52 dB 4.5 dB Power Amplifiers Screw Si 48.5 dBm 58 dBm - 20 C + 85 C ZHL Bulk
Mini-Circuits RF Amplifier High Power Amplifier, 20 - 500 MHz, 50 Ohm 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

20 MHz to 500 MHz 28 V 7.2 A 43.5 dB 7 dB Power Amplifiers GaN 55 dBm - 25 C + 85 C ZHL Tray
Mini-Circuits RF Amplifier Gain Block, 100 - 18000 MHz, 50? 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100 MHz to 18 GHz 12 V 550 mA 24 dB 4 dB Gain Block Amplifiers SMD/SMT 27.5 dBm 36 dBm - 40 C + 50 C ZVA Bulk
Mini-Circuits RF Amplifier Gain Block, 50 - 95 GHz, 50?
1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

50 GHz to 95 GHz 10 V to 15 V 370 mA 27.5 dB, 28.5 dB Power Amplifiers Screw Si 16.5 dBm, 17.5 dBm, 18 dBm - 40 C + 50 C ZVA Tray
Mini-Circuits RF Amplifier Gain Block, 45000 - 95000 MHz, 50?
2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

45 GHz to 95 GHz 10 V to 15 V 140 mA 16 dB, 17 dB Gain Block Amplifiers Screw Si 14 dBm ZVA Tray
Mini-Circuits RF Amplifier Low Noise Amplifier, 50 MHz - 10 GHz, 50? 211Có hàng
120Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

50 MHz to 10 GHz 5.75 V to 6.25 V 96 mA 18.2 dB 3.62 dB Low Noise Amplifiers Screw GC957 Si 15.9 dBm 33.5 dBm - 40 C + 85 C ZX60 Tray