Bộ khuếch đại RF

Kết quả: 3,501
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số vận hành Điện áp cấp vận hành Dòng cấp nguồn vận hành Độ khuếch đại NF - Hệ số nhiễu Loại Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Công nghệ P1dB - Điểm bắt đầu nén OIP3 - Điểm chặn bậc ba Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Guerrilla RF RF Amplifier LNA w/o bypass V2X

3 GHz to 9 GHz 5 V 50 mA 32.5 dB 0.95 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT DFN-6 GaAs 30 dBm - 40 C + 115 C GRF2584 Reel, Cut Tape
Guerrilla RF RF Amplifier High Linearity Power Amplifier; 865- 928 MHz; High gain, two stage InGaP HBT power amplifier
865 MHz to 928 MHz 5 V 400 mA 26.5 dB 4.4 dB Power Amplifiers SMD/SMT QFN-16 InGaP 35.2 dBm 47.5 dBm - 40 C + 85 C GRF5610 Reel, Cut Tape
Infineon Technologies RF Amplifier RF MMIC SUB 3 GHZ

600 MHz to 2.7 GHz 1.2 V 80 uA 21 dB 0.8 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT BGA-50 Si - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape
Qorvo RF Amplifier 6 - 14GHz Driver Amplifier

6 GHz to 14 GHz 5 V 100 mA 19 dB 4 dB Driver Amplifiers SMD/SMT Si 20 dBm 43 dBm - 40 C + 85 C QPL3050 Reel, Cut Tape, MouseReel
Qorvo RF Amplifier 5MHz to 1.2GHz, LNA - 25dB Gain, 3x3 QFN

47 MHz to 1.218 GHz 5 V, 8 V 90 mA 25 dB 1 dB CATV Amplifiers SMD/SMT QFN-16 GaAs 24 dBm 40 dBm - 40 C + 100 C QPL7425 Reel
MACOM RF Amplifier DIE, G28V5-1C EE SC Au PM013A

Tray
Infineon Technologies RF Amplifier RF BIP TRANSISTORS 4,292Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 7,500

2.3 GHz to 2.7 GHz 1.8 V to 4 V 10 mA 27 dB 0.7 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT TSLP-7-1 SiGe 8 dBm 19.5 dBm - 55 C + 150 C BGB707L7 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies RF Amplifier RF BIP TRANSISTORS 3,969Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 7,500

2.4 GHz, 5.6 GHz 1.8 V to 4 V 10 mA 32 dB 0.6 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT TSLP-7 SiGe 9.5 dBm 19.5 dBm - 55 C + 150 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Mini-Circuits RF Amplifier ML AMPL / SURF MOUNT / RoHS 341Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

5 GHz to 20 GHz 5 V 120 mA 10.1 dB 6.9 dB General Purpose Amplifiers SMD/SMT SMT-8 GaAs 18.6 dBm 21.4 dBm - 40 C + 85 C AVA Reel, Cut Tape, MouseReel
Mini-Circuits RF Amplifier SMT Gain Block, DC - 16000 MHz, 50?

0 Hz to 16 GHz 5 V 20.9 mA 11.6 dB Gain Block Amplifiers SMD/SMT MCLP-6 2 dBm 11.8 dBm - 40 C + 85 C EHA Reel, Cut Tape, MouseReel
Mini-Circuits RF Amplifier ML AMPL / SURF MT / RoHS 815Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0 Hz to 8 GHz 3.4 V 40 mA 8.2 dB 5.5 dB CATV Amplifiers SMD/SMT GaAs InGaP 8 dBm 25 dBm - 40 C + 85 C ERA Reel, Cut Tape, MouseReel
Mini-Circuits RF Amplifier ML AMPL / SURF MT / RoHS 906Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0 Hz to 8 GHz 3.5 V 40 mA 8.9 dB 5 dB CATV Amplifiers SMD/SMT GaAs InGaP 8 dBm 20 dBm - 40 C + 85 C ERA Reel, Cut Tape, MouseReel
Mini-Circuits RF Amplifier ML AMPL / SURF MT / RoHS 1,342Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0 Hz to 6 GHz 3.4 V 40 mA 10.7 dB 3.4 dB CATV Amplifiers SMD/SMT GaAs InGaP 11 dBm 25 dBm - 45 C + 85 C ERA Reel, Cut Tape, MouseReel
Mini-Circuits RF Amplifier ML AMPL / SURF MT / RoHS 678Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0 Hz to 3 GHz 3.2 V 35 mA 16.4 dB 2.9 dB CATV Amplifiers SMD/SMT GaAs InGaP 10.5 dBm 24 dBm - 45 C + 85 C ERA Reel, Cut Tape, MouseReel
Mini-Circuits RF Amplifier ML AMPL / SURF MT / RoHS 427Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0 Hz to 4 GHz 4.6 V 65 mA 11.3 dB 4.5 dB CATV Amplifiers SMD/SMT InGaP 11.7 dBm 25 dBm - 45 C + 85 C ERA Reel, Cut Tape, MouseReel
Mini-Circuits RF Amplifier ML AMPL / SURF MT / RoHS 469Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0 Hz to 4 GHz 4.6 V 65 mA 11.3 dB 4.5 dB CATV Amplifiers SMD/SMT InGaP 11.7 dBm 25 dBm - 45 C + 85 C ERA Reel, Cut Tape, MouseReel
Mini-Circuits RF Amplifier ML AMPL / SURF MT / RoHS 473Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0 Hz to 2 GHz 4.4 V 60 mA 17.6 dB 3.4 dB CATV Amplifiers SMD/SMT InGaP 15.9 dBm 31 dBm - 45 C + 85 C ERA Reel, Cut Tape, MouseReel
Mini-Circuits RF Amplifier ML AMPL / SURF MT / RoHS 1,836Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0 Hz to 4 GHz 4.9 V 65 mA 14 dB 3.5 dB CATV Amplifiers SMD/SMT InGaP 12.5 dBm 26 dBm - 45 C + 85 C ERA Reel, Cut Tape, MouseReel
Mini-Circuits RF Amplifier ML AMPL / SURF MT / RoHS 1,118Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0 Hz to 2 GHz 3.7 V 36 mA 12 dB 3 dB CATV Amplifiers SMD/SMT InGaP 7.5 dBm 18 dBm - 45 C + 85 C ERA Reel, Cut Tape, MouseReel
Mini-Circuits RF Amplifier ML AMPL / SURF MT / RoHS 944Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0 Hz to 8 GHz 4 V 50 mA 6.9 dB 5.4 dB Gain Block Amplifiers SMD/SMT InGaP 7.9 dBm 19.4 dBm - 45 C + 85 C ERA Reel, Cut Tape, MouseReel
Mini-Circuits RF Amplifier ML AMPL / SURF MT / RoHS 1,599Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0 Hz to 8 GHz 3.4 V 40 mA 11 dB 4.5 dB Gain Block Amplifiers SMD/SMT SOT-89-4 InGaP 12.2 dBm 27 dBm - 45 C + 85 C GALI Reel, Cut Tape, MouseReel
Mini-Circuits RF Amplifier ML AMPL / SURF MT / RoHS 2,202Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0 Hz to 7 GHz 3.5 V 35 mA 9.8 dB 2.4 dB Gain Block Amplifiers SMD/SMT SOT-89-4 InGaP 10.5 dBm 22.9 dBm - 45 C + 85 C GALI Reel, Cut Tape, MouseReel
Mini-Circuits RF Amplifier ML AMPL / SURF MT / RoHS 685Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0 Hz to 4 GHz 4.6 V 65 mA 13.1 dB 4 dB Gain Block Amplifiers SMD/SMT SOT-89-4 InGaP 17.5 dBm 34 dBm - 45 C + 85 C GALI Reel, Cut Tape, MouseReel
Mini-Circuits RF Amplifier ML AMPL / SURF MT / RoHS 1,201Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0 Hz to 5 GHz 4.8 V 65 mA 10.2 dB 4.3 dB Gain Block Amplifiers SMD/SMT SOT-89-4 InGaP 17.6 dBm 33.3 dBm - 45 C + 85 C GALI Reel, Cut Tape, MouseReel
Mini-Circuits RF Amplifier ML AMPL / SURF MT / RoHS 843Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0 Hz to 1 GHz 4.8 V 80 mA 13.4 dB 2.7 dB Gain Block Amplifiers SMD/SMT SOT-89-4 InGaP 18.3 dBm 33 dBm - 45 C + 85 C GALI Reel, Cut Tape, MouseReel