Hệ thống RF trên chip - SoC

Kết quả: 1,782
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Lõi Tần số vận hành Tốc độ dữ liệu tối đa Công suất đầu ra Độ nhạy Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Tiếp nhận dòng cấp nguồn Truyền dòng cấp nguồn Kích thước bộ nhớ chương trình Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Wi-Fi 6 NCP IC, QFN 7x7, 2.4 GHz, 4MB stacked flash, -40 to +85C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Wi-Fi 6 Plus Bluetooth Low Energy ARM Cortex M4F 2.402 GHz to 2.48 GHz 54 Mbps 21 dBm 1.75 V 3.63 V 4 MB - 40 C + 85 C QFN-64 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC ZG28, Sub-GHz +14, 1024kB Flash, 256kB RAM, +14 dBm, Secure Vault - Mid, QFN48 694Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sub-GHz 14 dBm 1 MB QFN-48 Tray
Atmosic Technologies RF System on a Chip - SoC ATM2201 External, 16 GPIO, 5x5 QFN 1,997Có hàng
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1
Bluetooth ARM Cortex M0 16 MHz 2 Mbps 4 dBm - 95 dBm 1.1 V 3.3 V 4 kB, 128 kB, 256 kB, 1 MB - 40 C + 85 C QFN-40 Reel
Espressif Systems RF System on a Chip - SoC SMD IC ESP32-S3, dual-core MCU, Wi-Fi 2.4G & BLE 5.0 combo, QFN 56-pin, 7*7 mm 3,118Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

BLE 5.0, Wi-Fi RISC 2.4 GHz 150 Mbps 20.5 dBm - 98.4 dBm 3 V 3.6 V 91 mA 340 mA - 40 C + 85 C QFN-56 Reel, Cut Tape
Texas Instruments RF System on a Chip - SoC Sub-1GHz SoC w/ MCU & 16kB Flash memory A 595-CC1110F32RHHT 450Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

ISM 8051 315 MHz, 433 MHz, 868 MHz, 915 MHz 500 kbps 10 dBm - 112 dBm 2 V 3.6 V 16.2 mA 15.2 mA 32 kB - 40 C + 85 C VQFN-36 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF System on a Chip - SoC IC RF ZigBee 802.15. 4 SoC hi per A 595- A 595-CC2538SF53RTQR 260Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Zigbee, 6LoWPAN, LR-WPAN ARM Cortex M3 2.4 GHz 250 kbps 7 dBm - 97 dBm 2 V 3.6 V 20 mA 24 mA 512 kB - 40 C + 125 C QFN-56 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF System on a Chip - SoC RF Bluetooth SMART S OC BLE A 595-CC2541 A 595-CC2541F128RHAT 2,131Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Bluetooth 8051 2.4 GHz 2 Mbps 0 dBm - 86 dBm 2 V 3.6 V 17.9 mA 18.2 mA 128 kB - 40 C + 85 C VQFN-40 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF System on a Chip - SoC RF Bluetooth SMART S OC BLE A 595-CC2541 A 595-CC2541F256RHAT 1,676Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Bluetooth 8051 2.4 GHz 2 Mbps 0 dBm - 86 dBm 2 V 3.6 V 17.9 mA 18.2 mA 256 kB - 40 C + 85 C VQFN-40 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF System on a Chip - SoC 2.4GHz RF Value Line SoC A 595-CC2543RHB A 595-CC2543RHBT 1,443Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

ISM 8051 2.4 GHz 2 Mbps 5 dBm - 90 dBm 2 V 3.6 V 21.2 mA 26 mA 32 kB - 40 C + 85 C VQFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko, QFN32, 2.4G, 10dB, Bluetooth 5.1, 1024kB, 96kB(RAM), 20 GPIO 2,428Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 10 dBm - 94.4 dBm 1.71 V 3.8 V 8.8 mA 33.8 mA 1 MB - 40 C + 125 C QFN-32 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko, QFN32, 2.4G, 10dB, Bluetooth 5.1, 1024kB, 96kB(RAM), 20 GPIO 2,867Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Bluetooth ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 10 dBm - 94.4 dBm 1.71 V 3.8 V 8.8 mA 33.8 mA 1 MB - 40 C + 125 C QFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko, QFN32, 2.4G, 20dB, Bluetooth 5.1, 1024kB, 96kB(RAM), 20 GPIO 1,701Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Bluetooth ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 20 dBm - 94.4 dBm 1.71 V 3.8 V 8.8 mA 33.8 mA 1 MB - 40 C + 125 C QFN-32 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko, QFN32, 2.4G, 20dB, Bluetooth 5.1, 512kB, 64kB(RAM), 20 GPIO 818Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 20 dBm - 94.4 dBm 1.71 V 3.8 V 8.8 mA 33.8 mA 512 kB - 40 C + 125 C QFN-32 Tray

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko QFN48 2.4 G 0 dB BLE/Proprietary 512 kB 64 kB(RAM) 31GPIO 695Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BLE ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 0 dBm - 91.5 dBm 1.8 V 3.8 V 9.5 mA 35.3 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko SoC, 2.4 GHz, 256 kB Flash, 32 kB RAM, +3 dBm, QFN32 5,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Bluetooth ARM Cortex M4 2.4 GHz 1 Mbps 3 dBm - 92.5 dBm 1.85 V 3.8 V 8.7 mA 8.2 mA 256 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko, QFN32, 2.4G, 6dB, Bluetooth 5.2, 352kB, 32kB(RAM), 18 GPIO 4,893Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 6 dBm - 96.2 dBm 1.71 V 3.8 V 3.6 mA 8.2 mA 352 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko, QFN32, 2.4G, 6dB, Bluetooth 5.2, 512kB, 32kB(RAM), 18 GPIO 3,540Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 6 dBm - 96.2 dBm 1.71 V 3.8 V 3.6 mA 8.2 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko, QFN40, 2.4G, 6dB, Bluetooth 5.2, 512kB, 32kB(RAM), 26 GPIO 1,860Có hàng
2,450Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 6 dBm - 96.2 dBm 1.71 V 3.8 V 3.6 mA 8.2 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-40 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko, QFN40, 2.4G, 6dB, Bluetooth 5.2, 512kB, 32kB(RAM), 26 GPIO 2,743Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 6 dBm - 96.2 dBm 1.71 V 3.8 V 3.6 mA 8.2 mA 512 kB - 40 C + 125 C QFN-40 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Gecko, QFN40, 2.4G, 6dB, Proprietary, 512kB, 32kB(RAM), 26 GPIO 3,531Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Wi-Fi ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 6 dBm - 96.2 dBm 1.71 V 3.8 V 3.6 mA 8.2 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-40 Tray

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC FG23, Sub-GHz, 256kB Flash, 32kB RAM, +14 dBm, QFN40 2,113Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M33 922.3 MHz to 928.1 MHz 2 Mbps 14 dBm - 110.1 dBm 1.71 V 3.8 V 4.2 mA 25 mA 256 kB - 40 C + 85 C QFN-40 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC FG23, Sub-GHz, 512kB Flash, 64kB RAM, +14 dBm, QFN48 3,220Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sub-GHz ARM Cortex M33 922.3 MHz to 928.1 MHz 2 Mbps 14 dBm - 110.1 dBm 1.71 V 3.8 V 4.2 mA 25 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC QFN48 2.4 G 19 dB mesh multi-protocol 1024 kB 128 kB (RAM) 31GPIO 376Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm - 91.3 dBm 1.8 V 3.8 V 10 mA 8.5 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC QFN48 2.4 G 19 dB mesh multi-protocol 1024 kB 256 kB (RAM) 31GPIO 693Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm - 91.3 dBm 1.8 V 3.8 V 10 mA 8.5 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-48 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC QFN48 dual 19 dB mesh multi-protocol 1024 kB 256 kB (RAM) 31GPIO, +125 330Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz, 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm, 20 dBm - 91.3 dBm, - 126.2 dBm 1.8 V 3.8 V 8.4 mA, 10 mA 8.5 mA, 35.3 mA 1 MB - 40 C + 125 C QFN-48 Tray