Bộ thu phát RF

Kết quả: 484
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Dải tần số Tốc độ dữ liệu tối đa Định dạng điều biến Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Tiếp nhận dòng cấp nguồn Truyền dòng cấp nguồn Công suất đầu ra Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại giao diện Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices RF Transceiver 4T4R Direct RF Receiver & Transmitter Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

Multiband 25 MHz to 12 GHz 24.75 Gb/s - 40 C + 120 C BGA-ED-324 Reel
Analog Devices RF Transceiver 35-650 MHz ASK/FSK Transceive Thời gian sản xuất của nhà máy: 11 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ASK, FSK 80 MHz to 650 MHz 200 kb/s ASK, FSK 2.3 V 3.6 V 17.6 mA 13 mA 13 dBm - 40 C + 85 C 3-Wire, Serial LFCSP-48 Tray
Analog Devices RF Transceiver 135-650 MHz ASK/FSK Transceiver Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

ASK, FSK 80 MHz to 650 MHz 200 kb/s ASK, FSK 2.3 V 3.6 V 17.6 mA 13 mA 13 dBm - 40 C + 85 C LFCSP-48 Reel
Analog Devices RF Transceiver Narrow Band Transceiver 433/868/900 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

Narrow Band 80 MHz to 960 MHz 24 kb/s 2.3 V 3.6 V 16.3 mA 13.8 mA 13 dBm - 40 C + 85 C LFCSP-48 Reel
Analog Devices RF Transceiver RF Transceiver w/MAC Processor Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Rulo cuốn: 5,000

ISM 902 MHz to 958 MHz 300 kb/s 2.2 V 3.6 V 12.8 mA 13.3 mA 13.5 dBm - 40 C + 85 C LFCSP-32 Reel
Analog Devices RF Transceiver RF Transceiver w/MAC Processor Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Rulo cuốn: 5,000

ISM 862 MHz to 928 MHz 300 kb/s 1.8 V 3.6 V 12.8 mA 13 mA 13.5 dBm - 40 C + 85 C LFCSP-32 Reel
Analog Devices RF Transceiver 902-928 MHz ASK/FSK Transceiver Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

ASK, FSK 902 MHz to 928 MHz 384 kb/s 2.3 V 3.6 V 19 mA 19.3 mA 13 dBm - 40 C + 85 C LFCSP-48 Reel
Analog Devices RF Transceiver 902-928 MHz ASK/FSK Transceiver Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750

ASK, FSK 902 MHz to 928 MHz 384 kb/s 2.3 V 3.6 V 19 mA 19.3 mA 13 dBm - 40 C + 85 C LFCSP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Transceiver 2.4 GHz IEEE 802.15.4 & GFSK RF Trans Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Zigbee 2.4 GHz to 2.5 GHz 250 kb/s GFSK 1.8 V 3.6 V 19 mA 19.6 mA 4.8 dBm - 40 C + 85 C 4-Wire, SPI LFCSP-32 Tray
Analog Devices RF Transceiver 2.4 GHz IEEE 802.15.4 & GFSK RF Trans Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500

Zigbee 2.4 GHz to 2.5 GHz 250 kb/s OQPSK 1.8 V 3.6 V 19 mA 19.6 mA 4.8 dBm - 40 C + 85 C LFCSP-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Transceiver 2.4 GHz IEEE 802.15.4 & GFSK RF Trans Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Rulo cuốn: 5,000

Zigbee 2.4 GHz to 2.5 GHz 250 kb/s FSK, GFSK 1.8 V 3.6 V 19 mA 19.6 mA 4.8 dBm - 40 C + 85 C LFCSP-32 Reel
Analog Devices RF Transceiver Fault Protected isoRS485 HD XCVR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

20 Mb/s 1.7 V 5.5 V - 40 C + 125 C RS-485, RS-422 WSOIC-16 Tube
Analog Devices RF Transceiver Fault Protected isoRS485 HD XCVR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

250 kb/s 1.7 V 5.5 V 5 mA - 40 C + 125 C RS-485, RS-422 WSOIC-16 Tube
Analog Devices RF Transceiver Fault Protected isoPwer&isoRS485 HDXCVR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

250 kb/s 3 V 5.5 V 650 uA - 40 C + 105 C RS-485, RS-422 WSOIC-28 Tube

Analog Devices RF Transceiver 2x2 Radio Transceiver Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500

Multiband 30 MHz to 6 GHz 1.71 V 1.89 V 7.8 dBm - 40 C + 85 C SPI CSPBGA-196 Reel

Analog Devices RF Transceiver 1x1Radio Transceiver Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500

Narrow Band 30 MHz to 6 GHz 96 kb/s 975 mV 1.89 V - 40 C + 110 C SPI BGA-196 Reel

Analog Devices RF Transceiver 2x2 Radio Transceiver Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500

Multiband 30 MHz to 6 GHz 1.267 V 1.33 V 7.8 dBm - 40 C + 85 C SPI CSPBGA-196 Reel
Analog Devices RF Transceiver TRx with 1T1R + DPD Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500

30 MHz to 6 GHz 950 mV 1.89 V - 40 C + 85 C SPI BGA-196 Reel
Analog Devices RF Transceiver Low Cost 2T2R TRx Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500

30 MHz to 6 GHz 950 mV 1.89 V 7.6 dBm - 40 C + 85 C SPI BGA-196 Reel

Analog Devices RF Transceiver Integrated Dual RF Tx/ORx Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Wi-Fi 75 MHz to 6 GHz 12.288 Gb/s 1.267 V 3.465 V 2.059 A - 40 C + 85 C BGA-196 Tray

Analog Devices RF Transceiver Integrated Dual RF Rx/Tx/ORx Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500

Wi-Fi 75 MHz to 6 GHz 12.288 Gb/s 1.267 V 3.465 V 1.645 A 2.1 A - 40 C + 85 C BGA-196 Reel
Analog Devices RF Transceiver Madura broad market 4T4R w/ DPD & CFR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

ISM 75 MHz to 6 GHz 24.33 Gb/s 950 mV 1.89 V 7 dBm - 40 C + 110 C SPI CSPBGA-289 Reel

Analog Devices RF Transceiver Integrated Dual RF Tx/ORx Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500

Wi-Fi 75 MHz to 6 GHz 12.288 Gb/s 1.267 V 3.465 V 2.059 A - 40 C + 85 C BGA-196 Reel
Texas Instruments RF Transceiver RF Transceiver Hi Pe rf Lo Pwr A 595-CC1 A 595-CC1121RHBR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

Multiband 164 MHz to 192 MHz, 410 MHz to 480 MHz, 820 MHz to 960 MHz 200 kb/s 2-FSK, 2-GFSK, 4-FSK, 4-GFSK, ASK, MSK, OOK 2 V 3.6 V 17 mA 45 mA 16 dBm - 40 C + 85 C SPI VQFN-32 Reel
Texas Instruments RF Transceiver SGL-Chip 2.4 GHz RF Transceiver A 595-CC A 595-CC2420RGZT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

Zigbee 250 kb/s VQFN-48 Reel