Bộ thu phát RF

Kết quả: 484
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Dải tần số Tốc độ dữ liệu tối đa Định dạng điều biến Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Tiếp nhận dòng cấp nguồn Truyền dòng cấp nguồn Công suất đầu ra Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại giao diện Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices / Maxim Integrated RF Transceiver AISG Integrated Transceiver 164Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AISG 2.176 MHz 115.2 kb/s OOK 3 V 5.5 V 12 dBm - 40 C + 85 C TQFN-16 Tube
Microchip Technology RF Transceiver Dual Band I/Q Radio, 48QFN, T&R 2,322Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Multiband Reel, Cut Tape
Analog Devices RF Transceiver 135-650 MHz ASK/FSK Transceiver 1,733Có hàng
750Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ASK, FSK 80 MHz to 650 MHz 200 kb/s ASK, FSK 2.3 V 3.6 V 17.6 mA 13 mA 13 dBm - 40 C + 85 C LFCSP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology RF Transceiver 2.4 GHZ ZigBee Transceiver 125C 1,469Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Zigbee 2 Mb/s Tray
Semtech RF Transceiver RF FRONT-END TRANSCEIVER 4,461Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

ISM 862 MHz to 1.02 GHz FMSK, GMSK, MSK, OFDM, OQPSK 2.7 V 3.6 V 20 mA 58 mA 8 dBm - 40 C + 85 C SPI MLPQW-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Nordic Semiconductor RF Transceiver 1.9-3.6V 2.4GHz XCVR ENHNCD SHCKBRST 2,229Có hàng
2,445Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISM 2.4 GHz to 2.525 GHz 2 Mb/s GFSK 1.9 V 3.6 V 12.3 mA 11.3 mA 4 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Tray
Microchip Technology RF Transceiver Dual Band IEEE 802.15.4 TRX, 48QFN, Tray 284Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Zigbee Tray
Microchip Technology RF Transceiver Impulse-Radio Ultra-Wideband (IR-UWB) Transceiver 5,984Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 6,000

6.2 GHz to 7.8 GHz 2 V 3.5 V 39 mA 20 mA - 40 C + 105 C SPI FCBGA-33 Reel, Cut Tape
Analog Devices RF Transceiver 4T2O Direct RF Transmitter and Observati 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RF Transmitter 24.75 Gb/s 950 mV 2.1 V - 40 C + 120 C Serial BGA-324 Tray
Qorvo RF Transceiver DW3110 UWB Transceiver IC, non AOA 1,855Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

5.6 GHz to 8 GHz 6.8 Mb/s 1.5 V 3.6 V 19 mA 17 mA - 40 C + 85 C SPI WLCSP-52 Reel, Cut Tape
Semtech RF Transceiver ULTRALOWPOWER UHF TRANSCEIVER 1,715Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

FSK/OOK 300 MHz to 510 MHz 150 kb/s FSK, OOK 2.1 V 3.6 V 3 mA 25 mA 12.5 dBm - 40 C + 85 C SPI TQFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF Transceiver Low Pwr Hi Perf RF T ransceiver A 595-CC A 595-CC1201RHBT 3,881Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Zigbee 164 MHz to 190 MHz, 410 MHz to 475 MHz, 820 MHZ to 950 MHz 1.25 Mb/s 2-FSK, 2-GFSK, 4-FSK, 4-GFSK, MSK, OOK 19 mA 16 dBm - 40 C + 85 C VQFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF Transceiver Bluetooth Cntlr A 59 5-CC2564BYFVT A 595 A 595-CC2564BYFVT 4,995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Bluetooth 2.402 GHz to 2.48 GHz 4 Mb/s 8-DPSK, GFSK, Pi/4-DQPSK 2.2 V 4.8 V 12 dBm I2S, UART DSBGA-76 Reel, Cut Tape, MouseReel

Qorvo RF Transceiver DW3120 UWB Transceiver IC, AOA 2,422Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

5.6 GHz to 8 GHz 6.8 Mb/s 1.5 V 3.6 V 19 mA 17 mA - 40 C + 85 C SPI WLCSP-52 Reel, Cut Tape
Texas Instruments RF Transceiver WiLink 8 single-band industrial Wi-Fi 4,955Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Wi-Fi 2.4 GHz 100 Mb/s - 40 C + 105 C I2S, UART DSBGA-130 Reel, Cut Tape, MouseReel
Semtech RF Transceiver LoRa Gateway Baseband Transceiver 4,188Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

FSK 50 kb/s FSK, GFSK 1.1 V 1.3 V 3.2 mA 7.2 mA - 40 C + 85 C SPI QFN-68 Reel, Cut Tape, MouseReel

Silicon Labs RF Transceiver +20 dBm sub-GHz transmitter 6,416Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Sub-GHz 4-GFSK, GFSK, GMSK, OOK 1.8 V 3.6 V 20 dBm - 40 C + 85 C GPIO, SPI QFN-20 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology RF Transceiver 2.4 Ghz IEEE/ZigBee 3,728Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Zigbee 2.4 GHz 625 kb/s 2.4 V 3.6 V 19 mA 23 mA 0 dBm - 40 C + 85 C 4-Wire, SPI QFN-40 Tube
Texas Instruments RF Transceiver Lo-Cost Lo-Power 1,695Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Sub-GHz 310 MHz to 348 MHz, 420 MHz to 450 MHz, 779 MHz to 928 MHz 600 kb/s 2-FSK, ASK, GFSK, MSK, OOK 1.8 V 3.6 V 15.5 mA 10 dBm - 40 C + 125 C SPI VQFN-32 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors RF Transceiver ARM+256Kb 1,379Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1.71 V 3.6 V - 40 C + 105 C I2C, I2S, SPI, UART, USB LQFP-48 Tray
Microchip Technology RF Transceiver Impulse-Radio Ultra-Wideband (IR-UWB) Transceiver 4,046Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 6,000

6.2 GHz to 7.8 GHz 2 V 3.5 V 47 mA 17 mA - 40 C + 105 C SPI FCBGA-33 Reel, Cut Tape
Texas Instruments RF Transceiver 2nd Gen 2.4 GHz Zig Bee transceiver A 59 A 595-CC2520RHDR 357Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Zigbee 2.394 GHz to 2.507 GHz 250 kb/s DSSS 1.8 V 3.8 V 18.5 mA 33.6 mA 5 dBm - 40 C + 125 C 4-Wire, SPI VQFN-28 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF Transceiver Bluetooth Cntlr A 59 5-CC2564BYFVR A 595 A 595-CC2564BYFVR 2,001Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth 2.402 GHz to 2.48 GHz 4 Mb/s 8-DPSK, GFSK, Pi/4-DQPSK 2.2 V 4.8 V 19 dBm - 40 C + 85 C I2S, UART DSBGA-54 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Transceiver 902-928 MHz ASK/FSK Transceiver 39Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ASK, FSK 902 MHz to 928 MHz 384 kb/s ASK, FSK 2.3 V 3.6 V 19 mA 19.3 mA 13 dBm - 40 C + 85 C 3-Wire, Serial LFCSP-48 Tray

Analog Devices / Maxim Integrated RF Transceiver 2.4GHz to 2.5GHz, 802.11g RF Transceiver 38Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

802.11 g WLAN TQFN-48 Tube