Mô-đun di động

Kết quả: 699
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Truyền dòng cấp nguồn Tiếp nhận dòng cấp nguồn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Đóng gói
HMS Networks Cellular Modules Wireless Bolt NB IoT CAT M1 WT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Anybus Wireless 850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz Ethernet 11 V 33 V - 40 C + 65 C 68 mm x 75 mm Bulk
HMS Networks Cellular Modules Anybus Wireless Bolt LTE 4G LTE (Color: Black) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Anybus Wireless Ethernet 11 V 33 V - 40 C + 65 C 68 mm x 75 mm Bulk
Advantech Cellular Modules Mini-PCIe 7.2 Mbps HSDPA Card / Embedded Module with Integrated SIM Slot Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Advantech Cellular Modules 5G Sub6+GNSS M.2 3052 Key B, USB only sk Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Advantech Cellular Modules add new HMC formfactor USB bus NB-IOT m Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
USB 3.3 V 3.6 V - 40 C + 85 C u.FL 50.85 mm x 29.9 mm x 6.2 mm NBIoT
Advantech Cellular Modules FWA-1112VC Quectel EM06-E LTE Kit Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Advantech Cellular Modules FWA-1112VC Sierra EM7455 LTE Kit Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Advantech Cellular Modules FWA-1112VC Quectel RM520N-GL 5G Kit Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Advantech Cellular Modules FWA-T011 EM7455 LTE Kit Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Advantech Cellular Modules FWA-T011 Quectel EM06-E LTE Kit Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Nordic Semiconductor Cellular Modules Ultra Low Power Cellular IoT SIP, LTE-M,NB-IoT, GNSS WL modem Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

23 dBm 3 V 5.5 V - 40 C + 85 C 11 mm x 7 mm LTE M, NBIoT Reel
Nordic Semiconductor Cellular Modules Low power SiP with integrated NB-IoT only product. 13 in reel Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500
nRF9160 23 dBm I2C, I2S, SPI, UART 3 V 5.5 V 365 mA - 40 C + 85 C 16 mm x 10 mm LTE Reel
Nordic Semiconductor Cellular Modules Low power SiP with integrated NB-IoT only product, 7 in reel Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

nRF9160 23 dBm I2C, I2S, SPI, UART 3 V 5.5 V 365 mA - 40 C + 85 C 16 mm x 10 mm LTE Reel
Nordic Semiconductor Cellular Modules Low Power SIP for cellular IOT LTE-M only Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

nRF9160 23 dBm I2C, I2S, SPI, UART 3 V 5.5 V 365 mA - 40 C + 85 C 16 mm x 10 mm LTE Reel
Nordic Semiconductor Cellular Modules Low power SiP with integrated NB-IoT only product. 13 in reel Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

nRF9160 23 dBm I2C, I2S, SPI, UART 3 V 5.5 V 365 mA - 40 C + 85 C 16 mm x 10 mm LTE Reel
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C1-EU MODULE 25.21.224 Thời gian sản xuất của nhà máy: 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
LE910Cx 200 mW I2C, SPI, UART, USB 3.4 VDC 4.2 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm 2G, 3G Tray
Telit Cinterion LN920A06W04T041400
Telit Cinterion Cellular Modules Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 90
Nhiều: 1

USB 3.1 V 3.6 V - 40 C + 85 C 42 mm x 30 mm x 2.4 mm LTE Tray
Advantech 968AD00588
Advantech Cellular Modules Cellular LTE 4G Mini PCIe LTE-FDD/TDD WC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Advantech EWM-C176FL01E
Advantech Cellular Modules Cellular 4G + GNSS Mini PCIe Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
LTE
u-blox Cellular Modules LTE/HSPA+/GSM module for Europe/Asia Cat 4, B1, B3, B5, B7, B8, B20 PCIe card, 51x30 mm, MOQ 160pcs, on tray Không Lưu kho
Tối thiểu: 160
Nhiều: 160

u-blox Cellular Modules LTE/HSPA+/GSM module for Softbank (JP) Cat 4, B1, B3, B5, B7, B8 PCIe card, 51x30 mm, MOQ 160pcs, on tray Không Lưu kho
Tối thiểu: 160
Nhiều: 160

1.9 GHz 23 dBm GPIO, I2C, UART, USB 3.3 V 3.3 V 880 mA 880 mA - 20 C + 65 C 51 mm x 30 mm x 3.7 mm 2G/3G, LTE
u-blox Cellular Modules LTE Cat 4/HSPA+; Japan LTE: 1,3,5,8,19; 3G:1,8,19 PCIe card, 51x30 mm, MOQ 160pcs, on tray Không Lưu kho
Tối thiểu: 160
Nhiều: 160

u-blox Cellular Modules LTE Cat 4 only; Japan/NTT docomo LTE: 1,3,5,8,19 PCIe card, 51x30 mm, MOQ 160pcs, on tray Không Lưu kho
Tối thiểu: 160
Nhiều: 160

2.1 GHz 23 dBm GPIO, I2C, UART, USB 3.3 V 3.3 V 880 mA 880 mA - 20 C + 65 C 51 mm x 30 mm x 3.7 mm 2G/3G, LTE
u-blox Cellular Modules LTE/HSPA+/GSM module LTE:B1,B3,B5,B7,B8,B28; 3G :B1,B2,B5,B8 PCIe card, 51x30 mm, MOQ 160pcs, on tray Không Lưu kho
Tối thiểu: 160
Nhiều: 160

2.1 GHz 23 dBm GPIO, I2C, UART, USB 3.3 V 3.3 V 880 mA 880 mA - 20 C + 65 C 51 mm x 30 mm x 3.7 mm 2G/3G, LTE
u-blox Cellular Modules GSM/GPRS module Quadband LGA, 16x26 mm, 250 pcs/reel Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

SARA-G450 Reel