u-blox Mô-đun Đa giao thức

Kết quả: 84
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1 Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Giao thức - WiFi - 802.11 Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4 Đóng gói
u-blox Multiprotocol Modules Automotive grade modules featuring Wi-Fi 802.11ax and Bluetooth LE 5.3 807Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

JODY-W3 Automotive 2.4 GHz, 5 GHz 19 dBm PCIe, SDIO, UART 1.71 V 3.46 V - 40 C + 85 C External 19.8 mm x 13.8 mm Bluetooth 5.3 Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules Automotive grade modules featuring Wi-Fi 802.11ax and Bluetooth LE 5.3 283Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

JODY-W3 Automotive 2.4 GHz, 5 GHz 19 dBm PCIe, SDIO, UART 1.71 V 3.46 V - 40 C + 85 C External 19.8 mm x 13.8 mm Bluetooth 5.3 Reel
u-blox Multiprotocol Modules Automotive grade modules featuring Wi-Fi 802.11ax and Bluetooth LE 5.3 259Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

JODY-W3 Automotive 2.4 GHz, 5 GHz 10 dBm, 19 dBm PCIe, UART, SDIO, PCM, I2S 1.71 V 3.46 V - 40 C + 85 C External 19.8 mm x 13.8 mm Bluetooth 5.3, BLE, 802.11 Reel
u-blox Multiprotocol Modules M.2 card with JODY-W263, in tray 197Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

JODY-W2 2.4 GHz, 5 GHz 18 dBm GPIO, SDIO, UART 1.8 V 3.3 V - 40 C + 85 C u.FL 22 mm x 30 mm x 4.2 mm Bluetooth 5.2 Tray
u-blox Multiprotocol Modules 88W9098, 802.11ax+BT, 2 antenna pins 858Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

JODY-W3 2.4 GHz, 5 GHz 19 dBm PCIe, SDIO, UART 1.71 V 3.46 V - 40 C + 85 C External 19.8 mm x 13.8 mm Bluetooth 5.3 LTE Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules IW416, 802.11abgn+BT, 2 antenna pins 2,262Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAYA-W1 2.4 GHz, 5 GHz 18 dBm I2S, PCM, SDIO, UART 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C PCB 10.4 mm x 14.3 mm x 2.5 mm Bluetooth 5.2 802.11 a/b/g/n Reel, Cut Tape, MouseReel
u-blox Multiprotocol Modules 88W8887, 802.11ac+BT, 1 antenna pin 278Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4 GHz, 5 GHz 18 dBm GPIO, SDIO, UART 2.97 V 3.63 V - 40 C + 85 C External 19.8 mm x 13.8 mm x 2.5 mm Bluetooth 4.2 802.11 a/b/g/n/ac Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules RW612, 802.11ax+BLE+802.15.4, PCB ant, open CPU, 16MB 1,388Có hàng
2,750Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4 GHz, 5 GHz 11 dBm 3.15 V 3.45 V - 40 C + 85 C Embedded PCB Bluetooth LE/IEEE 802.15.4 802.11 a/b/g/n/ac/ax Reel, Cut Tape, MouseReel
u-blox Multiprotocol Modules RW612, 802.11ax+BLE+802.15.4, ant pin, open CPU, 16MB 583Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4 GHz, 5 GHz 11 dBm 3.15 V 3.45 V - 40 C + 85 C Antenna Pin Bluetooth LE/IEEE 802.15.4 802.11 a/b/g/n/ac/ax Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules CYW55511, Wi-Fi 6 SB, BT+BLE audio, 1 antenna pin 480Có hàng
500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 dBm - 40 C + 85 C 14.3 mm x 10.4 mm x 1.9 mm Bluetooth 5.4 802.11 a/b/g/n/ac/ax Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules CYW55511, Wi-Fi 6 SB, BT+BLE audio, PCB antenna 500Có hàng
500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 dBm - 40 C + 85 C 14.3 mm x 10.4 mm x 1.9 mm Bluetooth 5.4 802.11 a/b/g/n/ac/ax Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules CYW55512, Wi-Fi 6 DB, BT+BLE audio, 1 antenna pin 500Có hàng
500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 dBm - 40 C + 85 C 14.3 mm x 10.4 mm x 1.9 mm Bluetooth 5.4 802.11 a/b/g/n/ac/ax Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules CYW55512, Wi-Fi 6 DB, BT+BLE audio, PCB antenna 470Có hàng
500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 dBm - 40 C + 85 C 14.3 mm x 10.4 mm x 1.9 mm Bluetooth 5.4 802.11 a/b/g/n/ac/ax Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules CYW55513, Wi-Fi 6E TB, BT+BLE audio, 2 antenna pins 450Có hàng
500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 dBm - 40 C + 85 C 14.3 mm x 10.4 mm x 1.9 mm Bluetooth 5.4 802.11 a/b/g/n/ac/ax Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules CYW55513, Wi-Fi 6E TB, BT+BLE audio, 1 antenna pin 500Có hàng
500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 dBm - 40 C + 85 C 14.3 mm x 10.4 mm x 1.9 mm Bluetooth 5.4 802.11 a/b/g/n/ac/ax Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules CYW55513, Wi-Fi 6E TB, BT+BLE audio, PCB antenna 500Có hàng
500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 dBm - 40 C + 85 C 14.3 mm x 10.4 mm x 1.9 mm Bluetooth 5.4 802.11 a/b/g/n/ac/ax Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules Host-based dual-band Wi-Fi 6 and Bluetooth LE module for IoT, 1 antenna pin 400Có hàng
500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAYA-W4 2.4 GHz, 5 GHz 15 dBm, 18 dBm SPI, UART, USB 3.13 VDC 3.46 VDC - 40 C + 85 C Pin 14.3 mm x 10.4 mm x 1.9 mm Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules Host-based dual-band Wi-Fi 6 and Bluetooth LE module for IoT, embedded PCB antenna. 432Có hàng
500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAYA-W4 PCB Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules Host-based dual-band Wi-Fi 6, Bluetooth LE and Thread/Zigbee module for IoT, 1 antenna pin 450Có hàng
500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAYA-W4 Pin Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules Host-based dual-band Wi-Fi 6, Bluetooth LE and Thread/Zigbee modules for IoT, embedded PCB antenna. 442Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAYA-W4 2.4 GHz, 5 GHz 15 dBm, 18 dBm SPI, UART, USB 3.13 VDC 3.46 VDC - 40 C + 85 C PCB 14.3 mm x 10.4 mm x 1.9 mm Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules ESP32-C6, 802.11ax+BLE, ant pin, open CPU, 4MB flash 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4 GHz to 2.484 GHz GPIO, I2C, SPI, UART 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C 14.3 mm x 10.4 mm x 1.9 mm Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules ESP32-C6, 802.11ax+BLE, ant pin, open CPU, 8MB flash 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4 GHz to 2.484 GHz GPIO, I2C, SPI, UART 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C 14.3 mm x 10.4 mm x 1.9 mm Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules ESP32-C6, 802.11ax+BLE, PCB ant, open CPU, 4MB flash 493Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4 GHz to 2.484 GHz GPIO, I2C, SPI, UART 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C 14.3 mm x 10.4 mm x 1.9 mm Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules ESP32-C6, 802.11ax+BLE, PCB ant, open CPU, 8MB flash 490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4 GHz to 2.484 GHz GPIO, I2C, SPI, UART 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C 14.3 mm x 10.4 mm x 1.9 mm Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules RW612, 802.11ax+BLE+802.15.4, antenna pin, open CPU 1,275Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IRIS-W10 2.4 GHz, 5 GHz 11 dBm GPIO, I2C, SPI, UART, USB 3.15 V 3.45 V - 40 C + 85 C Antenna Pin 16.8 mm x 14.6 mm x 2.1 mm Bluetooth LE 802.11 a/b/g/n/ax 802.15.4 Reel, Cut Tape