u-blox Mô-đun Đa giao thức

Kết quả: 84
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1 Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Giao thức - WiFi - 802.11 Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4 Đóng gói
u-blox Multiprotocol Modules ESP32-S3, 802.11bgn+BLE, antenna pin, open CPU 4,642Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NORA-W10 2.4 GHz 18 dBm CAN, GPIO, I2C, I2S, PWM, SPI, UART, USB 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C PCB 10.4 mm x 14.3 mm x 1.8 mm Bluetooth 5.0 Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules ESP32-S3, 802.11bgn+BLE, PCB antenna, open CPU 5,541Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NORA-W10 2.4 GHz 18 dBm CAN, GPIO, I2C, I2S, PWM, SPI, UART, USB 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C PCB 10.4 mm x 14.3 mm x 1.8 mm Bluetooth 5.0 Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules ESP32-S3, 802.11bgn+BLE, antenna pin, AWS IoT EL 5,962Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NORA-W2 2.4 GHz 20 dBm QSPI, UART 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C RF 14.3 mm x 10.4 mm x 1.8 mm Bluetooth 5.0 Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules ESP32-S3, 802.11bgn+BLE, PCB antenna, AWS IoT EL 7,375Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NORA-W2 2.4 GHz 20 dBm QSPI, UART 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C PCB 14.3 mm x 10.4 mm x 1.8 mm Bluetooth 5.0 Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules RTL8720DF, 802.11abgn+BLE, antenna pin, open CPU 1,949Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NORA-W30 32.768 kHz 3 V 3.6 V - 40 C + 105 C PCB Antenna 14.3 mm x 10.4 mm x 1.9 mm Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules Automotive grade host-based Wi-Fi 5 and Bluetooth 5.2 module, -40 C to +85 C 381Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

JODY-W2 2.4 GHz, 5 GHz 19 dBm GPIO, SDIO, UART 2.8 V 5.5 V - 40 C + 85 C RF 19.8 mm x 13.8 mm Bluetooth 5.2 Reel
u-blox Multiprotocol Modules Automotive grade modules featuring Wi-Fi 802.11ax and Bluetooth LE 5.3 807Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

JODY-W3 Automotive 2.4 GHz, 5 GHz 19 dBm PCIe, SDIO, UART 1.71 V 3.46 V - 40 C + 85 C External 19.8 mm x 13.8 mm Bluetooth 5.3 Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules RW612, 802.11ax+BLE+802.15.4, PCB ant., open CPU 768Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IRIS-W10 2.4 GHz, 5 GHz 11 dBm GPIO, I2C, SPI, UART, USB 3.17 V 3.45 V - 40 C + 85 C PCB Antenna 20.9 mm x 14.6 mm x 2.1 mm Bluetooth LE 802.11 a/b/g/n/ax 802.15.4 Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules 88W8987, 802.11ac+BT, 2 ant pins, -40 to +85C 545Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4 GHz, 5 GHz 19 dBm GPIO, SDIO, UART 2.8 V 5.5 V - 40 C + 105 C RF 19.8 mm x 13.8 mm Bluetooth 5.2 802.11 a/b/g/n/ac Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules M.2 card with JODY-W263, in tray 197Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

JODY-W2 2.4 GHz, 5 GHz 18 dBm GPIO, SDIO, UART 1.8 V 3.3 V - 40 C + 85 C u.FL 22 mm x 30 mm x 4.2 mm Bluetooth 5.2 Tray
u-blox Multiprotocol Modules M.2 card with MAYA-W161, in tray 294Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAYA-W1 2.4 GHz, 5 GHz 18 dBm I2S, PCIe, SDIO, UART 1.8 V 3.3 V - 40 C + 85 C u.FL 22 mm x 30 mm x 2.8 mm BLE, Bluetooth 5.2 802.11 a/b/g/n Tray
u-blox Multiprotocol Modules IW611, 802.11ax+BT, 2 U.FL connectors 646Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAYA-W2 18 dBm SPI - 40 C + 85 C u.FL 14.3 mm x 10.4 mm x 1.9 mm Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules IW611, 802.11ax+BT, 2 antenna pins 616Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAYA-W2 18 dBm SPI - 40 C + 85 C 14.3 mm x 10.4 mm x 1.9 mm Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules IW612, 802.11ax+BT+802.15.4, 1 PCB antenna or ant. pin 142Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAYA-W2 18 dBm SPI - 40 C + 85 C PCB Antenna 14.3 mm x 10.4 mm x 1.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
u-blox Multiprotocol Modules ESP32, 802.11bgn+BT, antenna pin, u-connectXpress 1,533Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NINA-W15 2.4 GHz 8 dBm, 18 dBm GPIO, I2C, I2S, SPI, UART 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C u.FL Bluetooth 802.11 b/g/n Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules ESP32, 802.11bgn+BT, PCB antenna, u-connectXpress 763Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NINA-W15 2.4 GHz 8 dBm, 18 dBm GPIO, I2C, I2S, SPI, UART 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C u.FL Bluetooth 802.11 b/g/n Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules ESP32-S3, 802.11bgn+BLE, PCB ant., 8M RAM, open CPU 561Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules RTL8720DF, 802.11abgn+BLE, ant. pin, u-connectXpress 1,170Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NORA-W36 3 V 3.6 V - 40 C + 105 C PCB Antenna 14.3 mm x 10.4 mm x 1.9 mm Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules RTL8720DF, 802.11abgn+BLE, PCB antenna, u-cX 1,212Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NORA-W36 3 V 3.6 V - 40 C + 105 C PCB Antenna 14.3 mm x 10.4 mm x 1.9 mm Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules 88W9098, 802.11ax+BT, 3 antenna pins 789Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

JODY-W3 2.4 GHz, 5 GHz 19 dBm PCIe, SDIO, UART 1.71 V 3.46 V - 40 C + 85 C External 19.8 mm x 13.8 mm Bluetooth 5.3 LTE Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules IW416, 802.11abgn+BT, 2 U.FL connectors 10,120Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAYA-W1 2.4 GHz, 5 GHz 18 dBm I2S, PCM, SDIO, UART 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C u.FL 10.4 mm x 14.3 mm x 2.5 mm Bluetooth 5.2 802.11 a/b/g/n Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules IW416, 802.11abgn+BT, PCB antenna 2,688Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAYA-W1 2.4 GHz, 5 GHz 10 dBm, 18 dBm UART 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C PCB 14.3 mm x 10.4 mm x 1.8 mm Bluetooth 5.2 802.11 a/b/g/n Reel, Cut Tape, MouseReel
u-blox Multiprotocol Modules ESP32, 802.11bgn+BT, 8 MB flash, PCB ant., open CPU 2,346Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NINA-W10 2.4 GHz 18 dBm GPIO, I2C, I2S, SPI, UART 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C PCB 10 mm x 14 mm x 2.2 mm BLE, Bluetooth 4.2 BR/EDR 802.11 b/g/n Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules M.2 card with JODY-W263, single package 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

JODY-W2 2.4 GHz, 5 GHz 16 dBm, 19 dBm GPIO, UART 3.2 V 3.465 V - 40 C + 85 C 30 mm x 22 mm x 3.21 mm 802.11 a/b/g/n Tray
u-blox Multiprotocol Modules M.2 card with JODY-W377, single package 22Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

JODY-W3 2.4 GHz, 5 GHz 16 dBm, 19 dBm GPIO, UART 3.135 V 3.465 V - 40 C + 85 C 30 mm x 22 mm x 3.21 mm 802.11 a/b/g/n Tray