Mô-đun Đa giao thức

Kết quả: 1,546
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1 Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Giao thức - GPS, GLONASS Giao thức - Sub GHz Giao thức - WiFi - 802.11 Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4 Tiêu chuẩn Đóng gói
Espressif Systems Multiprotocol Modules 4 MB (Quad SPI), 32-bit RISC-V Embedded Module 1,341Có hàng
5,200Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ESP32 2.4 GHz PCB 25.5 mm x 18 mm x 3.2 mm Bluetooth Thread, Zigbee
Espressif Systems Multiprotocol Modules 4 MB (Quad SPI), 32-bit RISC-V Embedded Module 1,344Có hàng
650Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ESP32 2.4 GHz
Espressif Systems Multiprotocol Modules 8 MB (Quad SPI), 32-bit RISC-V Embedded Module 1,419Có hàng
650Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ESP32 2.4 GHz I2C, I2S, SPI, UART 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C
Espressif Systems Multiprotocol Modules ESP32-WROOM-32E integrates ESP32-D0WD-V3, with higher stability and safety performance. 3,255Có hàng
5,850Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ESP32-WROOM-32E 2.4 GHz 19.5 dBm I2C, I2S, PWM, SDIO, SPI, UART 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C PCB 18 mm x 25.5 mm x 3.1 mm Bluetooth 4.2
u-blox Multiprotocol Modules RW612, 802.11ax+BLE+802.15.4, PCB ant., open CPU 768Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IRIS-W10 2.4 GHz, 5 GHz 11 dBm GPIO, I2C, SPI, UART, USB 3.17 V 3.45 V - 40 C + 85 C PCB Antenna 20.9 mm x 14.6 mm x 2.1 mm Bluetooth LE 802.11 a/b/g/n/ax 802.15.4 Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules Automotive grade host-based Wi-Fi 5 and Bluetooth 5.2 module, -40 C to +85 C 381Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

JODY-W2 2.4 GHz, 5 GHz 19 dBm GPIO, SDIO, UART 2.8 V 5.5 V - 40 C + 85 C RF 19.8 mm x 13.8 mm Bluetooth 5.2 Reel
u-blox Multiprotocol Modules 88W8987, 802.11ac+BT, 2 ant pins, -40 to +85C 545Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4 GHz, 5 GHz 19 dBm GPIO, SDIO, UART 2.8 V 5.5 V - 40 C + 105 C RF 19.8 mm x 13.8 mm Bluetooth 5.2 802.11 a/b/g/n/ac Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules M.2 card with MAYA-W161, in tray 294Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAYA-W1 2.4 GHz, 5 GHz 18 dBm I2S, PCIe, SDIO, UART 1.8 V 3.3 V - 40 C + 85 C u.FL 22 mm x 30 mm x 2.8 mm BLE, Bluetooth 5.2 802.11 a/b/g/n Tray
u-blox Multiprotocol Modules IW611, 802.11ax+BT, 2 U.FL connectors 646Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAYA-W2 18 dBm SPI - 40 C + 85 C u.FL 14.3 mm x 10.4 mm x 1.9 mm Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules IW611, 802.11ax+BT, 2 antenna pins 616Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAYA-W2 18 dBm SPI - 40 C + 85 C 14.3 mm x 10.4 mm x 1.9 mm Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules IW611, 802.11ax+BT, 1 PCB antenna or antenna pin 77Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAYA-W2 18 dBm SPI - 40 C + 85 C PCB Antenna 14.3 mm x 10.4 mm x 1.9 mm Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules IW612, 802.11ax+BT+802.15.4, 1 PCB antenna or ant. pin 142Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAYA-W2 18 dBm SPI - 40 C + 85 C PCB Antenna 14.3 mm x 10.4 mm x 1.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
u-blox Multiprotocol Modules ESP32, 802.11bgn+BT, antenna pin, u-connectXpress 1,533Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NINA-W15 2.4 GHz 8 dBm, 18 dBm GPIO, I2C, I2S, SPI, UART 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C u.FL Bluetooth 802.11 b/g/n Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules ESP32, 802.11bgn+BT, PCB antenna, u-connectXpress 763Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NINA-W15 2.4 GHz 8 dBm, 18 dBm GPIO, I2C, I2S, SPI, UART 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C u.FL Bluetooth 802.11 b/g/n Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules ESP32-S3, 802.11bgn+BLE, PCB ant., 8M RAM, open CPU 561Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules RTL8720DF, 802.11abgn+BLE, ant. pin, u-connectXpress 1,170Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NORA-W36 3 V 3.6 V - 40 C + 105 C PCB Antenna 14.3 mm x 10.4 mm x 1.9 mm Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules RTL8720DF, 802.11abgn+BLE, PCB antenna, u-cX 1,212Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NORA-W36 3 V 3.6 V - 40 C + 105 C PCB Antenna 14.3 mm x 10.4 mm x 1.9 mm Reel, Cut Tape
Silicon Labs Multiprotocol Modules Multiprotocol module, 2,4 GHz w/PCB antenna, +10 dBm, 1.5MB Flash, 192kB RAM, Secure Vault Mid, Certified 998Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

MGM240L 2.4 GHz Reel, Cut Tape
Silicon Labs Multiprotocol Modules Multiprotocol module, 2,4 GHz w/PCB antenna, +10 dBm, 1.5MB Flash, 256kB RAM, Secure Vault Mid, Certified 723Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

MGM240L 2.4 GHz Reel, Cut Tape
Silicon Labs Multiprotocol Modules Multiprotocol module, 2,4 GHz w/PCB antenna, +10 dBm, 1.5MB Flash, 256kB RAM, Secure Vault High, MVP(AI/ML), Certified 1,175Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

MGM240L 2.4 GHz Reel, Cut Tape
Silicon Labs Multiprotocol Modules 802.15.4 and Bluetooth Low Energy 5.4 Multiprotocol Wireless Module 926Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

MGM240P 2.4 GHz 10 dBm I2C, USART 1.8 V 3.8 V - 40 C + 105 C 12.9 mm x 15 mm Bluetooth, BLE 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee) Reel, Cut Tape
Silicon Labs Multiprotocol Modules 802.15.4 and Bluetooth Low Energy 5.4 Multiprotocol Wireless Module 276Có hàng
200Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MGM260P 2.4 GHz 20 dBm ADC, GPIO, I2C, I2S, IrDA, JTAG, SPI, UART, USART 1.8 V 3.8 V - 40 C + 125 C 12.9 mm x 15 mm Bluetooth, BLE Thread, Zigbee - 802.15.4 Cut Tape
Silicon Labs Multiprotocol Modules 802.15.4 and Bluetooth Low Energy 5.4 Multiprotocol Wireless Module 223Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MGM260P 2.4 GHz 20 dBm ADC, GPIO, I2C, I2S, IrDA, JTAG, SPI, UART, USART 1.8 V 3.8 V - 40 C + 125 C 12.9 mm x 15 mm Bluetooth, BLE Thread, Zigbee - 802.15.4 Cut Tape
Digi Multiprotocol Modules Digi XBee 3 Global LTE-M/NB-IoT, GNSS, 2G fallback, Telit ME310G1-WW, AT&T SIM 35Có hàng
40Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 I2C, SPI, UART 3.3 V 4.3 V - 40 C + 85 C u.FL 24.38 mm x 32.94 mm
Nordic Semiconductor Multiprotocol Modules Low Power Cellular IoT SIP, LTE-M, NB-IoT, GNSS wireless modem 400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

700 MHz to 2.2 GHz 23 dBm I2C, I2S, SPI, UART 3 V 5.5 V - 40 C + 85 C 16 mm x 10.5 mm x 1.04 mm DECT NR+, LTE Cat-M1/NB1/NB2 GPS, QZSS Reel, Cut Tape