Mô-đun WiFi - 802.11

Kết quả: 485
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Giao thức được hỗ trợ Tần số Tốc độ dữ liệu Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Công suất đầu ra Truyền dòng cấp nguồn Tiếp nhận dòng cấp nguồn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói


Microchip Technology WiFi Modules - 802.11 ATWINC1500 802.11 b/g/n Module, U.FL Ant., FW 19.7.6 297Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
802.11 b/g/n 2.4 GHz 72.2 Mb/s I2C, SPI, UART 2.7 V 3.6 V 18.5 dBm 265 mA 61 mA - 40 C + 85 C Tray
Phoenix Contact WiFi Modules - 802.11 FL BT EPA 2
5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ethernet 9 V 30 V - 40 C + 65 C
Microchip Technology WiFi Modules - 802.11 WiFly GSX 802.11b/g Mod Commercial Temp 63Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RN131 802.11 b/g 2.405 GHz to 2.48 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s GPIO, SDIO, SPI, UART 3 V 3.7 V 18 dBm 210 mA 40 mA 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology WiFi Modules - 802.11 WiFly GSX 802.11b/g Mod, Industrial Temp 169Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RN171 802.11 b/g 2.4 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s GPIO, SDIO, SPI, UART 4 V 3.7 V 12 dBm 190 mA 40 mA - 40 C + 85 C Tray
Olimex Ltd. WiFi Modules - 802.11 68Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
802.11 b/g/n 2.4 GHz 150 Mb/s USB 19 dBm 0 C + 110 C
Advantech WiFi Modules - 802.11 Industrial 2.4/5GHz Dual-Band 802.11ac Wi-Fi AP/Client, 2x2 MIMO, 1167 Mbps 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
802.11 a/b/g/n/ac 2.4 GHz, 5 GHz 300 Mb/s, 867 Mb/s Ethernet 24 V 24 V 23.1 dBm, 25.4 dBm, 25.6 dBm, 25.8 dBm - 20 C + 60 C
WIZnet WiFi Modules - 802.11 LowPwr Compact Pin-Header Type 425Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

WizFi360 802.11 b/g/n 2.4 GHz to 2.5 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s Serial 3 V 3.6 V 19 dBm 210 mA, 230 mA 110 mA - 40 C + 85 C
WIZnet WiFi Modules - 802.11 LowPwr Compact Pin-Header Type 587Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

WizFi360 802.11 b/g/n 2.4 GHz to 2.5 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s Serial 3 V 3.6 V 19 dBm 210 mA, 230 mA 110 mA - 40 C + 85 C
Espressif Systems WiFi Modules - 802.11 SMD module, ESP32-S2R2 ECO1 with 2 MB PSRAM inside, 4 MB SPI flash, PCB antenna 153Có hàng
2,600Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
802.11 b/g/n 2.412 GHz to 2.484 GHz 150 Mb/s I2C, I2S, SPI, UART 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C
iVativ WiFi Modules - 802.11 Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac module, SDIO 180Có hàng
180Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
BALI 802.11 a/b/g/n/ac 2.4 GHz, 5 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s, 150 Mb/s, 433 Mb/s SDIO 3.125 V 3.465 V 18 dBm - 40 C + 85 C Bulk
iVativ WiFi Modules - 802.11 Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac module, PCI 180Có hàng
180Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
BALI 802.11 a/b/g/n/ac 2.4 GHz, 5 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s, 150 Mb/s, 433 Mb/s PCIe 1.71 V 3.46 V 18 dBm 0 C + 70 C Bulk
iVativ WiFi Modules - 802.11 Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, PCI M.2 1630, Key E card 59Có hàng
60Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
BALI 802.11 a/b/g/n/ac 2.4 GHz, 5 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s, 150 Mb/s, 433 Mb/s PCIe 0 V 3.6 V 18 dBm 0 C + 70 C Bulk
iVativ WiFi Modules - 802.11 Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, PCI M.2 2230, Key E card 60Có hàng
60Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
BALI 802.11 a/b/g/n/ac 2.4 GHz, 5 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s, 150 Mb/s, 433 Mb/s PCIe 0 V 3.6 V 18 dBm 0 C + 70 C Bulk
iVativ WiFi Modules - 802.11 Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, PCI Half Mini PCIe card 59Có hàng
60Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
BALI 802.11 a/b/g/n/ac 2.4 GHz, 5 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s, 150 Mb/s, 433 Mb/s mPCIe 0 V 3.6 V 18 dBm 0 C + 70 C Bulk
iVativ WiFi Modules - 802.11 Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac module, USB 180Có hàng
180Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
BALI 802.11 a/b/g/n/ac 2.4 GHz, 5 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s, 150 Mb/s, 433 Mb/s USB 2.0 1.71 V 3.46 V 18 dBm - 40 C + 85 C Bulk
iVativ WiFi Modules - 802.11 Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, USB M.2 1630, Key E card 60Có hàng
60Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
BALI 802.11 a/b/g/n/ac 2.4 GHz, 5 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s, 150 Mb/s, 433 Mb/s mPCIe, USB 2.0 0 V 3.6 V 18 dBm - 40 C + 85 C Bulk
Microchip Technology WiFi Modules - 802.11 ATWINC1500 802.11 b/g/n Module, U.FL Ant., FW 19.6.1 87Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ATWINC1500 802.11 b/g/n 2.4 GHz 72.2 Mb/s SPI 3 V 4.2 V 18.5 dBm 266 mA 61 mA - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology WiFi Modules - 802.11 ATWINC1510 802.11 b/g/n Module, U.FL Ant., FW 19.6.1 809Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
ATWINC1500 802.11 b/g/n 2.4 GHz 72.2 Mb/s SPI 3 V 4.2 V 18.5 dBm 266 mA 61 mA - 40 C + 85 C Tray

Texas Instruments WiFi Modules - 802.11 CC3200 Modules A 595 -3200MODR1M2AMOBT A A 595-3200MODR1M2AMOBT 201Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CC3200MOD 802.11 b/g/n 2.4 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s SPI, UART 2.3 V 3.6 V 13.5 dBm, 17.25 dBm 229 mA 59 mA - 20 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs WiFi Modules - 802.11 Certified Wi-Fi module with RF pad 346Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

802.11 b/g/n 2.412 GHz to 2.484 GHz 72.2 Mb/s SPI 1.62 V 3.6 V 15.1 dBm 145 mA 42.3 mA - 40 C + 105 C Tray
Renesas / Dialog WiFi Modules - 802.11 Wi-Fi SoC Module (u.FL connector) 616Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DA16200 802.11 b/g/n 2.4 GHz 72 Mb/s GPIO, I2C, I2S, JTAG, PWM, SDIO, SPI, SWD, UART 2.1 V 3.6 V 19 dBm 200 mA, 260 mA, 280 mA 29 mA, 30.5 mA, 37.5 mA, 38.5 mA - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Renesas / Dialog WiFi Modules - 802.11 Wi-Fi SoC Module (Chipset Antenna) 986Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DA16200 802.11 b/g/n 2.4 GHz 72 Mb/s GPIO, I2C, I2S, JTAG, PWM, SDIO, SPI, SWD, UART 2.1 V 3.6 V 19 dBm 200 mA, 260 mA, 280 mA 29 mA, 30.5 mA, 37.5 mA, 38.5 mA - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Digi WiFi Modules - 802.11 Xbee Wi-Fi (S6B) PCB Ant Thru-Hole 43Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee S6B 802.11 b/g/n 2.4 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s, 65 Mb/s SPI, UART 3.14 V 3.46 V 16 dBm 309 mA 100 mA - 30 C + 85 C
Digi WiFi Modules - 802.11 Xbee Wi-Fi (S6B) RPSMA Ant Thru-Hole 35Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee S6B 802.11 b/g/n 2.4 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s, 65 Mb/s SPI, UART 3.14 V 3.46 V 16 dBm 309 mA 100 mA - 30 C + 85 C
Digi WiFi Modules - 802.11 Xbee Wi-Fi (S6B) Wire Ant Thru-Hole 63Có hàng
50Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee S6B 802.11 b/g/n 2.4 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s, 65 Mb/s SPI, UART 3.14 V 3.46 V 16 dBm 309 mA 100 mA - 30 C + 85 C