Operational Amplifiers - Op Amps Aut Cat Rail-to-Rail Output CMOS Op Amp
LMV344IPWRQ1
Texas Instruments
1:
$1.26
8,577 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-LMV344IPWRQ1
Texas Instruments
Operational Amplifiers - Op Amps Aut Cat Rail-to-Rail Output CMOS Op Amp
8,577 Có hàng
1
$1.26
25
$1.22
100
$1.10
250
$1.07
2,000
$0.743
4,000
Xem
500
$0.939
1,000
$0.818
4,000
$0.726
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
4 Channel
1 MHz
1 V/us
4 mV
200 pA
5.5 V
2.5 V
107 uA
75 mA
86 dB
39 nV/sqrt Hz
TSSOP-14
SMD/SMT
Shutdown
- 40 C
+ 85 C
LMV344
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel
Operational Amplifiers - Op Amps Quad Rail-To-Rail Ou tput CMOS A 595-LMV A 595-LMV344IPW
LMV344IPWR
Texas Instruments
1:
$1.03
3,338 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-LMV344IPWR
Texas Instruments
Operational Amplifiers - Op Amps Quad Rail-To-Rail Ou tput CMOS A 595-LMV A 595-LMV344IPW
3,338 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.03
10
$0.741
25
$0.669
100
$0.589
2,000
$0.589
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 140
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
4 Channel
1 MHz
1 V/us
4 mV
200 pA
5.5 V
2.5 V
107 uA
75 mA
86 dB
39 nV/sqrt Hz
TSSOP-14
SMD/SMT
Shutdown
- 40 C
+ 125 C
LMV344
Reel, Cut Tape, MouseReel
Operational Amplifiers - Op Amps Quad Rail-To-Rail Ou tput CMOS A 595-LMV A 595-LMV344ID
LMV344IDR
Texas Instruments
1:
$1.03
3,942 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-LMV344IDR
Texas Instruments
Operational Amplifiers - Op Amps Quad Rail-To-Rail Ou tput CMOS A 595-LMV A 595-LMV344ID
3,942 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.03
10
$0.741
25
$0.67
100
$0.59
250
Xem
2,500
$0.511
250
$0.553
500
$0.53
1,000
$0.511
2,500
$0.511
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,510
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
4 Channel
1 MHz
1 V/us
4 mV
200 pA
5.5 V
2.5 V
107 uA
75 mA
86 dB
39 nV/sqrt Hz
SOIC-14
SMD/SMT
Shutdown
- 40 C
+ 125 C
LMV344
Reel, Cut Tape, MouseReel
Operational Amplifiers - Op Amps Quad 5.5-V 1-MHz hig h output current A A 926-LMV344MA/NOPB
LMV344MAX/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.70
3,227 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LMV344MAX/NOPB
Texas Instruments
Operational Amplifiers - Op Amps Quad 5.5-V 1-MHz hig h output current A A 926-LMV344MA/NOPB
3,227 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.70
10
$1.25
25
$1.13
100
$1.01
2,500
$0.849
5,000
Xem
250
$0.947
500
$0.911
1,000
$0.881
5,000
$0.831
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
4 Channel
1 MHz
1 V/us
4 mV
200 pA
5.5 V
2.7 V
107 uA
75 mA
86 dB
39 nV/sqrt Hz
SOIC-14
SMD/SMT
Shutdown
- 40 C
+ 125 C
LMV344
Reel, Cut Tape, MouseReel
Operational Amplifiers - Op Amps 2.7V 125C Rro Quad O p Amp A 926-LMV344M A 926-LMV344MAX/NOPB
LMV344MA/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.99
99 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LMV344MA/NOPB
Texas Instruments
Operational Amplifiers - Op Amps 2.7V 125C Rro Quad O p Amp A 926-LMV344M A 926-LMV344MAX/NOPB
99 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.99
10
$1.47
25
$1.26
110
$1.18
1,045
Xem
1,045
$1.09
2,530
$1.06
5,005
$1.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
1 MHz
1 V/us
4 mV
200 pA
5.5 V
2.7 V
107 uA
75 mA
86 dB
39 nV/sqrt Hz
SOIC-14
SMD/SMT
Shutdown
- 40 C
+ 125 C
LMV344
Tube
Operational Amplifiers - Op Amps 2.7V 125C Rro Quad O p Amp A 926-LMV344M A 926-LMV344MTX/NOPB
LMV344MT/NOPB
Texas Instruments
1:
$3.07
436 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LMV344MT/NOPB
Texas Instruments
Operational Amplifiers - Op Amps 2.7V 125C Rro Quad O p Amp A 926-LMV344M A 926-LMV344MTX/NOPB
436 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.07
10
$2.00
25
$1.84
94
$1.57
282
Xem
282
$1.47
564
$1.05
2,538
$1.03
5,076
$1.02
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
1 MHz
1 V/us
4 mV
200 pA
5.5 V
2.7 V
107 uA
75 mA
86 dB
39 nV/sqrt Hz
TSSOP-14
SMD/SMT
Shutdown
- 40 C
+ 125 C
LMV344
Tube
Operational Amplifiers - Op Amps Quad 5.5-V 1-MHz hig h output current A A 926-LMV344MT/NOPB
LMV344MTX/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.70
1,042 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LMV344MTX/NOPB
Texas Instruments
Operational Amplifiers - Op Amps Quad 5.5-V 1-MHz hig h output current A A 926-LMV344MT/NOPB
1,042 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.70
10
$1.25
25
$1.13
100
$1.01
2,500
$0.849
5,000
Xem
250
$0.947
500
$0.911
1,000
$0.881
5,000
$0.831
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
4 Channel
1 MHz
1 V/us
4 mV
200 pA
5.5 V
2.7 V
107 uA
75 mA
86 dB
39 nV/sqrt Hz
TSSOP-14
SMD/SMT
Shutdown
- 40 C
+ 125 C
LMV344
Reel, Cut Tape, MouseReel