CA Bộ khuếch đại vi sai

Kết quả: 718
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung Dòng đầu ra mỗi kênh Ib - Dòng phân cực đầu vào Vos - Điện áp bù đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices Differential Amplifiers Fixed Gain 1,2&3 Diff ADC Driver 1,578Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

ADA4950-2 2 Channel 750 MHz 2900 V/us - 60 dB 114 mA 1 uA 800 uV 11 V 3 V 9.5 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT LFCSP-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers Dual Channel Low-No ise Precision 150- A A 595-THS4552IPWR 3,113Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

THS4552 2 Channel 135 MHz 220 V/us 110 dB 65 mA 1.5 uA 265 uV 5.4 V 2.7 V 1.37 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT TSSOP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers 250V In Rng G = 1, 10, uP, Diff Amp 9,321Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1990 1 Channel 100 kHz 0.5 V/us 75 dB 20 mA 800 uV 36 V 2.7 V 105 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers 250V In Rng G = 1, 10, uP, Diff Amp 9,690Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

LT1990 1 Channel 100 kHz 0.5 V/us 68 dB 20 mA 800 uV 36 V 2.7 V 105 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers uSOIC Hi CM Vltg Gain Prog Diff Amp 16,793Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

AD628 1 Channel 600 kHz 0.3 V/us 75 dB 3 nA 1.5 mV 36 V 4.5 V 1.6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers Ultra Low Power RRO Fully-Differential A A 595-THS4531AIRUNR 7,812Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

THS4531A 1 Channel 27 MHz 220 V/us 116 dB 26 mA 210 nA 1 mV 5.5 V 2.5 V 250 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT WQFN-10 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers SOIC Lo-Cost Hi-Spd Differential Amp 2,618Có hàng
1,998Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

AD8132 1 Channel 350 MHz 1200 V/us - 70 dB 70 mA 7 uA 1 mV 11 V 2.8 V 10.7 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers SOIC 275MHz High-Speed Diff'l Receiver 459Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8129 1 Channel 200 MHz 1060 V/us 110 dB 40 mA 2 uA 200 uV 25.2 V 4.5 V 10.8 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers HI SPD, VIDEO DIFF OP AMP 397Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

AD830 1 Channel 85 MHz 360 V/us 90 dB 50 mA 10 uA 3 mV 33 V 8 V 14.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Low Cst, High Spd Diff Amp 1,721Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

ADA4830-1 1 Channel 84 MHz 250 V/us 65 dB 248 mA 5.5 V 2.9 V 6.8 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT LFCSP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers HighSpd Shrt Bat.Protect Video Filter 1,321Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

ADA4830-1 1 Channel 84 MHz 250 V/us 65 dB 248 mA 5.5 V 2.9 V 6.8 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT LFCSP-8 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers UltraLow Dist Low Vltg ADC Driver 924Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

ADA4930-1 1 Channel 1.35 GHz 3400 V/us - 82 dB 30 mA - 16 uA 3.1 mV 5.25 V 3 V 34 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT LFCSP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam 184Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC1992 1 Channel 4 MHz 2 V/us 60 dB 30 mA 250 pA 250 uV 11 V 2.7 V 650 uA 0 C + 70 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers 250V Input Range, 100kHz, G =10, Micropower, Difference Amplifier 2,122Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1990-10 1 Channel 100 kHz 0.5 V/us 68 dB 20 mA 800 uV 36 V 2.7 V 105 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam 1,369Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

LTC1992 1 Channel 3.2 MHz 1.5 V/us 90 dB 30 mA 250 pA 250 uV 11 V 2.7 V 650 uA 0 C + 70 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers Hi-Speed Precision A 595-INA154U/2K5 A 5 A 595-INA154U/2K5 550Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA154 1 Channel 3.1 MHz 14 V/us 80 dB 60 mA 100 uV 36 V 8 V 2.4 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube

Texas Instruments Differential Amplifiers Fully Diff I/O High Slew Rate A 595-THS4 A 595-THS4150IDGNR 160Có hàng
50Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4150 1 Channel 650 V/us 75 dB to 83 dB 85 mA 15 uA 7 mV 33 V 4 V 17.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers High-Speed Fully Dif ferential +/-5 V A A 595-THS4501IDR 171Có hàng
150Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4501 1 Channel 300 MHz 2.8 kV/us 80 dB 120 mA 4.6 uA 7 mV 15 V 4.5 V 23 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers High-Speed Diff I/O Amp A 595-THS4541IRG A 595-THS4541IRGTR 893Có hàng
500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

THS4541 1 Channel 850 MHz 1.5 kV/us 100 dB 100 mA 13 uA 450 uV 5.4 V 2.7 V 10.1 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT VQFN-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers Automotive High-Spee d Differential I/O 1,244Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

THS4541 1 Channel 850 MHz 1.5 kV/us 100 dB 100 mA 13 uA 450 uV 5.4 V 2.7 V 10.1 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT VQFN-16 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers 1.5 GHz Fully Differ ential Amp A 926-LM A 926-LMH6552MAX/NOPB 453Có hàng
265Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LMH6552 1 Channel 1.5 GHz 3.8 kV/us 80 dB 80 mA 110 uA 16.5 mV 12 V 4.5 V 19 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers High Performance Low Noise ADC Driver 1,643Có hàng
1,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

AD8139 1 Channel 410 MHz 800 V/us 84 dB 100 mA 8 uA 150 uV 12 V 5 V 24.5 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT LFCSP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers High CMN Mode Sngl Supply Bidir Diff Amp 917Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

AD8205 1 Channel 50 kHz 0.5 V/us 78 dB 2 mV 5.5 V 4.5 V 2 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Single Supply Diff Amp w/Bipolar Output 1,794Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8205 1 Channel 50 kHz 0.5 V/us 78 dB 2 mV 5.5 V 4.5 V 2 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers 10MHz LowDistortion G=0.2 Difference AMP 1,877Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8275 1 Channel 15 MHz 25 V/us 86 dB 30 mA 10 pA 150 uV 15 V 3.3 V 1.9 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube