Differential Amplifiers Fixed Gain 1,2&3 Diff ADC Driver
ADA4950-2YCPZ-R7
Analog Devices
1:
$15.54
1,578 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADA4950-2YCPZ-R7
Analog Devices
Differential Amplifiers Fixed Gain 1,2&3 Diff ADC Driver
1,578 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$15.54
10
$12.30
25
$11.50
100
$10.96
250
Xem
1,500
$9.60
250
$10.83
500
$10.66
1,000
$9.61
1,500
$9.60
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
ADA4950-2
2 Channel
750 MHz
2900 V/us
- 60 dB
114 mA
1 uA
800 uV
11 V
3 V
9.5 mA
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
LFCSP-24
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers Dual Channel Low-No ise Precision 150- A A 595-THS4552IPWR
THS4552IPWT
Texas Instruments
1:
$7.77
3,113 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-THS4552IPWT
Texas Instruments
Differential Amplifiers Dual Channel Low-No ise Precision 150- A A 595-THS4552IPWR
3,113 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.77
10
$6.01
25
$5.57
100
$5.09
250
$4.82
500
Xem
500
$4.58
1,000
$4.44
2,500
$4.33
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
THS4552
2 Channel
135 MHz
220 V/us
110 dB
65 mA
1.5 uA
265 uV
5.4 V
2.7 V
1.37 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
TSSOP-16
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers 250V In Rng G = 1, 10, uP, Diff Amp
LT1990AIS8#PBF
Analog Devices
1:
$8.26
9,321 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT1990AIS8#PBF
Analog Devices
Differential Amplifiers 250V In Rng G = 1, 10, uP, Diff Amp
9,321 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.26
10
$5.94
100
$5.42
200
$5.14
500
Xem
500
$5.03
1,000
$4.91
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
LT1990
1 Channel
100 kHz
0.5 V/us
75 dB
20 mA
800 uV
36 V
2.7 V
105 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-8
Tube
Differential Amplifiers 250V In Rng G = 1, 10, uP, Diff Amp
LT1990CS8#TRPBF
Analog Devices
1:
$5.12
9,690 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT1990CS8#TRPBF
Analog Devices
Differential Amplifiers 250V In Rng G = 1, 10, uP, Diff Amp
9,690 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.12
10
$3.91
25
$3.60
100
$3.27
250
Xem
2,500
$2.84
250
$3.22
1,000
$3.12
2,500
$2.84
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
LT1990
1 Channel
100 kHz
0.5 V/us
68 dB
20 mA
800 uV
36 V
2.7 V
105 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers uSOIC Hi CM Vltg Gain Prog Diff Amp
AD628ARMZ-R7
Analog Devices
1:
$6.85
16,793 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD628ARMZ-R7
Analog Devices
Differential Amplifiers uSOIC Hi CM Vltg Gain Prog Diff Amp
16,793 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.85
10
$5.22
25
$4.95
100
$4.32
1,000
$3.97
2,000
Xem
250
$4.19
500
$3.98
2,000
$3.87
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
AD628
1 Channel
600 kHz
0.3 V/us
75 dB
3 nA
1.5 mV
36 V
4.5 V
1.6 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MSOP-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers Ultra Low Power RRO Fully-Differential A A 595-THS4531AIRUNR
THS4531AIRUNT
Texas Instruments
1:
$4.11
7,812 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-THS4531AIRUNT
Texas Instruments
Differential Amplifiers Ultra Low Power RRO Fully-Differential A A 595-THS4531AIRUNR
7,812 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.11
10
$3.11
25
$2.86
100
$2.59
250
$2.45
500
Xem
500
$2.33
1,000
$2.26
2,500
$2.22
5,000
$2.20
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
THS4531A
1 Channel
27 MHz
220 V/us
116 dB
26 mA
210 nA
1 mV
5.5 V
2.5 V
250 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
WQFN-10
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers SOIC Lo-Cost Hi-Spd Differential Amp
AD8132ARZ-R7
Analog Devices
1:
$5.68
2,618 Có hàng
1,998 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8132ARZ-R7
Analog Devices
Differential Amplifiers SOIC Lo-Cost Hi-Spd Differential Amp
2,618 Có hàng
1,998 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$5.68
10
$4.35
25
$4.02
100
$3.65
1,000
$3.28
2,000
Xem
250
$3.62
2,000
$3.17
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
AD8132
1 Channel
350 MHz
1200 V/us
- 70 dB
70 mA
7 uA
1 mV
11 V
2.8 V
10.7 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
SOIC-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers SOIC 275MHz High-Speed Diff'l Receiver
AD8129ARZ
Analog Devices
1:
$5.18
459 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8129ARZ
Analog Devices
Differential Amplifiers SOIC 275MHz High-Speed Diff'l Receiver
459 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.18
10
$3.96
25
$3.32
98
$3.18
294
Xem
294
$3.12
588
$3.02
1,078
$2.96
2,548
$2.88
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
AD8129
1 Channel
200 MHz
1060 V/us
110 dB
40 mA
2 uA
200 uV
25.2 V
4.5 V
10.8 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
SOIC-8
Tube
Differential Amplifiers HI SPD, VIDEO DIFF OP AMP
AD830JRZ-R7
Analog Devices
1:
$14.57
397 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD830JRZ-R7
Analog Devices
Differential Amplifiers HI SPD, VIDEO DIFF OP AMP
397 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$14.57
10
$11.51
25
$10.75
100
$10.15
250
Xem
750
$9.13
250
$9.95
500
$9.14
750
$9.13
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
750
Các chi tiết
AD830
1 Channel
85 MHz
360 V/us
90 dB
50 mA
10 uA
3 mV
33 V
8 V
14.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers Low Cst, High Spd Diff Amp
ADA4830-1BCPZ-R7
Analog Devices
1:
$2.30
1,721 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADA4830-1BCPZ-R7
Analog Devices
Differential Amplifiers Low Cst, High Spd Diff Amp
1,721 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.30
10
$1.71
25
$1.56
100
$1.40
1,500
$1.18
3,000
Xem
250
$1.32
1,000
$1.21
3,000
$1.14
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
ADA4830-1
1 Channel
84 MHz
250 V/us
65 dB
248 mA
5.5 V
2.9 V
6.8 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
LFCSP-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers HighSpd Shrt Bat.Protect Video Filter
ADA4830-1WBCPZ-R7
Analog Devices
1:
$2.70
1,321 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADA4830-1WBCPZR7
Analog Devices
Differential Amplifiers HighSpd Shrt Bat.Protect Video Filter
1,321 Có hàng
1
$2.70
10
$2.02
25
$1.85
100
$1.66
1,500
$1.40
3,000
Xem
250
$1.58
1,000
$1.45
3,000
$1.39
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
ADA4830-1
1 Channel
84 MHz
250 V/us
65 dB
248 mA
5.5 V
2.9 V
6.8 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
LFCSP-8
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers UltraLow Dist Low Vltg ADC Driver
ADA4930-1YCPZ-R2
Analog Devices
1:
$16.64
924 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADA4930-1YCPZ-R2
Analog Devices
Differential Amplifiers UltraLow Dist Low Vltg ADC Driver
924 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$16.64
10
$13.21
25
$12.35
100
$11.82
250
$10.95
500
$10.54
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
ADA4930-1
1 Channel
1.35 GHz
3400 V/us
- 82 dB
30 mA
- 16 uA
3.1 mV
5.25 V
3 V
34 mA
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
LFCSP-16
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam
LTC1992-10CMS8#PBF
Analog Devices
1:
$13.17
184 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-C1992-10CMS8PBF
Analog Devices
Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam
184 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$13.17
10
$10.10
50
$9.24
100
$8.52
250
Xem
250
$8.30
500
$8.09
1,000
$7.85
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
LTC1992
1 Channel
4 MHz
2 V/us
60 dB
30 mA
250 pA
250 uV
11 V
2.7 V
650 uA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
MSOP-8
Tube
Differential Amplifiers 250V Input Range, 100kHz, G =10, Micropower, Difference Amplifier
LT1990IS8-10#PBF
Analog Devices
1:
$6.97
2,122 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT1990IS810PB
Analog Devices
Differential Amplifiers 250V Input Range, 100kHz, G =10, Micropower, Difference Amplifier
2,122 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.97
10
$4.98
100
$4.56
200
$4.37
500
Xem
500
$4.01
1,000
$3.94
2,500
$3.84
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
LT1990-10
1 Channel
100 kHz
0.5 V/us
68 dB
20 mA
800 uV
36 V
2.7 V
105 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-8
Tube
Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam
LTC1992CMS8#TRPBF
Analog Devices
1:
$6.07
1,369 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LTC1992CMS8TRPBF
Analog Devices
Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam
1,369 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.07
10
$4.66
25
$4.31
100
$3.92
250
Xem
2,500
$3.42
250
$3.89
1,000
$3.73
2,500
$3.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
LTC1992
1 Channel
3.2 MHz
1.5 V/us
90 dB
30 mA
250 pA
250 uV
11 V
2.7 V
650 uA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
MSOP-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers Hi-Speed Precision A 595-INA154U/2K5 A 5 A 595-INA154U/2K5
INA154U
Texas Instruments
1:
$4.63
550 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-INA154U
Texas Instruments
Differential Amplifiers Hi-Speed Precision A 595-INA154U/2K5 A 5 A 595-INA154U/2K5
550 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.63
10
$3.52
25
$2.99
75
$2.86
300
Xem
300
$2.76
525
$2.70
1,050
$2.62
2,550
$2.55
5,025
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
INA154
1 Channel
3.1 MHz
14 V/us
80 dB
60 mA
100 uV
36 V
8 V
2.4 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-8
Tube
Differential Amplifiers Fully Diff I/O High Slew Rate A 595-THS4 A 595-THS4150IDGNR
+1 hình ảnh
THS4150IDGN
Texas Instruments
1:
$22.91
160 Có hàng
50 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-THS4150IDGN
Texas Instruments
Differential Amplifiers Fully Diff I/O High Slew Rate A 595-THS4 A 595-THS4150IDGNR
160 Có hàng
50 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$22.91
10
$18.51
25
$15.53
80
$14.46
240
Xem
240
$14.07
560
$13.88
1,040
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
THS4150
1 Channel
650 V/us
75 dB to 83 dB
85 mA
15 uA
7 mV
33 V
4 V
17.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MSOP-8
Tube
Differential Amplifiers High-Speed Fully Dif ferential +/-5 V A A 595-THS4501IDR
THS4501ID
Texas Instruments
1:
$15.97
171 Có hàng
150 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-THS4501ID
Texas Instruments
Differential Amplifiers High-Speed Fully Dif ferential +/-5 V A A 595-THS4501IDR
171 Có hàng
150 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$15.97
10
$12.65
25
$11.08
75
$10.70
300
Xem
300
$10.40
525
$10.19
1,050
$10.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
THS4501
1 Channel
300 MHz
2.8 kV/us
80 dB
120 mA
4.6 uA
7 mV
15 V
4.5 V
23 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-8
Tube
Differential Amplifiers High-Speed Diff I/O Amp A 595-THS4541IRG A 595-THS4541IRGTR
THS4541IRGTT
Texas Instruments
1:
$8.53
893 Có hàng
500 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-THS4541IRGTT
Texas Instruments
Differential Amplifiers High-Speed Diff I/O Amp A 595-THS4541IRG A 595-THS4541IRGTR
893 Có hàng
500 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$8.53
10
$6.62
25
$6.15
100
$5.62
250
$5.36
500
Xem
500
$5.14
1,000
$5.00
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
THS4541
1 Channel
850 MHz
1.5 kV/us
100 dB
100 mA
13 uA
450 uV
5.4 V
2.7 V
10.1 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
VQFN-16
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers Automotive High-Spee d Differential I/O
THS4541QRGTRQ1
Texas Instruments
1:
$8.40
1,244 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-THS4541QRGTRQ1
Texas Instruments
Differential Amplifiers Automotive High-Spee d Differential I/O
1,244 Có hàng
1
$8.40
10
$6.52
25
$6.05
100
$5.53
250
Xem
3,000
$4.85
250
$5.28
500
$5.14
1,000
$5.01
3,000
$4.85
6,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
THS4541
1 Channel
850 MHz
1.5 kV/us
100 dB
100 mA
13 uA
450 uV
5.4 V
2.7 V
10.1 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
VQFN-16
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers 1.5 GHz Fully Differ ential Amp A 926-LM A 926-LMH6552MAX/NOPB
LMH6552MA/NOPB
Texas Instruments
1:
$8.69
453 Có hàng
265 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LMH6552MA/NOPB
Texas Instruments
Differential Amplifiers 1.5 GHz Fully Differ ential Amp A 926-LM A 926-LMH6552MAX/NOPB
453 Có hàng
265 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$8.69
10
$7.04
25
$6.09
95
$5.87
285
Xem
285
$5.76
570
$5.60
1,045
$5.40
2,565
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
LMH6552
1 Channel
1.5 GHz
3.8 kV/us
80 dB
80 mA
110 uA
16.5 mV
12 V
4.5 V
19 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-8
Tube
Differential Amplifiers High Performance Low Noise ADC Driver
AD8139ACPZ-REEL7
Analog Devices
1:
$12.40
1,643 Có hàng
1,500 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8139ACPZ-R7
Analog Devices
Differential Amplifiers High Performance Low Noise ADC Driver
1,643 Có hàng
1,500 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$12.40
10
$9.75
25
$9.09
100
$8.56
500
Xem
1,500
$7.53
500
$8.46
1,000
$7.54
1,500
$7.53
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
AD8139
1 Channel
410 MHz
800 V/us
84 dB
100 mA
8 uA
150 uV
12 V
5 V
24.5 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
LFCSP-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers High CMN Mode Sngl Supply Bidir Diff Amp
AD8205WYRZ-R7
Analog Devices
1:
$6.69
917 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8205WYRZ-R7
Analog Devices
Differential Amplifiers High CMN Mode Sngl Supply Bidir Diff Amp
917 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.69
10
$5.16
25
$4.77
100
$4.35
1,000
$3.91
2,000
Xem
250
$4.33
500
$4.24
2,000
$3.81
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
AD8205
1 Channel
50 kHz
0.5 V/us
78 dB
2 mV
5.5 V
4.5 V
2 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
SOIC-8
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers Single Supply Diff Amp w/Bipolar Output
AD8205YRZ
Analog Devices
1:
$5.46
1,794 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8205YRZ
Analog Devices
Differential Amplifiers Single Supply Diff Amp w/Bipolar Output
1,794 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.46
10
$4.19
25
$3.79
98
$3.38
294
Xem
294
$3.31
588
$3.25
1,078
$3.24
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
AD8205
1 Channel
50 kHz
0.5 V/us
78 dB
2 mV
5.5 V
4.5 V
2 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
SOIC-8
Tube
Differential Amplifiers 10MHz LowDistortion G=0.2 Difference AMP
AD8275BRMZ
Analog Devices
1:
$7.16
1,877 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8275BRMZ
Analog Devices
Differential Amplifiers 10MHz LowDistortion G=0.2 Difference AMP
1,877 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.16
10
$5.53
50
$4.86
100
$4.66
500
Xem
500
$4.59
1,000
$4.26
2,500
$4.21
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
AD8275
1 Channel
15 MHz
25 V/us
86 dB
30 mA
10 pA
150 uV
15 V
3.3 V
1.9 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MSOP-8
Tube